Trong quý 1 năm tài chính 2026, doanh thu Disney tăng 5% lên 25,98 tỷ USD, nhưng lợi nhuận ròng giảm 6% xuống 2,4 tỷ USD. Lợi nhuận các mảng giải trí và thể thao lần lượt giảm 35% và 23%, khiến giá cổ phiếu lao dốc 7,4%. Mảng công viên chủ đề và trải nghiệm tăng trưởng ổn định, trong khi lỗ mảng phát trực tuyến thu hẹp nhờ lượng thuê bao tăng. Tuy nhiên, chi phí nội dung cao và thị trường quảng cáo yếu ảnh hưởng tiêu cực. Disney đối mặt cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong lĩnh vực phát trực tuyến, điện ảnh, truyền hình và công viên chủ đề. Dù sở hữu IP mạnh mẽ và bố cục chuỗi ngành tích hợp, công ty đối mặt thách thức tăng trưởng chậm lại và sự thay đổi sở thích người tiêu dùng.

TradingKey - Vào đầu năm 2026, gã khổng lồ giải trí toàn cầu Disney (DIS) đã có một khởi đầu năm mới đầy ảm đạm. Báo cáo kết quả kinh doanh quý 1 năm tài chính 2026 cho thấy doanh thu tăng 5% so với cùng kỳ năm ngoái lên 25,98 tỷ USD, có vẻ đạt mức tăng trưởng ổn định, nhưng lợi nhuận ròng lại giảm 6% xuống còn 2,4 tỷ USD. Lợi nhuận trong các mảng kinh doanh cốt lõi là giải trí và thể thao lần lượt giảm mạnh 35% và 23%.
Vào ngày báo cáo kết quả kinh doanh được công bố, giá cổ phiếu của Disney đã lao dốc 7,4% và đóng cửa ở mức 112,30 USD, khiến hơn 16 tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường bốc hơi chỉ trong một ngày. Đây là mức giảm trong một ngày lớn nhất kể từ tháng 10/2025, nâng mức giảm tính từ đầu năm đến nay lên hơn 8,0%.
Tại sao "ngọn cờ đầu của ngành giải trí toàn cầu" một thời lại rơi vào tình cảnh "doanh thu tăng nhưng lợi nhuận ròng giảm"? Đằng sau áp lực kéo dài đối với các mảng kinh doanh cốt lõi, liệu đây là dấu hiệu của sự biến động ngắn hạn hay sự suy yếu dài hạn? Trong năm 2026, giữa bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô gia tăng và sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành, liệu giá cổ phiếu của Disney có thể tiếp tục tăng?
Quý 1 năm tài chính 2026 của Disney, tương ứng với giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12/2025, trùng với kỳ nghỉ Giáng sinh và Năm mới trên toàn cầu — một mùa cao điểm truyền thống cho tiêu dùng giải trí và du lịch văn hóa. Ban đầu, thị trường đã có kỳ vọng cao vào báo cáo kết quả kinh doanh quý 1 của Disney, tin rằng chi tiêu trong kỳ nghỉ lễ sẽ tạo nên một "khởi đầu mạnh mẽ" cho các mảng công viên chủ đề, phát trực tuyến và giải trí điện ảnh, truyền hình. Tuy nhiên, dữ liệu tài chính cuối cùng lại cho thấy một bức tranh đa sắc thái: trong khi doanh thu đạt mục tiêu, lợi nhuận ròng lại sụt giảm, các mảng kinh doanh cốt lõi đối mặt với áp lực lớn và những điểm sáng khó lòng che lấp được các rủi ro tiềm ẩn.
Mặc dù lợi nhuận ròng giảm, mức tăng trưởng doanh thu 5% so với cùng kỳ năm ngoái trong quý 1 của Disney không phải là ngẫu nhiên. Kết quả này chủ yếu được thúc đẩy bởi hiệu suất ổn định của ba mảng kinh doanh chính, đại diện cho một trong số ít "điểm sáng" trong báo cáo và là nền tảng quan trọng cho niềm tin của nhà đầu tư.
Là mảng kinh doanh "trụ cột" của Disney, phân khúc Công viên chủ đề và Trải nghiệm (thuộc bộ phận Disney Experiences) tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định trong quý 1, đóng vai trò là động lực thúc đẩy doanh thu cốt lõi. Dữ liệu cho thấy doanh thu quý 1 của phân khúc này đạt 9,86 tỷ USD, tăng 8,2% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận hoạt động đạt 2,73 tỷ USD, tăng 7,9%. Mảng này chiếm tới 68,2% tổng lợi nhuận hoạt động của công ty, vượt xa các phân khúc khác như giải trí và thể thao.
Mảng kinh doanh phát trực tuyến (Disney+, Hulu, ESPN+), từng là "hố đen thua lỗ" của Disney, cuối cùng đã cho thấy xu hướng tích cực khi các khoản lỗ được thu hẹp và lượng đăng ký tăng trưởng trong quý 1 sau hơn hai năm cắt giảm chi phí và điều chỉnh chiến lược, đóng vai trò là một điểm sáng khác trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Dữ liệu cho thấy tổng số thuê bao phát trực tuyến toàn cầu của Disney đạt 238 triệu, tăng 6,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, số thuê bao Disney+ cốt lõi đạt 112 triệu (tăng 8,3%), thuê bao Hulu đạt 48 triệu và thuê bao ESPN+ đạt 78 triệu.
