
Đồng Đô la Mỹ (USD) thiếu động lực định hướng trong tuần này giữa những bất ổn địa chính trị và địa phương. Một mặt, Tổng thống Hoa Kỳ (Mỹ) Donald Trump tiếp tục đe dọa Iran bằng các can thiệp quân sự, giảm bớt giọng điệu vào cuối tuần, nhưng lưu ý rằng tất cả các lựa chọn vẫn đang được để ngỏ. Mặt khác, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang phải đối mặt với các vấn đề phát sinh từ vụ kiện chống lại Chủ tịch Jerome Powell, khiến USD trở nên kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.
Chỉ số USD: Chỉ số đô la Mỹ (DXY) kết thúc tuần với mức tăng khiêm tốn và đang giao dịch gần 99,30, đạt mức cao nhất trong tháng.
Về mặt dữ liệu, Mỹ sẽ công bố vào tuần tới trung bình bốn tuần của Thay đổi Việc làm ADP, Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu và Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) cho tháng 10 và tháng 11, thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.10% | -0.41% | 0.11% | 0.17% | -0.28% | -0.22% | |
| EUR | 0.02% | -0.09% | -0.39% | 0.13% | 0.19% | -0.25% | -0.20% | |
| GBP | 0.10% | 0.09% | -0.30% | 0.22% | 0.28% | -0.17% | -0.11% | |
| JPY | 0.41% | 0.39% | 0.30% | 0.55% | 0.59% | 0.14% | 0.20% | |
| CAD | -0.11% | -0.13% | -0.22% | -0.55% | 0.04% | -0.41% | -0.34% | |
| AUD | -0.17% | -0.19% | -0.28% | -0.59% | -0.04% | -0.45% | -0.38% | |
| NZD | 0.28% | 0.25% | 0.17% | -0.14% | 0.41% | 0.45% | 0.06% | |
| CHF | 0.22% | 0.20% | 0.11% | -0.20% | 0.34% | 0.38% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD: Cặp EUR/USD đang giao dịch gần khu vực giá 1,1620, mất một số điểm vào cuối tuần. Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của khu vực đồng euro (HICP) và HICP lõi dự kiến sẽ được công bố vào thứ Hai. Chỉ số giá sản xuất của Đức, cùng với khảo sát ZEW, cả hai đều cho Đức và khu vực đồng euro, sẽ được công bố vào thứ Ba.
GBP/USD: Cặp GBP/USD đang giao dịch gần 1,3400, chứng kiến sự biến động đáng kể trong suốt tuần nhưng kết thúc với một ghi chú nhẹ nhàng. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Vương quốc Anh (UK) và các đầu ra PPI lõi sẽ được công bố vào thứ Ba cùng với Chỉ số giá bán lẻ.
USD/JPY: USD/JPY đang giao dịch gần khu vực giá 158,00, kết thúc tuần với ít biến động, khi các nhà đầu tư thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) vào thứ Sáu tới.
USD/CAD: Cặp USD/CAD đang giao dịch gần khu vực giá 1,3910, kết thúc tuần với một ghi chú nhẹ nhàng khi các nhà đầu tư chờ đợi Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và CPI lõi của Ngân hàng Canada (BoC) sẽ được công bố vào thứ Hai.
Vàng: Cặp XAU/USD đang giao dịch ở mức 4.620$, ghi nhận mức cao nhất mọi thời đại là 4.643$ vào đầu tuần.
(Câu chuyện này đã được sửa đổi vào ngày 16 tháng 1 lúc 18:02 GMT để sửa ngày của các bài phát biểu sắp tới tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos và các báo cáo kinh tế vĩ mô.)