197.795
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.88
46.375
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
7.43
14.220
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
7.18
132.230
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
8.09
305.650
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
7.42
337.440
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.16
111.635
Thiết bị và vật tư y tế
7.55
218.089
Kim loại & Khai thác
7.85