Đối mặt với sự sụt giảm lợi nhuận ở các mảng kinh doanh cốt lõi, Disney tiếp tục đẩy mạnh các sáng kiến cắt giảm chi phí trong quý 1, cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động. Đây là yếu tố then chốt giúp hỗ trợ tăng trưởng doanh thu và giảm bớt áp lực từ việc lợi nhuận ròng sụt giảm.
Dữ liệu cho thấy tổng chi phí hoạt động của Disney trong quý 1 là 23,15 tỷ USD, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm ngoái — một tốc độ tăng trưởng thấp hơn nhiều so với mức tăng doanh thu 5%, cho thấy sự thành công đáng kể trong việc kiểm soát chi phí.
So với mức tăng trưởng doanh thu và những điểm sáng ở một số mảng kinh doanh, các rủi ro tiềm ẩn trong báo cáo quý 1 của Disney nổi bật hơn hẳn, đặc biệt là sự sụt giảm lợi nhuận từ các phân khúc cốt lõi, điều này trực tiếp dẫn đến việc lợi nhuận ròng đi xuống và là nguyên nhân chính khiến giá cổ phiếu sụp đổ. Điều này
Là hai mảng kinh doanh cốt lõi của Disney, hiệu suất của Giải trí và Thể thao trong quý 1 không khác gì một "thảm họa", với lợi nhuận lao dốc lần lượt là 35% và 23%, biến chúng thành những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận ròng.
Cụ thể, mảng Giải trí (nội dung phim điện ảnh, truyền hình, v.v.) ghi nhận lợi nhuận quý 1 giảm xuống chỉ còn 820 triệu USD, giảm 440 triệu USD so với cùng kỳ năm ngoái, chủ yếu do chi phí nội dung tăng cao và doanh thu quảng cáo yếu.
Về chi phí nội dung, mặc dù Disney đã kiểm soát tổng chi tiêu nội dung, nhưng chi phí sản xuất cho một số bộ phim lớn phát hành trong quý 1 (như phần ngoại truyện Avatar 3 và phần tiền truyện Marvel: Secret Wars) đã vượt quá kỳ vọng. Chi phí sản xuất trung bình cho mỗi bộ phim lên tới 180 triệu USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi doanh thu phòng vé không đạt kỳ vọng. Phần ngoại truyện Avatar 3 chỉ thu về 520 triệu USD trên toàn cầu, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng 800 triệu USD của thị trường, dẫn đến tỷ suất hoàn vốn đầu tư nội dung giảm mạnh.
Mảng Thể thao (chủ yếu là ESPN) ghi nhận lợi nhuận quý 1 đạt 1,05 tỷ USD, giảm 320 triệu USD so với cùng kỳ năm ngoái, chủ yếu chịu tác động bởi sự suy yếu của quảng cáo và chi phí bản quyền phát sóng thể thao tăng cao.
Trong quý 1, thị trường quảng cáo toàn cầu nhìn chung khá yếu, đặc biệt là tại Mỹ, nơi ngân sách quảng cáo của các doanh nghiệp bị cắt giảm đáng kể do bất ổn kinh tế vĩ mô. Điều này trực tiếp kéo giảm doanh thu quảng cáo của Disney, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng.
Dữ liệu cho thấy tổng doanh thu quảng cáo của Disney trong quý 1 đạt 2,87 tỷ USD, giảm 7,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, doanh thu quảng cáo truyền hình giảm 10,5%, trong khi doanh thu quảng cáo phát trực tuyến tăng 18,5%; tuy nhiên, mức nền thấp của mảng sau không đủ để bù đắp cho sự sụt giảm của quảng cáo truyền hình.
Mặc dù các khoản lỗ mảng phát trực tuyến được thu hẹp và lượng thuê bao tăng trưởng trong quý 1, nhưng áp lực đăng ký tiềm ẩn vẫn còn rất lớn, với các dấu hiệu tăng trưởng chậm lại đã bắt đầu xuất hiện.
Dữ liệu tiết lộ rằng mức tăng trưởng thuê bao phát trực tuyến của Disney so với quý trước chỉ đạt 1,2% trong quý 1, chậm lại đáng kể so với mức 2,5% của quý trước đó. Mức tăng trưởng thuê bao Disney+ cốt lõi chỉ là 0,8% so với quý trước, mức thấp nhất kể từ năm 2025.
Bên cạnh áp lực lên các hoạt động nội địa tại Mỹ, tăng trưởng kinh doanh quốc tế của Disney đã chậm lại đáng kể trong quý 1, trở thành một yếu tố lớn khác kéo lùi đà tăng trưởng chung của toàn công ty.
Doanh thu quốc tế của Disney trong quý 1 đạt 9,23 tỷ USD, tăng 3,1% so với cùng kỳ năm ngoái. Tốc độ tăng trưởng này thấp hơn nhiều so với mức 6,8% của mảng kinh doanh nội địa tại Mỹ và cũng tụt hậu so với mức tăng trưởng doanh thu tổng thể 5% của công ty.
Áp lực lên các mảng kinh doanh cốt lõi của Disney và sự sụt giảm mạnh của giá cổ phiếu trong quý 1 không chỉ do những khiếm khuyết nội bộ mà còn do sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong ngành.
Ngày nay, Disney không còn là "người dẫn đầu duy nhất" không thể chối cãi trong số các gã khổng lồ giải trí toàn cầu. Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên các lĩnh vực phát trực tuyến, điện ảnh và truyền hình, công viên chủ đề và thể thao. Với áp lực mạnh mẽ từ các đối thủ truyền thống và những thách thức xuyên ngành từ các công ty mới nổi, áp lực cạnh tranh của Disney tiếp tục gia tăng giữa lúc "thù trong giặc ngoài".
