tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rani Therapeutics Holdings Inc

RANI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.774USD
-0.046-5.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
105.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

RANI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rani Therapeutics Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.27%-6.50M
103.40%294.00K
39.80%-5.06M
35.81%-5.80M
13.33%-8.15M
30.64%-8.65M
41.20%-8.41M
26.60%-9.03M
22.64%-9.40M
14.70%-12.48M
-17.26%-14.30M
-19.10%-12.30M
-29.85%-12.15M
-27.78%-14.63M
-9.69%-12.20M
-83.51%-10.33M
-131.23%-9.36M
-70.88%-11.45M
-1759.70%-11.12M
-100.43%-5.63M
33.88%-4.05M
---6.70M
--670.00K
---2.81M
---6.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
37.08%-8.02M
42.28%-9.07M
37.79%-7.91M
15.99%-11.22M
13.81%-12.74M
-11.86%-15.72M
30.60%-12.72M
28.41%-13.36M
12.20%-14.78M
18.95%-14.05M
-13.10%-18.33M
-16.90%-18.66M
-21.72%-16.83M
-30.34%-17.34M
43.53%-16.21M
-191.08%-15.97M
-147.02%-13.83M
-131.15%-13.30M
-895.49%-28.70M
-102.10%-5.49M
-4.64%-5.60M
---5.76M
---2.88M
---2.71M
---5.35M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-35.86%161.00K
-95.33%186.00K
-13.90%223.00K
-5.88%240.00K
1.21%251.00K
1653.30%3.98M
18.81%259.00K
34.92%255.00K
31.91%248.00K
30.46%227.00K
54.61%218.00K
54.92%189.00K
69.37%188.00K
53.98%174.00K
17.50%141.00K
-4.69%122.00K
-18.38%111.00K
-20.42%113.00K
-16.67%120.00K
-14.67%128.00K
-11.11%136.00K
--142.00K
--144.00K
--150.00K
--153.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-39.48%233.00K
325.44%970.00K
-9.62%545.00K
611.28%680.00K
301.04%385.00K
256.16%228.00K
307.22%603.00K
40.89%-133.00K
125.20%96.00K
57.93%-146.00K
-1555.00%-291.00K
-240.63%-225.00K
-342.68%-381.00K
-34800.00%-347.00K
-97.08%20.00K
180.70%160.00K
134.33%157.00K
105.00%1.00K
920.90%684.00K
--57.00K
--67.00K
---20.00K
--67.00K
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-3528.57%-960.00K
627.74%5.97M
60.37%-260.00K
1401.23%1.22M
-97.59%28.00K
62.14%-1.13M
24.07%-656.00K
-93.56%81.00K
155.04%1.16M
-85.37%-2.99M
-56.24%-864.00K
-8.84%1.26M
-64.79%456.00K
-13.43%-1.61M
72.42%-553.00K
302.94%1.38M
91.00%1.29M
20.29%-1.42M
-159.99%-2.00M
-258.88%-680.00K
171.97%678.00K
---1.78M
--3.34M
--428.00K
---942.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
100.00%0.00
-377.10%-2.04M
--0.00
--600.00K
---172.00K
---428.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---51.00K
--3.07M
---2.96M
---51.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-125.07%-87.00K
-464.83%-1.06M
105.52%46.00K
-30.03%473.00K
-30.46%347.00K
-16.67%290.00K
9.94%-834.00K
24.26%676.00K
57.91%499.00K
-44.05%348.00K
36.01%-926.00K
-10.67%544.00K
-56.17%316.00K
29.58%622.00K
41.11%-1.45M
2536.00%609.00K
2570.37%721.00K
1746.15%480.00K
-5684.09%-2.46M
63.77%-25.00K
370.00%27.00K
--26.00K
--44.00K
---69.00K
---10.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
--47.00K
---47.00K
----
----
----
----
----
---245.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---1.71M
1523.17%8.54M
----
----
----
---600.00K
--600.00K
----
----
----
----
----
----
98.78%-2.00K
104.22%25.00K
92.28%-110.00K
102.52%14.00K
58.06%-164.00K
-632.10%-593.00K
-151.33%-1.42M
64.10%-555.00K
---391.00K
---81.00K
--2.77M
---1.55M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
