18.860
Kim loại & Khai thác
5.06
227.240
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.39
7.255
Hàng không & Quốc phòng
4.71
116.810
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.77
144.209
Thiết bị và vật tư y tế
8.13
339.935
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.33
137.699
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.25
79.928
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.93