215.460
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.88
67.480
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
7.43
13.995
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
7.18
119.010
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
8.09
212.187
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
7.42
18.860
Kim loại & Khai thác
4.86
7.820
Hàng không & Quốc phòng
4.71
119.379
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
6.98