20.27%-6.50M
103.40%294.00K
39.80%-5.06M
35.81%-5.80M
13.33%-8.15M
30.64%-8.65M
41.20%-8.41M
26.60%-9.03M
22.64%-9.40M
14.70%-12.48M
-17.26%-14.30M
-19.10%-12.30M
-29.85%-12.15M
-27.78%-14.63M
-9.69%-12.20M
-83.51%-10.33M
-131.23%-9.36M
-70.88%-11.45M
-1759.70%-11.12M
-100.43%-5.63M
33.88%-4.05M
---6.70M
--670.00K
---2.81M
---6.12M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-70.59%15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.64%37.00K
183.33%51.00K
-81.44%31.00K
-73.90%125.00K
-71.94%94.00K
-92.74%18.00K
-68.49%167.00K
5.04%479.00K
-11.61%335.00K
-2.36%248.00K
95.57%530.00K
--456.00K
178.68%379.00K
156.57%254.00K
5.86%271.00K
--0.00
209.09%136.00K
-89.00%99.00K
--256.00K
--0.00
--44.00K
--900.00K
Chi phí vốn
-70.59%15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.64%37.00K
183.33%51.00K
-81.44%31.00K
-73.90%125.00K
-71.94%94.00K
-92.74%18.00K
-68.49%167.00K
5.04%479.00K
-11.61%335.00K
-2.36%248.00K
95.57%530.00K
--456.00K
178.68%379.00K
156.57%254.00K
5.86%271.00K
--0.00
209.09%136.00K
-89.00%99.00K
--256.00K
--0.00
--44.00K
--900.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-70.59%15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.64%37.00K
183.33%51.00K
-81.44%31.00K
-73.90%125.00K
-71.94%94.00K
-92.74%18.00K
-68.49%167.00K
5.04%479.00K
-11.61%335.00K
-2.36%248.00K
95.57%530.00K
--456.00K
178.68%379.00K
156.57%254.00K
5.86%271.00K
--0.00
209.09%136.00K
-89.00%99.00K
--256.00K
--0.00
--44.00K
--900.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-113.32%-2.44M
-1313.64%-30.97M
-100.00%0.00
-13.13%5.75M
77.27%18.28M
-81.01%2.55M
-95.11%594.00K
488.88%6.62M
135.92%10.31M
18312.33%13.44M
117.14%12.15M
--1.12M
--4.37M
--73.00K
---70.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-113.44%-2.45M
-1328.56%-30.97M
-100.00%0.00
-12.44%5.71M
77.08%18.23M
-81.01%2.52M
-95.98%469.00K
727.00%6.53M
149.67%10.29M
3004.60%13.27M
116.36%11.67M
308.18%789.00K
1723.23%4.12M
-68.63%-457.00K
---71.35M
-178.68%-379.00K
-156.57%-254.00K
-5.86%-271.00K
--0.00
-209.09%-136.00K
89.00%-99.00K
---256.00K
--0.00
---44.00K
---900.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
99.28%-27.00K
698.22%44.85M
-113.10%-1.01M
33.33%188.00K
-3183.47%-3.73M
5753.13%5.62M
15622.45%7.70M
76.25%141.00K
1412.50%121.00K
-99.35%96.00K
-99.65%49.00K
63.27%80.00K
--8.00K
2709.47%14.87M
-80.32%14.08M
103.09%49.00K
-100.00%0.00
-100.83%-570.00K
2472.78%71.55M
-226.32%-1.58M
--7.75M
--68.65M
--2.78M
--1.25M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-152.59%-9.47M
-200.00%-3.75M
---3.75M
---3.75M
---3.75M
---1.25M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--14.90M
421.17%14.67M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-264.26%-4.57M
-100.00%0.00
--1.72M
--156.00K
--2.78M
--1.25M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
431.08%49.80M
-68.55%2.82M
-92.91%9.00K
-65.29%42.00K
9668.75%9.38M
11380.77%8.96M
42.70%127.00K
-8.33%121.00K
-21.95%96.00K
-59.79%78.00K
--89.00K
--132.00K
121.58%123.00K
-99.74%194.00K
----
----
---570.00K
--74.22M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---49.00K
--49.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--6.32M
--68.49M
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--10.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--13.00K