Phát trực tuyến là trọng tâm chiến lược then chốt của Disney trong những năm gần đây và là một trong những lĩnh vực cạnh tranh nhất của hãng. Hiện tại, thị trường phát trực tuyến toàn cầu là một chiến trường "đa cực". Năm nền tảng lớn bao gồm Disney (Disney+, Hulu, ESPN+), Netflix, Amazon Prime Video, HBO Max và Apple TV + — cùng nhau nắm giữ hơn 80% thị trường phát trực tuyến toàn cầu. Sự cạnh tranh giữa họ đã đạt đến mức "đỉnh điểm", tập trung chủ yếu vào nội dung, giá cả và việc thu hút người dùng.
Netflix Với tư cách là người dẫn đầu trong ngành phát trực tuyến toàn cầu, Netflix vẫn là đối thủ đáng gờm nhất của Disney. Trong quý 1, lượng thuê bao toàn cầu của Netflix đạt 267 triệu, vượt xa con số 238 triệu của Disney. Trong số đó, thuê bao trả phí đạt 245 triệu, mang lại doanh thu thuê bao 8,92 tỷ USD (tăng 7,8% so với cùng kỳ năm ngoái). Lợi nhuận ròng đạt 1,87 tỷ USD, tăng 12,3%. Xét về cả quy mô và khả năng sinh lời, Netflix đều vượt trội hơn mảng kinh doanh phát trực tuyến của Disney.
Lợi thế cốt lõi của Netflix nằm ở "đa dạng hóa nội dung + phạm vi tiếp cận toàn cầu". Một mặt, Netflix tiếp tục tăng cường đầu tư vào nội dung, với mức chi tiêu trong quý 1 đạt 17,8 tỷ USD (tăng 8,3%). Hãng đã phát hành một số bom tấn như "Stranger Things 5" và "The Glory 2", trải dài các thể loại như bí ẩn, khoa học viễn tưởng, chính kịch và hoạt hình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Mặt khác, Netflix có dấu ấn toàn cầu toàn diện hơn, hoạt động tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Người dùng quốc tế chiếm 65% tổng cơ sở người dùng, vượt xa mức 38% của Disney, và doanh thu quốc tế của hãng tăng 9,2% so với cùng kỳ năm ngoái, vượt xa mức tăng trưởng 5,7% của mảng phát trực tuyến quốc tế của Disney.
Amazon Prime Video (Dịch vụ phát trực tuyến của Amazon)Là một đối thủ lớn khác của Disney, dịch vụ này tận dụng hệ sinh thái thương mại điện tử mạnh mẽ của Amazon và áp dụng chiến lược "cạnh tranh khác biệt" để dần thiết lập chỗ đứng trên thị trường phát trực tuyến, trở thành một đối thủ đáng gờm mà Disney không thể ngó lơ.
Dữ liệu cho thấy Amazon Prime Video đã đạt 203 triệu thuê bao toàn cầu trong quý 1. Mặc dù thấp hơn con số của Disney, nhưng việc dựa vào hệ thống thành viên Amazon Prime (trong đó gói đăng ký Prime đã bao gồm Prime Video mà không tốn thêm chi phí) đã giúp tỷ lệ giữ chân người dùng đạt 92%, vượt xa mức 86% của dịch vụ phát trực tuyến thuộc Disney.
Ngoài Netflix và Amazon Prime Video, các nền tảng như HBO Max và Apple TV+ tiếp tục gây áp lực, thu hút người dùng của Disney bằng cách tận dụng những lợi thế cốt lõi tương ứng của họ.
Trong đó, HBO Max dựa vào Warner Bros. các IP điện ảnh và truyền hình, tập trung vào nội dung cao cấp. Nền tảng này đã ra mắt các tác phẩm như phần ngoại truyện của "Game of Thrones" và loạt phim "Hậu duệ DC" (DC Super Heroes), thu hút một lượng lớn người dùng cao cấp, với lượng thuê bao quý 1 đạt 98 triệu, tăng 8,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong khi đó, Apple TV+ tận dụng lợi thế hệ sinh thái của Apple, tập trung vào nội dung gốc với các loạt phim ăn khách như "Ted Lasso" và "Severance". Bằng cách áp dụng "chiến lược giá thấp" (4,99 USD/tháng), nền tảng này đã thu hút nhiều người dùng Apple, đạt 58 triệu thuê bao trong quý 1, tăng 15,7% so với cùng kỳ năm ngoái, vượt xa tốc độ tăng trưởng trung bình của ngành.
Điện ảnh và giải trí cấu thành "hoạt động kinh doanh cốt lõi" của Disney. Tận dụng bốn IP lớn là Công chúa Disney (Disney Princess), Marvel, Chiến tranh giữa các vì sao (Star Wars) và Pixar, Disney từ lâu đã duy trì vị thế thống trị trên thị trường điện ảnh toàn cầu.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với sự phục hồi của ngành điện ảnh và sự cạnh tranh IP ngày càng gay gắt, mảng điện ảnh của Disney đã phải đối mặt với sự tấn công kép từ các hãng phim truyền thống và các đối thủ mới nổi, dẫn đến thị phần liên tục sụt giảm.
Các hãng phim truyền thống như Warner Bros., Universal Pictures và Paramount đã tăng cường đầu tư vào sản xuất phim trong những năm gần đây, phát hành nhiều bom tấn để thách thức Disney và cạnh tranh thị phần một cách quyết liệt.
Trong đó, Warner Bros. dựa vào "Hậu duệ DC" (DC Super Heroes) "Harry Potter" và các IP khác. Trong quý 1, hãng đã phát hành các bộ phim như "The Batman Part II" và "Harry Potter: Magic Awakened", đạt doanh thu phòng vé toàn cầu 870 triệu USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm ngoái.
