tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế

LIST1044
974.092USD
+20.669+2.12%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
603.23BVốn hóa
608.36MKhối lượng
974.088Mở
995.697Cao
608.36MKhối lượng
288Tăng
245Giảm
83Bằng nhau
603.23BVốn hóa
974.092Giá đóng cửa trước đó
966.542Thấp
5.74BDoanh thu

Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế

974.092
+20.669+2.12%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Replimune Group Inc
Replimune Group Inc
REPL
5.300
+1.210
+29.58%
5.34
17.74M
59.06M
422.05M
79.63M
36.67
2.10
13.240
1.500
0.00
0.00
+54.07%
+122.69%
+132.46%
-27.00%
-39.36%
-24.39%
-45.47%
Fractyl Health Inc
Fractyl Health Inc
GUTS
0.943
+0.209
+28.45%
6.34
9.65M
5.89M
144.60M
153.37M
26.90
5.08
3.030
0.377
0.00
0.00
+28.24%
+56.61%
+74.59%
+140.08%
-32.66%
-38.58%
-57.15%
Inotiv Inc
Inotiv Inc
NOTV
0.310
+0.063
+25.52%
6.02
3.66M
745.25K
10.66M
34.39M
39.69
7.54
3.320
0.216
0.00
0.00
+3.44%
+0.29%
-20.46%
+6.13%
-63.86%
-84.81%
-44.87%
4
Intelligent Bio Solutions Inc
Intelligent Bio Solutions Inc
INBS
3.990
+0.810
+25.47%
4.25
581.05K
1.52M
4.94M
1.24M
19.18
2.43
24.900
2.290
0.00
0.00
+65.56%
+70.15%
+43.53%
-17.05%
-42.17%
+210.51%
-58.13%
5
Sellas Life Sciences Group Inc
Sellas Life Sciences Group Inc
SLS
6.505
+1.285
+24.62%
6.90
30.54M
138.84M
1.18B
181.33M
19.82
6.53
6.140
1.360
0.00
0.00
+26.31%
+39.29%
+32.48%
+77.73%
+309.12%
+330.79%
+72.55%
6
MetaVia Inc
MetaVia Inc
MTVA
1.205
+0.235
+24.23%
4.27
204.82K
173.00K
2.78M
2.31M
27.73
0.96
19.029
1.170
0.00
0.00
-13.93%
-19.13%
-15.14%
-21.75%
-86.53%
-83.58%
-85.69%
7
Humacyte Inc
Humacyte Inc
HUMA
1.129
+0.219
+24.10%
6.13
26.03M
20.59M
217.96M
193.00M
35.16
3.85
2.930
0.547
0.00
0.00
+14.85%
+37.72%
+53.42%
-0.94%
-5.89%
-39.61%
+17.57%
8
Lantern Pharma Inc
Lantern Pharma Inc
LTRN
2.530
+0.470
+22.82%
4.22
911.34K
1.43M
28.47M
11.25M
30.58
7.16
5.744
1.110
0.00
0.00
+18.22%
+27.78%
+4.55%
-7.64%
-21.18%
-37.68%
-16.50%
9
PDS Biotechnology Corp
PDS Biotechnology Corp
PDSB
1.340
+0.240
+21.82%
6.15
1.37M
1.13M
73.54M
54.88M
30.00
1.39
1.915
0.507
0.00
0.00
+26.42%
+39.54%
-1.47%
+97.64%
+69.86%
+2.29%
+74.07%
10
Check Cap Ord Shs
Check Cap Ord Shs
MBAI
1.980
+0.290
+17.16%
--
1.18M
1.60M
13.90M
7.02M
23.93
4.59
3.920
0.593
0.00
0.00
+13.67%
+3.95%
--
--
--
+93.87%
--
KeyAI