--38.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--5.00K
--4.53M
---68.00K
--3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--13.00K
--0.00
--13.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-39.13%-32.00K
-133.33%-21.00K
50.00%-7.00K
66.67%-8.00K
---23.00K
---9.00K
51.72%-14.00K
-166.67%-24.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
96.05%-29.00K
---9.00K
---124.00K
---152.00K
-138.92%-734.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--1.89M
---1.58M
---302.00K
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
99.28%-27.00K
698.22%44.85M
-113.10%-1.01M
33.33%188.00K
-3183.47%-3.73M
5753.13%5.62M
15622.45%7.70M
76.25%141.00K
1412.50%121.00K
-99.35%96.00K
-99.65%49.00K
63.27%80.00K
--8.00K
2709.47%14.87M
-80.32%14.08M
103.09%49.00K
-100.00%0.00
-100.83%-570.00K
2472.78%71.55M
-226.32%-1.58M
--7.75M
--68.65M
--2.78M
--1.25M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
341.53%18.82M
-2.78%4.64M
113.72%10.72M
43.84%10.61M
-33.03%4.26M
-12.70%4.78M
-37.73%5.01M
-62.14%7.38M
-76.86%6.36M
-80.26%5.47M
-91.71%8.05M
-81.93%19.48M
-76.58%27.51M
-78.64%27.72M
40.20%97.18M
40.67%107.84M
60.77%117.45M
1041.40%129.74M
775.62%69.31M
705.78%76.66M
341.81%73.06M
--11.37M
--7.92M
--9.51M
--16.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-241.35%-8.97M
2852.23%14.17M
-2462.03%-6.07M
104.44%105.00K
526.75%6.35M
-157.74%-515.00K
90.81%-237.00K
79.33%-2.36M
112.63%1.01M
520.75%892.00K
96.29%-2.58M
-7.26%-11.43M
16.55%-8.02M
98.28%-212.00K
-214.95%-69.46M
-45.05%-10.66M
-366.76%-9.61M
-119.92%-12.29M
1651.06%60.43M
-359.82%-7.35M
151.32%3.60M
--61.69M
--3.45M
---1.60M
---7.02M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-7.23%9.84M
341.53%18.82M
-2.78%4.64M
113.72%10.72M
43.84%10.61M
-33.03%4.26M
-12.70%4.78M
-37.73%5.01M
-62.14%7.38M
-76.86%6.36M
-80.26%5.47M
-91.71%8.05M
-81.93%19.48M
-76.58%27.51M
-78.64%27.72M
40.20%97.18M
40.67%107.84M
60.77%117.45M
1041.40%129.74M
775.62%69.31M
705.78%76.66M
--73.06M
--11.37M
--7.92M
--9.51M
Dòng tiền tự do
20.59%-6.51M
103.38%294.00K
40.68%-5.06M
36.06%-5.83M
12.95%-8.20M
31.31%-8.69M
42.26%-8.54M
27.80%-9.12M
24.04%-9.42M
16.58%-12.64M
-16.82%-14.78M
-18.02%-12.64M
-29.00%-12.40M
-29.34%-15.16M
-13.79%-12.65M
-85.76%-10.71M
-131.83%-9.61M
-68.49%-11.72M
-1759.70%-11.12M
-102.10%-5.76M
40.94%-4.15M
---6.96M
--670.00K
---2.85M
---7.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rani Therapeutics Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rani Therapeutics Holdings Inc đã tạo ra -18.71M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rani Therapeutics Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rani Therapeutics Holdings Inc đã tăng 47.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rani Therapeutics Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rani Therapeutics Holdings Inc đã chi 88.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rani Therapeutics Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Rani Therapeutics Holdings Inc đã sử dụng 40.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RANI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rani Therapeutics Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -18.80M, phản ánh sự thay đổi 47.43% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.