197.795
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.39
46.375
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
7.58
14.220
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
7.35
132.230
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
7.64
305.650
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
7.33
337.440
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.71
111.635
Thiết bị và vật tư y tế
7.27
218.089
Kim loại & Khai thác
7.77