434.450
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.54
112.920
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.48
121.330
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.93
156.250
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
8.15
241.910
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.62
113.170
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.78
24.585
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.15
293.080
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.92
407.210
Dầu mỏ và Khí đốt
7.45
217.650
Dịch vụ Vận tải & Logistics
7.32