tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rani Therapeutics Holdings Inc

RANI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.774USD
-0.046-5.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
105.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

RANI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rani Therapeutics Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
173.78%43.40M
79.85%49.71M
-86.37%4.14M
-66.94%10.22M
-59.95%15.85M
-43.06%27.64M
-49.77%30.40M
-58.58%30.90M
-54.39%39.58M
-50.71%48.54M
-38.35%60.53M
-23.23%74.61M
-19.52%86.79M
-16.15%98.48M
-24.33%98.17M
40.20%97.18M
40.67%107.84M
--117.45M
--129.74M
--69.31M
--76.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-4.62%9.64M
394.90%18.62M
-3.11%4.14M
126.32%10.22M
47.03%10.11M
-35.85%3.76M
-13.98%4.28M
-40.23%4.51M
-63.77%6.88M
-78.29%5.86M
-81.73%4.97M
-92.23%7.55M
-82.40%18.98M
-77.01%27.01M
-79.02%27.22M
40.20%97.18M
40.67%107.84M
--117.45M
--129.74M
--69.31M
--76.66M
-Đầu tư ngắn hạn
487.93%33.76M
30.21%31.09M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.44%5.74M
-44.05%23.88M
-52.97%26.13M
-60.65%26.39M
-51.77%32.70M
-40.29%42.67M
-21.70%55.55M
--67.05M
--67.80M
--71.47M
--70.95M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
252.17%2.11M
377.10%2.04M
--0.00
--0.00
--600.00K
--428.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
240.33%2.04M
--2.04M
----
----
--600.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--71.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--428.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
3.38%1.38M
-6.38%1.57M
-58.77%811.00K
-24.36%857.00K
-26.48%1.33M
-27.34%1.68M
-27.04%1.97M
-35.92%1.13M
3.31%1.81M
18.85%2.31M
5.77%2.70M
117.73%1.77M
23.22%1.75M
-9.34%1.94M
-2.78%2.55M
392.12%812.00K
915.00%1.42M
--2.14M
--2.62M
--165.00K
--140.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--200.00K
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--500.00K
--500.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
164.81%47.09M
79.27%53.32M
-84.69%4.96M
-65.43%11.07M
-57.04%17.78M
-41.50%29.74M
-48.80%32.37M
-58.06%32.03M
-53.51%41.39M
-49.62%50.85M
-37.23%63.22M
-22.06%76.37M
-18.51%89.04M
-15.61%100.92M
-23.91%100.72M
41.04%97.99M
42.26%109.26M
--119.59M
--132.37M
--69.48M
--76.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.49%4.54M
-23.93%5.05M
-54.78%4.94M
-51.67%5.53M
-48.67%6.10M
-2.62%6.64M
51.41%10.92M
60.47%11.45M
60.31%11.88M
-3.94%6.82M
3.32%7.21M
12.31%7.13M
22.47%7.41M
54.01%7.10M
52.01%6.98M
43.36%6.35M
34.72%6.05M
--4.61M
--4.59M
--4.43M
--4.49M
-Tài sản cố định
--10.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--5.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--104.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
0.00%246.00K
0.00%246.00K
-0.41%245.00K
19.11%293.00K
0.00%246.00K
0.00%246.00K
--246.00K
--246.00K
--246.00K
--246.00K
----
----
----
----
--500.00K
----
----
----
----
--3.41M
--785.00K
Tổng tài sản dài hạn
-24.50%4.79M
-23.08%5.30M
-53.59%5.18M
-50.18%5.83M
-47.68%6.34M