Trong khi đó, Universal Pictures dựa trên các IP " Fast & Furious" và "Jurassic World". Trong quý 1, hãng đã phát hành "Fast X: Part 2", với doanh thu phòng vé toàn cầu đạt 1,02 tỷ USD, vượt xa thành tích phòng vé của các phim Disney trong cùng kỳ.
Paramount, tận dụng các IP như "Transformers" và "Mission: Impossible", đã phát hành "Transformers: Rise of the Beasts 2" trong quý 1, với doanh thu phòng vé toàn cầu đạt 680 triệu USD, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm ngoái.
Ngoài tác động từ các hãng phim truyền thống, việc các đối thủ điện ảnh mới thâm nhập từ các lĩnh vực khác cũng đã làm đảo lộn cục diện ngành toàn cầu, đặt ra những thách thức mới cho mảng kinh doanh điện ảnh của Disney.
Đại diện tiêu biểu nhất là các nền tảng phát trực tuyến như Netflix và Amazon. Trong những năm gần đây, các nền tảng này đã tăng cường đầu tư vào nội dung tự sản xuất, phát hành một số bộ phim gốc không chỉ có trên nền tảng trực tuyến mà còn được chiếu tại rạp, cạnh tranh trực tiếp với mảng điện ảnh truyền thống của Disney.
Ví dụ, bộ phim gốc "The Gray Man 2" của Netflix ra mắt trong quý 1 đã thu về 530 triệu USD doanh thu phòng vé toàn cầu, đồng thời có mặt trên nền tảng Netflix, thu hút 35 triệu người xem. Điều này vừa tạo ra doanh thu từ rạp chiếu, vừa thúc đẩy mức độ tương tác của người dùng trên nền tảng.
Công viên chủ đề là mảng kinh doanh "con bò sữa" của Disney. Với lợi thế IP độc đáo và trải nghiệm nhập vai, các công viên chủ đề toàn cầu của Disney từ lâu đã thống trị thị trường thế giới.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khi ngành công viên chủ đề toàn cầu phục hồi, ngày càng có nhiều công ty gia nhập lĩnh vực này. Disney phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công viên trên toàn thế giới, đặc biệt là từ các đối thủ địa phương đang trỗi dậy, làm thu hẹp thêm thị phần của Disney.
Universal Studios, với tư cách là nhà điều hành công viên chủ đề lớn thứ hai thế giới, là đối thủ mạnh nhất của Disney trong lĩnh vực này. Hiện tại, Universal vận hành 5 công viên chủ đề trên toàn cầu tại Orlando, Los Angeles, Osaka, Singapore và Bắc Kinh. Trong quý 1, lượng khách tham quan toàn cầu đạt 28 triệu lượt, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Dù thấp hơn con số 32 triệu của Disney, nhưng tốc độ tăng trưởng của hãng đã vượt mức 5,8% của Disney.
Lợi thế cốt lõi của Universal nằm ở việc "khác biệt hóa IP + trải nghiệm nhập vai". Tận dụng các IP như "Harry Potter", "Transformers" và "Jurassic World", Universal đã tạo ra một số khu vực theo chủ đề ăn khách, chẳng hạn như "Thế giới phù thủy của Harry Potter" tại Universal Orlando và "Căn cứ địa Transformers" tại Universal Beijing. Những khu vực này thu hút một lượng lớn người dùng trẻ tuổi và gia đình thông qua các trải nghiệm IP độc đáo, tạo ra sự cạnh tranh khác biệt so với các IP của Disney.
Ngoài Universal Studios, các công viên chủ đề địa phương trên khắp thế giới đang trỗi dậy nhanh chóng. Bằng cách tận dụng lợi thế văn hóa bản địa và chiến lược giá thấp, họ đang thu hút một lượng lớn người dùng của Disney, đặc biệt là ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, nơi áp lực cạnh tranh từ các đối thủ địa phương là rõ rệt nhất.
Ví dụ, Fantawild và Chimelong Paradise ở Trung Quốc, Tokyo Disney Resort ở Nhật Bản (hoạt động độc lập theo mô hình nhượng quyền), Universal Studios Japan ở Osaka và Disneyland Paris ở Châu Âu tận dụng các đặc điểm văn hóa địa phương để tạo ra các trải nghiệm chủ đề phù hợp với thị hiếu bản xứ. Đồng thời, họ áp dụng chiến lược giá thấp, với giá vé chỉ bằng 50%-70% của Disney, thu hút một lượng lớn người dùng nhạy cảm về giá.
Mảng kinh doanh thể thao (chủ yếu là ESPN) là nguồn thu quan trọng của Disney. Với danh mục bản quyền truyền hình thể thao khổng lồ, ESPN từ lâu đã thống trị thị trường truyền thông thể thao Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, với việc chi phí bản quyền truyền hình thể thao liên tục tăng và tác động đa lĩnh vực từ các nền tảng truyền thông mới trong những năm gần đây, mảng kinh doanh thể thao của Disney đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khủng khiếp, khiến lợi nhuận bị thắt chặt liên tục.
Cuộc tranh giành bản quyền truyền hình thể thao đang trở nên gay gắt. Disney phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các phương tiện truyền thông thể thao truyền thống như Fox Sports, CBS Sports và NBC Sports, vốn đã tăng cường đầu tư để đảm bảo quyền phát sóng các giải đấu cốt lõi như NFL, NBA và MLB, làm đẩy chi phí lên cao trên mọi phương diện.
