18.860
Kim loại & Khai thác
5.15
227.240
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.73
7.255
Hàng không & Quốc phòng
6.22
116.810
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
8.32
144.209
Thiết bị và vật tư y tế
7.93
339.935
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.45
137.699
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.32
79.928
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.41