9.440
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.8
351.410
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.82
21.400
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.81
308.590
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.85
406.430
Dầu mỏ và Khí đốt
7.45
236.060
Dịch vụ Vận tải & Logistics
7.33
16.720
Truyền thông & Mạng
6.84
1079.570
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.56
1689.890
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.87
7.180
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
7.8