Ví dụ, với việc hợp đồng truyền hình NFL dự kiến hết hạn vào năm 2025, Disney đã phải trả mức phí cao hơn đáng kể để giữ bản quyền. Trong quý 1, chi phí bản quyền NFL đã tăng 18,5% so với cùng kỳ năm ngoái, tiếp tục vắt kiệt biên lợi nhuận của phân khúc thể thao.
Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong ngành, Disney, với tư cách là người dẫn đầu trong ngành giải trí toàn cầu, vẫn sở hữu những lợi thế cốt lõi không thể thay thế, đóng vai trò là nền tảng quan trọng cho sự phát triển lâu dài của hãng.
Tuy nhiên, khi ngành giải trí toàn cầu trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng, Disney cũng phải đối mặt với vô số thách thức tiềm tàng. Nếu không phản ứng kịp thời, khả năng cạnh tranh lâu dài của hãng có thể bị đe dọa.
IP là năng lực cạnh tranh cốt lõi của Disney và là lợi thế lớn nhất so với các đối thủ. Sau gần một thế kỷ phát triển, Disney đã xây dựng được danh mục IP giải trí giá trị nhất thế giới, trải dài từ hoạt hình, điện ảnh, truyện tranh đến trò chơi và hơn thế nữa. Các IP cốt lõi như Công chúa Disney, Marvel, Chiến tranh giữa các vì sao, Pixar và Frozen không chỉ có mức độ nhận diện toàn cầu cực cao mà còn sở hữu khả năng kiếm tiền mạnh mẽ. Những IP này thâm nhập vào tất cả các mảng kinh doanh của Disney - bao gồm công viên chủ đề, phát trực tuyến, điện ảnh và giải trí, và các sản phẩm tiêu dùng - tạo ra một vòng khép kín thương mại "IP + chuỗi ngành tích hợp".
Tổng giá trị các IP cốt lõi của Disney vượt quá 200 tỷ USD, trong đó giá trị IP "Marvel" đạt 78 tỷ USD, giá trị IP "Chiến tranh giữa các vì sao" là 52 tỷ USD và giá trị IP "Công chúa Disney" là 48 tỷ USD – tất cả đều nằm trong nhóm những IP giải trí được định giá cao nhất toàn cầu. Những IP này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng doanh thu phòng vé và lượng thuê bao trực tuyến mà còn hỗ trợ sự phát triển của các công viên chủ đề và sản phẩm tiêu dùng.
Quan trọng hơn, khả năng sáng tạo IP của Disney vẫn rất mạnh mẽ, cho phép hãng liên tục ra mắt các IP mới ăn khách đồng thời làm mới các IP kinh điển để duy trì sức sống của chúng. Chẳng hạn, loạt phim ngoại truyện của "Frozen 3" ra mắt trong quý 1 đã thu hút hơn 1 tỷ lượt xem toàn cầu, thúc đẩy lượng thuê bao Disney+ tăng 1,2%. Mặc dù phần tiền truyện của "Marvel: Secret Wars" có doanh thu phòng vé không như mong đợi, nhưng nó vẫn thu hút một lượng lớn người hâm mộ Marvel, dẫn đến doanh thu hàng tiêu dùng liên quan tăng 12,3%.
Disney là một trong số ít các công ty giải trí trên toàn thế giới đạt được "bố cục toàn chuỗi ngành", với các mảng kinh doanh bao phủ từ điện ảnh và giải trí, phát trực tuyến, công viên chủ đề, thể thao, sản phẩm tiêu dùng cho đến trò chơi. Sự cộng hưởng mạnh mẽ giữa các mảng kinh doanh này không chỉ thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận tổng thể của công ty mà còn tăng cường khả năng kháng rủi ro, giảm thiểu tác động khi bất kỳ một phân khúc kinh doanh đơn lẻ nào gặp áp lực.
Sự cộng hưởng IP: Các IP bom tấn được mảng điện ảnh và truyền hình của Disney tung ra có thể trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng lượng đăng ký thuê bao trực tuyến, lượng khách tham quan công viên chủ đề và doanh thu sản phẩm tiêu dùng. Ví dụ, dù doanh thu phòng vé của Avatar 3 không đạt kỳ vọng, nó vẫn thúc đẩy tăng trưởng cho các dự án công viên chủ đề và hàng hóa liên quan.
Các công viên chủ đề, xưởng phim và nền tảng phát trực tuyến của Disney tạo thành một khung "phân phối đa kênh", giúp tăng cường khả năng tiếp cận nội dung và khả năng kiếm tiền.
Sau gần một thế kỷ phát triển, Disney đã thiết lập được một bố cục kinh doanh rộng khắp và tầm ảnh hưởng thương hiệu mạnh mẽ trên toàn cầu, trở thành người dẫn dắt ngành giải trí. Hiện tại, các hoạt động của Disney trải dài trên hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với năm khu nghỉ dưỡng Disney (không bao gồm các địa điểm nhượng quyền tại Tokyo và Abu Dhabi), nhiều cơ sở sản xuất phim, ESPN — kênh truyền thông thể thao lớn nhất thế giới — và một nền tảng phát trực tuyến toàn cầu. Mức độ nhận diện và uy tín thương hiệu của hãng đứng đầu trong lĩnh vực giải trí toàn cầu.
Giá trị thương hiệu toàn cầu của Disney đạt 98 tỷ USD, xếp thứ 12 trong danh sách giá trị thương hiệu toàn cầu, vượt xa các đối thủ cạnh tranh như Netflix (28 tỷ USD) và Amazon Prime Video (22 tỷ USD).
Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng của ngành giải trí toàn cầu tiếp tục chậm lại và dư địa tăng trưởng của thị trường dần cạn kiệt, tạo ra thách thức lớn nhất trong ngành cho Disney.
Tỷ lệ thâm nhập thị trường phát trực tuyến toàn cầu đã đạt 68% và số lượng người dùng mới tiếp tục giảm. Thị trường đang dần bước vào kỷ nguyên "cạnh tranh trên lượng khách có sẵn", khiến chi phí thu hút người dùng mới ngày càng cao đối với Disney, làm chậm tốc độ tăng trưởng của mảng kinh doanh phát trực tuyến.
Tăng trưởng doanh thu phòng vé toàn cầu cũng đang đối mặt với nút thắt. Vào năm 2025, doanh thu phòng vé toàn cầu đạt 48 tỷ USD, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái — một tỷ lệ thấp hơn nhiều so với mức trên 5% được ghi nhận trước năm 2019. Đặc biệt tại các thị trường trưởng thành như Mỹ và châu Âu, tăng trưởng phòng vé gần như đình trệ, trong khi mức tăng trưởng tại các thị trường mới nổi cũng không đạt kỳ vọng.
Nội dung là cốt lõi của ngành giải trí; dù là trong lĩnh vực giải trí điện ảnh hay phát trực tuyến, việc đầu tư liên tục vào nội dung là cần thiết để thu hút và giữ chân người dùng.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, chi phí nội dung trong ngành giải trí toàn cầu liên tục tăng cao, đặc biệt là chi phí sản xuất phim và bản quyền phát sóng thể thao, với mức tăng vượt xa mức tăng trưởng doanh thu. Điều này đã dẫn đến áp lực lợi nhuận ngày càng lớn đối với Disney.
Về chi phí sản xuất phim, khi công nghệ kỹ xảo nâng cấp và thù lao diễn viên tăng lên, chi phí sản xuất mỗi bộ phim đang tăng dần. Dữ liệu cho thấy chi phí sản xuất trung bình mỗi phim của Disney trong quý 1 đạt 180 triệu USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi tăng trưởng phòng vé chỉ đạt 5,8%, dẫn đến tỷ suất hoàn vốn (ROI) cho nội dung liên tục giảm.
Ví dụ, phần tiền truyện "Marvel: Secret Invasion" phát hành trong quý 1 có chi phí sản xuất 250 triệu USD nhưng doanh thu phòng vé toàn cầu chỉ đạt 470 triệu USD; sau khi trừ chi phí tiếp thị và phân phối, phim hầu như không có lãi. Phần ngoại truyện của "Avatar 3" có chi phí sản xuất 220 triệu USD và doanh thu phòng vé toàn cầu đạt 520 triệu USD, làm biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ internet và việc người dùng trẻ (Thế hệ Z và Millennials) trở thành lực lượng tiêu dùng chính, nhu cầu của người dùng giải trí toàn cầu đang trải qua những thay đổi sâu sắc, đặt ra những thách thức mới cho Disney.
Sở thích giải trí của người dùng trẻ đa dạng và cá nhân hóa hơn, không còn giới hạn ở phim truyền thống và công viên chủ đề. Thay vào đó, họ ưa chuộng các hình thức mới nổi như video ngắn, phát trực tiếp, chơi game và giải trí tương tác AI, với yêu cầu cao hơn về thời lượng, hình thức và tính tương tác.
Ví dụ, người dùng Thế hệ Z dành trung bình 2,5 giờ mỗi ngày trên các nền tảng video ngắn ( TikTok 、 YouTube) tổng cộng 2,5 giờ, cao hơn nhiều so với 1,2 giờ dành cho các nền tảng phát trực tuyến ( Disney+ , Netflix) và 0,3 giờ tại rạp chiếu phim. Người dùng trẻ thích "giải trí phân mảnh", với sự quan tâm đến nội dung phim dài và các chuyến tham quan công viên chủ đề kéo dài tiếp tục giảm, trong khi sự quan tâm đến các loại hình giải trí mới nổi như phim ngắn, phim truyền hình ngắn tập, đồ chơi tương tác AI và trò chơi nhập vai đang tăng lên.
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Thực tế ảo (VR) đang tái cấu trúc ngành giải trí toàn cầu, tạo ra áp lực chuyển đổi to lớn cho Disney.
Đặc biệt, sự trỗi dậy của AI đang thay đổi sâu sắc cách thức nội dung giải trí được tạo ra, phân phối và tiêu thụ, tạo ra tác động lớn đến các mảng kinh doanh truyền thống của Disney.
Ngoài những thiếu sót trong kinh doanh và thách thức từ sự cạnh tranh cũng như thay đổi của ngành, Disney, với tư cách là một doanh nghiệp giải trí toàn cầu, cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường kinh tế vĩ mô.
Vào năm 2026, sự bất ổn kinh tế vĩ mô toàn cầu sẽ gia tăng. Nhiều yếu tố vĩ mô, bao gồm tiêu dùng tại Mỹ yếu đi, sự thay đổi nhân sự tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, sẽ có tác động sâu sắc đến hoạt động kinh doanh của Disney và đóng vai trò là những rào cản bên ngoài đáng kể đối với sự tăng trưởng của hãng trong năm 2026.
Mỹ là thị trường cốt lõi của Disney, chiếm 62% tổng doanh thu; hiệu suất của thị trường này trực tiếp quyết định quỹ đạo kinh doanh tổng thể của hãng. Tuy nhiên, kể từ năm 2025, thị trường tiêu dùng Mỹ vẫn duy trì ở mức yếu, đặc biệt là đối với các khoản chi tiêu không thiết yếu (giải trí, du lịch, điện ảnh), gây áp lực lớn cho các hoạt động cốt lõi của Disney.