-2.53%6.89M
54.82%11.17M
63.91%11.69M
63.63%12.12M
-0.48%7.07M
-3.58%7.21M
12.31%7.13M
22.47%7.41M
54.01%7.10M
62.90%7.48M
-19.01%6.35M
14.67%6.05M
--4.61M
--4.59M
--7.84M
--5.28M
Tổng tài sản
115.04%51.88M
60.02%58.62M
-76.71%10.14M
-61.35%16.90M
-54.92%24.13M
-36.75%36.63M
-38.19%43.54M
-47.64%43.73M
-44.52%53.51M
-46.39%57.92M
-34.90%70.44M
-19.97%83.51M
-16.36%96.45M
-13.03%108.03M
-21.00%108.20M
34.95%104.34M
40.49%115.31M
--124.21M
--136.96M
--77.32M
--82.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-92.81%97.00K
-96.21%46.00K
68.65%1.39M
72.77%1.24M
121.88%1.35M
119.93%1.21M
109.95%823.00K
152.11%716.00K
181.48%608.00K
941.51%552.00K
612.73%392.00K
846.67%284.00K
54.29%216.00K
-57.94%53.00K
-81.03%55.00K
-96.60%30.00K
-59.54%140.00K
--126.00K
--290.00K
--883.00K
--346.00K
Chi phí trích trước
392.41%4.61M
353.67%3.90M
-32.66%703.00K
-18.00%1.40M
-56.53%936.00K
-26.83%859.00K
-70.49%1.04M
-52.05%1.71M
-13.88%2.15M
-48.87%1.17M
-18.80%3.54M
10.46%3.56M
18.99%2.50M
60.11%2.30M
19.40%4.36M
10.27%3.22M
11.16%2.10M
--1.43M
--3.65M
--2.92M
--1.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-8.34%13.54M
22.05%15.00M
74.70%15.00M
206.31%15.00M
1108.51%14.77M
--12.29M
--8.59M
--4.90M
--1.22M
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.88M
--1.95M
Nợ phải trả hoãn lại
--6.83M
--6.83M
----
----
----
----
--600.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.96M
Nợ ngắn hạn khác
413.57%6.93M
466.47%6.88M
-2.46%1.39M
72.77%1.24M
121.88%1.35M
119.93%1.21M
263.01%1.42M
152.11%716.00K
181.48%608.00K
941.51%552.00K
612.73%392.00K
846.67%284.00K
54.29%216.00K
-57.94%53.00K
-81.03%55.00K
-96.60%30.00K
-93.93%140.00K
--126.00K
--290.00K
--883.00K
--2.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.17%13.86M
-36.31%12.67M
-5.28%19.14M
24.38%20.62M
50.50%20.13M
148.98%19.89M
175.17%20.21M
189.12%16.58M
159.71%13.38M
65.92%7.99M
2.21%7.34M
7.22%5.74M
23.92%5.15M
82.39%4.81M
36.88%7.19M
-42.82%5.35M
-41.35%4.16M
--2.64M
--5.25M
--9.36M
--7.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-73.45%2.48M
-79.38%2.73M
-83.09%2.97M
-74.86%5.43M
-63.50%9.34M
-45.88%13.25M
-37.91%17.55M
-27.05%21.59M
-13.82%25.60M
-16.17%24.48M
96.21%28.27M
8581.23%29.60M
5736.35%29.71M
--29.21M
--14.41M
--341.00K
-73.10%509.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--1.89M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.05%2.23M
-71.61%5.92M
-60.74%9.61M
-51.83%13.54M
-41.20%17.21M
-28.60%20.85M
-16.00%24.48M
99.43%28.10M
--29.27M
--29.21M
--29.15M
--14.09M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.89M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-27.52%2.48M
-24.88%2.73M
-26.11%2.97M
-27.10%3.20M
-27.92%3.42M
--3.64M
2249.12%4.02M
1198.22%4.39M
849.80%4.75M
-100.00%0.00
-46.23%171.00K
-0.88%338.00K
-1.77%500.00K
--59.00K
--318.00K
--341.00K
--509.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--0.00
--1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--1.71M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--606.00K
--536.00K
Tổng nợ dài hạn
