tradingkey.logo
tradingkey.logo

Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế

LIST1044
469.095USD
-9.061-1.93%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
603.23BVốn hóa
577.73MKhối lượng
469.095Mở
470.058Cao
577.73MKhối lượng
104Tăng
432Giảm
72Bằng nhau
603.23BVốn hóa
469.095Giá đóng cửa trước đó
459.660Thấp
4.26BDoanh thu

Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế

469.095
-9.061-1.93%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Conduit Pharmaceuticals Inc
Conduit Pharmaceuticals Inc
CDT
8.250
+7.816
+1798.73%
--
97.30K
739.34K
406.06K
49.22K
817.03
0.90
168.000
0.370
0.00
0.00
+1611.62%
+1298.54%
+1155.13%
+480.99%
+51.79%
-91.05%
+544.53%
Artelo Biosciences Inc
Artelo Biosciences Inc
ARTL
12.110
+8.920
+279.62%
5.79
79.01M
578.66M
4.84M
400.00K
256.90
23.95
85.800
3.150
0.00
0.00
+69.13%
+210.51%
+225.54%
+225.54%
-16.25%
-30.28%
+230.87%
Kodiak Sciences Inc
Kodiak Sciences Inc
KOD
38.420
+15.670
+68.88%
4.81
4.43M
142.76M
1.36B
35.37M
33.89
4.74
31.180
1.920
0.00
0.00
+69.51%
+61.50%
+37.31%
+33.36%
+186.08%
+1155.56%
+37.41%
4
Quantum BioPharma Ltd
Quantum BioPharma Ltd
QNTM
4.860
+1.030
+26.89%
5.63
379.15K
1.25M
490.88K
101.00K
33.79
0.35
52.000
2.850
0.00
0.00
+105.93%
+89.84%
+35.75%
-39.55%
-73.15%
-42.00%
-33.42%
5
Mink Therapeutics Inc
Mink Therapeutics Inc
INKT
11.178
+2.053
+22.50%
4.10
217.66K
1.75M
9.66M
864.50K
23.88
4.97
76.000
6.340
0.00
0.00
+14.76%
+8.73%
+1.34%
-7.77%
-27.70%
+21.17%
+0.25%
6
ENDRA Life Sciences Inc
ENDRA Life Sciences Inc
NDRA
4.445
+0.695
+18.53%
5.29
52.57K
171.17K
462.31
104.01
19.19
1.00
11.960
2.900
0.00
0.00
+36.35%
+35.93%
+13.39%
-7.78%
-23.10%
+4.59%
-1.88%
7
Polaryx Therapeutics Ord Shs
Polaryx Therapeutics Ord Shs
PLYX
7.530
+1.150
+18.03%
--
2.48M
14.59M
356.50M
47.34M
45.14
3.81
48.910
2.201
0.00
0.00
--
--
--
--
--
--
--
8
Cardiol Therapeutics Inc
Cardiol Therapeutics Inc
CRDL
1.270
+0.160
+14.41%
6.48
2.62M
2.17M
28.86M
22.73M
16.82
2.43
2.170
1.090
0.00
0.00
+34.11%
+20.95%
+18.69%
+32.97%
+20.95%
+27.82%
+33.15%
9
Apimeds Pharmaceuticals US Inc
Apimeds Pharmaceuticals US Inc
APUS
1.852
+0.222
+13.63%
--
109.32K
97.79K
21.43M
11.57M
14.85
0.85
4.031
0.951
0.00
0.00
--
--
--
+8.95%
--
--
--
10
Vor Biopharma Inc
Vor Biopharma Inc
VOR
14.600
+1.660
+12.83%
3.98
1.18M
11.00M
520.43M
35.65M
10.27
0.73
65.800
2.622
0.00
0.00
+10.86%
+3.91%
-8.18%
+6.41%
-60.20%
-4.67%
+11.62%
KeyAI