Dữ liệu cho thấy vào tháng 11 năm 2025, doanh số bán lẻ của Mỹ tăng 0,6% trên danh nghĩa, nhưng chỉ tăng 0,3% theo giá trị thực sau khi điều chỉnh theo lạm phát. Doanh số bán lẻ thực tế về cơ bản đã đi ngang kể từ năm 2021 và hiện đang thấp hơn đường xu hướng 10 năm trước đại dịch.
Đáng chú ý hơn, thị trường tiêu dùng Mỹ đang cho thấy sự "phân hóa hình chữ K" rõ rệt, với chi tiêu của nhóm thu nhập cao nhất tăng vọt 4% (mức nhanh nhất trong bốn năm), trong khi chi tiêu của nhóm thu nhập thấp nhất tăng chưa đến 1%. Các hộ gia đình thu nhập cao trong nhóm 10% dẫn đầu đóng góp gần 50% mức tiêu dùng, nghĩa là tăng trưởng hoàn toàn phụ thuộc vào sự hỗ trợ của nhóm thu nhập cao, khiến nền tảng này trở nên cực kỳ mong manh.
Vào năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang sẽ trải qua những thay đổi lớn về nhân sự. Tổng thống Mỹ Trump đã đề cử cựu Thống đốc Fed Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed tiếp theo để kế nhiệm Jerome Powell, người có nhiệm kỳ kết thúc vào tháng 5 năm 2026.
Việc bổ nhiệm Warsh có thể dẫn đến một sự điều chỉnh lớn trong chính sách tiền tệ của Fed. Đặc biệt, sự kết hợp chính sách "QT + cắt giảm lãi suất" mà ông đề xuất sẽ có tác động sâu sắc đến thị trường vốn toàn cầu và thị trường tiêu dùng Mỹ, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và giá cổ phiếu của Disney.
Tác động cốt lõi từ việc thắt chặt định lượng (QT) của Cục Dự trữ Liên bang là "thắt chặt thanh khoản thị trường", điều này sẽ tác động trực tiếp đến chứng khoán Mỹ và theo đó là giá cổ phiếu của Disney.
QT có nghĩa là Fed sẽ bán các tài sản như trái phiếu kho bạc, rút đồng USD khỏi thị trường, dẫn đến giảm thanh khoản, tăng chi phí vay của doanh nghiệp và gây áp lực định giá lên thị trường chứng khoán.
Tính đến năm 2024, Fed nắm giữ khoảng 15% trái phiếu kho bạc. Nếu QT tiếp tục, nó sẽ dẫn đến tình trạng dư cung trái phiếu kho bạc, đẩy lợi suất lên cao và do đó làm tăng chi phí tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến lợi nhuận và hiệu suất cổ phiếu.
QT của Fed không chỉ ảnh hưởng đến giá cổ phiếu Disney mà còn tác động tiêu cực trực tiếp đến hoạt động của hãng. Một mặt, QT sẽ khiến đồng USD mạnh lên, gây thêm áp lực cho mảng kinh doanh quốc tế của Disney. Doanh thu quốc tế chiếm 38% tổng doanh thu của Disney; đồng USD mạnh hơn sẽ làm "co lại" doanh thu quốc tế khi quy đổi và làm tăng chi phí hoạt động, siết chặt biên lợi nhuận.
QT sẽ đẩy chi phí vay của doanh nghiệp lên cao. Tổng nợ phải trả của Disney hiện ở mức 87,067 tỷ USD, với tỷ lệ nợ trên tài sản là 44,5%. Nếu chi phí tài chính tăng, chi phí tài chính của công ty sẽ tăng lên, tiếp tục siết chặt biên lợi nhuận ròng.
Ngoài những áp lực tại thị trường Mỹ, xu hướng tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại vào năm 2026 sẽ có tác động sâu sắc đến hoạt động kinh doanh quốc tế của Disney.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ đạt 3,2% vào năm 2026, chậm lại đáng kể so với mức 3,8% của năm 2025. Các thị trường nước ngoài cốt lõi của Disney, chẳng hạn như châu Âu và châu Á, sẽ chứng kiến các mức độ giảm tốc tăng trưởng kinh tế khác nhau.
Ngoài những thách thức về kinh doanh, ngành và cấp độ vĩ mô, Disney hiện đang phải đối mặt với một "cuộc khủng hoảng kế vị" – đó là CEO đương nhiệm, Bob Iger, người có hợp đồng sẽ chính thức hết hạn vào tháng 12 năm 2026. Việc lựa chọn một CEO mới đã trở thành tâm điểm chú ý của thị trường.
Với tư cách là "CEO huyền thoại" của Disney, ông Iger từng dẫn dắt công ty đạt mức tăng trưởng cao. Kể từ khi quay trở lại vào tháng 11 năm 2022, ông đã đảo ngược thành công đà suy thoái của Disney, thu hẹp khoản lỗ mảng phát trực tuyến và đạt mức tăng trưởng ổn định trong mảng kinh doanh công viên chủ đề. Tuy nhiên, khi nhiệm kỳ của ông sắp kết thúc, vấn đề kế vị ngày càng trở nên nổi cộm, trở thành yếu tố then chốt ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và quỹ đạo dài hạn của công ty.
