Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Báo giá Ngoại hối
Bảng giá Forex hiển thị giá thời gian thực của các cặp tiền tệ chính, bao gồm đô la Mỹ so với euro, yên Nhật, nhân dân tệ Trung Quốc và đô la Canada.
Tổng quan
Chỉ số
Cổ phiếu
ETF
Ngoại hối
Hàng hóa
Tiền ảo
Số
Tên
GIá
Thay đổi giá
Thay đổi%
Biểu đồ 24h
Danh sách theo dõi
USD/JPY
USDJPY
162.168
+0.088
+0.05%
AUD/JPY
AUDJPY
112.303
+0.039
+0.04%
USD/HUF
USDHUF
311.118
+0.030
+0.01%
4
CAD/JPY
CADJPY
114.147
+0.029
+0.03%
5
USD/ZAR
USDZAR
16.302
+0.029
+0.18%
6
EUR/ZAR
EURZAR
18.580
+0.026
+0.14%
7
NZD/JPY
NZDJPY
91.983
+0.026
+0.03%
8
USD/NOK
USDNOK
9.804
+0.013
+0.13%
9
USD/SEK
USDSEK
9.695
+0.011
+0.12%
10
CHF/JPY
CHFJPY
200.512
+0.008
+0.00%
11
GBP/NOK
GBPNOK
13.088
+0.008
+0.06%
12
EUR/NOK
EURNOK
11.183
+0.007
+0.06%
13
GBP/PLN
GBPPLN
5.033
+0.005
+0.11%
14
USD/MXN
USDMXN
17.512
+0.004
+0.02%
15
USD/PLN
USDPLN
3.768
+0.004
+0.10%
16
GBP/SEK
GBPSEK
12.941
+0.002
+0.01%
17
EUR/PLN
EURPLN
4.297
+0.001
+0.03%
18
USD/CHF
USDCHF
0.808
+0.001
+0.13%
19
USD/DKK
USDDKK
6.550
+0.001
+0.01%
20
GBP/CHF
GBPCHF
1.079
+0.000
+0.04%
21
NZD/SGD
NZDSGD
0.733
+0.000
+0.06%
22
USD/SGD
USDSGD
1.292
+0.000
+0.03%
23
CAD/CHF
CADCHF
0.569
+0.000
+0.06%
24
AUD/NZD
AUDNZD
1.220
+0.000
+0.02%
25
GBP/SGD
GBPSGD
1.725
+0.000
+0.02%
26
USD/CAD
USDCAD
1.420
+0.000
+0.01%
27
AUD/CHF
AUDCHF
0.559
+0.000
+0.03%
28
USD/HKD
USDHKD
7.841
+0.000
+0.00%
29
NZD/CHF
NZDCHF
0.458
+0.000
+0.01%
30
EUR/CHF
EURCHF
0.922
+0.000
+0.00%
1
1
/
2
2