
Cặp NZD/USD kéo dài đà giảm ổn định trong ngày từ khu vực 0,5930, hay mức cao nhất trong bốn tháng được ghi nhận vào đầu thứ Sáu này, và giảm xuống mức thấp mới trong ngày trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu. Giá giao ngay hiện đang giao dịch dưới mức 0,5900, giảm khoảng 0,15% trong ngày, mặc dù bất kỳ sự giảm giá có ý nghĩa nào dường như vẫn khó xảy ra trong bối cảnh cơ bản hỗ trợ.
Cơ quan Thống kê New Zealand báo cáo rằng tỷ lệ lạm phát tiêu dùng hàng năm đã tăng tốc trong quý 4 lên 3,1%, vượt qua phạm vi mục tiêu của ngân hàng trung ương. Dữ liệu lạm phát nóng đã củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) có thể tăng lãi suất vào cuối năm nay. Ngoài ra, một tâm lý tích cực chung trên thị trường chứng khoán sẽ đóng vai trò như một cơn gió thuận lợi cho đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro và hạn chế mức giảm cho cặp NZD/USD.
Tuy nhiên, sự tăng nhẹ của đồng đô la Mỹ (USD) đã thúc đẩy một số hoạt động chốt lời trong bối cảnh quá mua và sau đợt tăng mạnh gần 200 pip trong tuần này. Tuy nhiên, những cược rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm chi phí vay thêm hai lần nữa trong năm nay có thể hạn chế sự phục hồi của USD từ khu vực mức thấp trong hai tuần. Hơn nữa, các triển vọng khác nhau giữa RBNZ và Fed sẽ góp phần hạn chế những tổn thất sâu hơn cho cặp NZD/USD.
Ngay cả từ góc độ kỹ thuật, sự đột phá qua đêm qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày rất quan trọng ủng hộ các nhà giao dịch tăng giá. Do đó, sẽ rất thận trọng khi chờ đợi đợt bán tiếp theo mạnh mẽ trước khi xác nhận rằng giá giao ngay đã đạt đỉnh trong thời gian tới và định vị cho một đợt điều chỉnh giảm. Các nhà giao dịch hiện đang mong chờ việc phát hành các chỉ số PMI sơ bộ của Mỹ, điều này sẽ thúc đẩy USD và tạo ra một số động lực cho cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.27% | -1.00% | 0.36% | -0.85% | -2.42% | -2.65% | -1.31% | |
| EUR | 1.27% | 0.27% | 1.62% | 0.42% | -1.18% | -1.40% | -0.04% | |
| GBP | 1.00% | -0.27% | 1.11% | 0.15% | -1.45% | -1.67% | -0.31% | |
| JPY | -0.36% | -1.62% | -1.11% | -1.18% | -2.74% | -2.96% | -1.63% | |
| CAD | 0.85% | -0.42% | -0.15% | 1.18% | -1.56% | -1.80% | -0.46% | |
| AUD | 2.42% | 1.18% | 1.45% | 2.74% | 1.56% | -0.22% | 1.15% | |
| NZD | 2.65% | 1.40% | 1.67% | 2.96% | 1.80% | 0.22% | 1.38% | |
| CHF | 1.31% | 0.04% | 0.31% | 1.63% | 0.46% | -1.15% | -1.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).