Theo các báo cáo truyền thông, hiện có hai ứng cử viên hàng đầu cho vị trí tân CEO của Disney: Josh D'Amaro, người đứng đầu bộ phận Disney Experiences (Trải nghiệm Disney), và Dana Walden, đồng Chủ tịch Disney Entertainment (Giải trí Disney). Hai người đang bước vào một "cuộc chiến kế vị" gay gắt, không chỉ là sự cạnh tranh cá nhân mà còn là sự xung đột giữa hai triết lý kinh doanh khác nhau.
Dù Disney chọn một chuyên gia vận hành am hiểu sâu sắc văn hóa Disney hay một "nữ hoàng" sáng tạo lão luyện trong việc điều hướng Hollywood, lựa chọn này đều sẽ mang lại những kết quả khác nhau cho hiệu quả hoạt động của công ty.
Cốt lõi của Disney trong năm 2026 là sự cộng hưởng giữa phục hồi và chuyển đổi nhờ động lực từ "IP + Trải nghiệm + AI". Cơ hội tập trung vào các nội dung bom tấn, mở rộng công viên chủ đề, giảm chi phí nhờ AI và cải thiện lợi nhuận mảng phát trực tuyến; thách thức đến từ chi phí cao, phân khúc thể thao yếu, chuyển giao ban lãnh đạo và áp lực chi phí đầu tư.
Trong quý 1 năm tài chính 2026, Zootopia 2 và Avatar: Fire and Ash đã đạt được thành công lớn về doanh thu phòng vé, thúc đẩy doanh thu bán nội dung tăng 22% so với cùng kỳ năm ngoái và trực tiếp gia tăng số lượng người đăng ký Disney+ cũng như doanh thu trung bình trên mỗi người dùng (ARPU).
Các bộ phim Marvel và các phần ngoại truyện của Star Wars tiếp theo sẽ duy trì đà tăng trưởng, tạo ra sức mạnh cộng hưởng giữa "rạp chiếu + phát trực tuyến", dự kiến sẽ đảo ngược đà sụt giảm lợi nhuận trong phân khúc giải trí, đồng thời tiếp thêm luồng sinh khí mới cho mảng cấp phép sản phẩm tiêu dùng.
Phân khúc Trải nghiệm (công viên, du thuyền và hàng hóa) ghi nhận doanh thu quý 1 đạt 10,01 tỷ USD (+6%), đóng góp hơn 70% lợi nhuận hoạt động. Chi tiêu bình quân trên mỗi khách tại công viên nội địa tăng 4%, và việc hạ thủy các tàu du lịch mới đã giúp tăng công suất. Với việc khai trương sớm khu vực "Frozen" (Nữ hoàng băng giá) tại Disneyland Paris và mở rộng các tuyến du thuyền, cùng với sự phục hồi của tiêu dùng du lịch toàn cầu, phân khúc này dự kiến sẽ duy trì mức tăng trưởng một con số ở mức cao trong suốt cả năm, đóng vai trò là yếu tố ổn định lợi nhuận.
Mặc dù doanh thu quý 1 vượt kỳ vọng, nhưng lợi nhuận sụt giảm và sự không chắc chắn về việc kế vị CEO đã làm dấy lên những lo ngại trên thị trường. Giá cổ phiếu đã giảm 7,4% xuống còn 104,45 USD vào ngày 2 tháng 2, và có thể biến động trong khoảng 100-110 USD trong ngắn hạn trong khi chờ đợi các tín hiệu rõ ràng về các yếu tố cơ bản và quản trị doanh nghiệp.
Một báo cáo của Citi đã duy trì xếp hạng "Mua" đối với Disney, hạ giá mục tiêu từ 145 USD xuống 140 USD vào ngày 16 tháng 1, chủ yếu do áp lực về thuế và tích hợp ngắn hạn từ thương vụ thâu tóm Fubo. Doanh thu quý 1 năm tài chính 2026 vượt kỳ vọng 1%, và EPS điều chỉnh vượt 5%; chi tiêu trên mỗi khách tại các công viên tăng, trong khi các nội dung như Zootopia 2 thúc đẩy tăng trưởng mảng cấp phép và phát trực tuyến; việc tích hợp AI vào sản xuất nội dung và đề xuất người dùng đã đẩy tỷ suất lợi nhuận phát trực tuyến lên trên 8%.
Citi cũng lưu ý rằng tỷ lệ rời bỏ thuê bao truyền hình trả tiền cao hơn dự kiến, áp lực vĩ mô lên doanh thu quảng cáo và kết quả phòng vé không đạt kỳ vọng có thể dẫn đến việc hạ mức định giá.
JPMorgan nhắc lại xếp hạng "Tăng tỷ trọng" đối với Disney với giá mục tiêu 138 USD, tin rằng tỷ số P/E dự phóng hiện tại là 16 lần đang thấp hơn mức trung bình lịch sử, để lại dư địa cho sự phục hồi định giá. EPS điều chỉnh cho năm tài chính 2026 dự kiến đạt 6,58 USD (+11%), với tăng trưởng tập trung vào nửa cuối năm; lượng khách đến công viên nội địa trong quý 1 giảm 1% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng dự kiến sẽ tăng trưởng trở lại trong nửa cuối năm khi các tác động của bão tan dần; các nội dung như Avatar: Fire and Ash sẽ thúc đẩy sự cộng hưởng giữa rạp chiếu và phát trực tuyến.
JPMorgan cho biết mảng kinh doanh phát trực tuyến của Disney sẽ đạt lợi nhuận hàng năm 500 triệu USD, với chương trình mua lại cổ phiếu tạo ra biên độ an toàn. Việc giải quyết sớm tranh chấp YouTube TV trong phân khúc thể thao đã giảm bớt áp lực rời bỏ thuê bao.
Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.