-73.45%2.48M
-66.49%4.44M
-83.09%2.97M
-74.86%5.43M
-63.50%9.34M
-45.88%13.25M
-37.91%17.55M
-27.05%21.59M
-13.82%25.60M
-16.17%24.48M
96.21%28.27M
8581.23%29.60M
5736.35%29.71M
--29.21M
--14.41M
-43.73%341.00K
-79.04%509.00K
--0.00
--0.00
--606.00K
--2.43M
Tổng các khoản nợ
-44.57%16.34M
-48.38%17.11M
-41.45%22.11M
-31.76%26.05M
-24.38%29.47M
2.06%33.14M
6.03%37.77M
8.03%38.18M
11.82%38.98M
-4.56%32.47M
64.93%35.62M
521.05%35.34M
647.20%34.86M
1188.75%34.02M
311.33%21.59M
-42.88%5.69M
-50.97%4.67M
--2.64M
--5.25M
--9.96M
--9.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
56.87%168.03M
57.86%165.59M
17.86%114.41M
23.63%111.28M
22.02%107.11M
22.30%104.89M
16.41%97.07M
11.47%90.02M
12.51%87.78M
13.08%85.77M
15.20%83.39M
15.37%80.75M
14.84%78.02M
36.07%75.85M
32.80%72.38M
4856.87%69.99M
5912.21%67.94M
--55.74M
--54.51M
--1.41M
--1.13M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--191.03M
--191.03M
Lợi nhuận giữ lại
-26.72%-139.61M
-28.83%-132.58M
-30.14%-122.28M
-34.05%-116.86M
-37.08%-110.17M
-41.18%-102.91M
-42.82%-93.96M
-54.04%-87.18M
-69.95%-80.37M
-87.28%-72.89M
-118.34%-65.79M
-155.18%-56.59M
-224.93%-47.29M
-367.16%-38.92M
-859.04%-30.13M
82.27%-22.18M
87.83%-14.55M
---8.33M
---3.14M
---125.09M
---119.60M
Vốn dự trữ
56.87%168.01M
57.86%165.58M
17.86%114.41M
23.63%111.28M
22.02%107.11M
22.30%104.89M
16.42%97.07M
11.48%90.01M
12.51%87.78M
13.08%85.76M
15.20%83.38M
15.37%80.75M
14.85%78.02M
36.07%75.84M
32.80%72.38M
--69.99M
--67.93M
--55.74M
--54.50M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-500.00%-8.00K
-80.00%1.00K
-62.50%3.00K
160.00%3.00K
118.18%2.00K
141.67%5.00K
119.51%8.00K
92.06%-5.00K
-10.00%-11.00K
83.56%-12.00K
28.07%-41.00K
---63.00K
---10.00K
---73.00K
---57.00K
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
411.30%7.14M
466.42%8.50M
-254.92%-4.11M
-231.79%-3.58M
-132.13%-2.29M
-88.07%1.50M
-84.62%2.66M
-88.72%2.71M
-76.88%7.14M
-66.14%12.58M
-61.12%17.27M
-52.65%24.07M
-46.09%30.87M
-49.90%37.15M
-44.72%44.41M
--50.84M
--57.26M
--74.16M
--80.34M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
764.48%35.54M
1088.43%41.51M
-307.32%-11.97M
-264.92%-9.15M
-136.80%-5.35M
-86.27%3.49M
-83.41%5.78M
-88.48%5.55M
-76.40%14.54M
-65.62%25.44M
-59.80%34.82M
-51.17%48.17M
-44.34%61.59M
-39.12%74.00M
-34.24%86.61M
46.46%98.65M
52.48%110.64M
--121.57M
--131.71M
--67.36M
--72.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RANI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rani Therapeutics Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rani Therapeutics Holdings Inc có 9.64M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Rani Therapeutics Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 12.67M nợ ngắn hạ và 4.44M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rani Therapeutics Holdings Inc là 58.62M, bao gồm 53.32M tài sản ngắn hạn và 5.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Rani Therapeutics Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 41.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.