
EUR/USD ghi nhận mức giảm vừa phải, giao dịch gần 1,1730 tại thời điểm viết bài vào thứ Sáu, nhưng giữ được hầu hết các mức tăng của ngày trước và đang trên đà ghi nhận hiệu suất tuần mạnh nhất kể từ tháng 6. Đồng đô la Mỹ (USD) đã bị ảnh hưởng bởi sự ám ảnh của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc mua lại Greenland, trong khi thị trường chuẩn bị cho việc công bố các số liệu chỉ số quản lý mua hàng (PMI) sơ bộ ở châu Âu và Mỹ.
Trump đã nói trên mạng xã hội rằng ông đã đảm bảo quyền truy cập hoàn toàn và vĩnh viễn vào Greenland trong một thỏa thuận với Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), sau một bài phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos, nơi ông đã rút lại việc sử dụng hành động quân sự chống lại các đồng minh NATO và rút lại các mối đe dọa về thuế quan đối với các nước Eurozone.
Về mặt kinh tế vĩ mô, số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 3 của Mỹ đã vượt qua kỳ vọng vào thứ Năm, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần tăng ít hơn mong đợi, và Chỉ số Giá Chi tiêu Cá nhân (PCE) cho thấy áp lực lạm phát cao hơn trong tháng 11, hỗ trợ quan điểm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) về việc giữ lãi suất ổn định. Tuy nhiên, dữ liệu này gần như đã bị bỏ qua, với những căng thẳng địa chính trị đang chiếm ưu thế trên thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.09% | -0.03% | 0.08% | -0.04% | 0.14% | 0.14% | |
| EUR | -0.15% | -0.06% | -0.19% | -0.07% | -0.18% | -0.01% | -0.01% | |
| GBP | -0.09% | 0.06% | -0.11% | -0.00% | -0.12% | 0.05% | 0.05% | |
| JPY | 0.03% | 0.19% | 0.11% | 0.15% | 0.02% | 0.19% | 0.20% | |
| CAD | -0.08% | 0.07% | 0.00% | -0.15% | -0.13% | 0.05% | 0.06% | |
| AUD | 0.04% | 0.18% | 0.12% | -0.02% | 0.13% | 0.17% | 0.19% | |
| NZD | -0.14% | 0.00% | -0.05% | -0.19% | -0.05% | -0.17% | -0.00% | |
| CHF | -0.14% | 0.01% | -0.05% | -0.20% | -0.06% | -0.19% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang rút lui từ các mức gần khu vực kháng cự chính tại 1,1765. Các chỉ báo kỹ thuật cũng đang có xu hướng giảm. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) đã giảm xuống 60, tiến gần đến vùng trung lập, và biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang co lại, cho thấy đà tăng yếu hơn.
Về phía giảm, mức thấp trong ngày là ở khu vực 1,1725, mặc dù không có hỗ trợ rõ ràng trước mức thấp của thứ Năm tại 1,1670. Trên mức 1,1765 đã đề cập (các mức cao ngày 2 và 20 tháng 1), mục tiêu tiếp theo là mức cao ngày 24 tháng 12, ở mức 1,1808.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất, được S&P Global và Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) công bố hàng tháng, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất của khu vực đồng euro. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát các giám đốc điều hành cấp cao tại các công ty khu vực tư nhân trong lĩnh vực sản xuất. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số dao động từ 0 đến 100, với mức 50,0 cho thấy không có sự thay đổi so với tháng trước. Một chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế sản xuất nói chung đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR). Trong khi đó, một chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động của các nhà sản xuất hàng hóa nói chung đang suy giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với EUR.
Đọc thêmLần phát hành tiếp theo: Th 6 thg 1 23, 2026 09:00 (Sơ bộ)
Tần số: Hàng tháng
Đồng thuận: 49
Trước đó: 48.8
Nguồn: S&P Global
Chỉ số người quản lý mua hàng dịch vụ (PMI), được công bố hàng tháng bởi S&P Global và Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB), là một chỉ báo hàng đầu đo lường hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của khu vực đồng euro. Vì lĩnh vực dịch vụ chiếm phần lớn trong nền kinh tế, Chỉ số PMI dịch vụ là một chỉ báo quan trọng đo lường tình trạng của các điều kiện kinh tế tổng thể. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát của các giám đốc điều hành cấp cao tại các công ty khu vực tư nhân trong lĩnh vực dịch vụ. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số này dao động từ 0 đến 100, với mức 50,0 báo hiệu không có sự thay đổi so với tháng trước. Một chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế dịch vụ đang mở rộng, là một dấu hiệu tăng giá cho đồng euro (EUR). Trong khi đó, một chỉ số dưới 50 báo hiệu rằng hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ đang giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với EUR.
Đọc thêmLần phát hành tiếp theo: Th 6 thg 1 23, 2026 09:00 (Sơ bộ)
Tần số: Hàng tháng
Đồng thuận: 52.8
Trước đó: 52.4
Nguồn: S&P Global