tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rani Therapeutics Holdings Inc

RANI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.774USD
-0.046-5.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RANI

Theo dõi tình hình tài chính của Rani Therapeutics Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rani Therapeutics Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.05
Doanh thu / Dự báo
1.71M/500.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.63M
58.85%
EPS(YoY)
-0.45
57.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
82.01%-0.04
74.55%-0.07
50.46%-0.12
29.16%-0.18
24.43%-0.22
0.22%-0.27
34.65%-0.24
29.57%-0.26
13.35%-0.29
22.20%-0.27
---0.36
---0.37
---0.33
---0.35
---0.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
893.02%1.71M
42.12%1.46M
--0.00
--0.00
--172.00K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3168.33%1.96M
Lợi nhuận ròng
3.18%-7.03M
-15.18%-10.30M
20.21%-5.41M
1.66%-6.69M
2.93%-7.26M
-26.05%-8.95M
26.25%-6.78M
26.85%-6.80M
10.62%-7.48M
19.21%-7.10M
-15.61%-9.20M
-22.02%-9.30M
-34.53%-8.37M
-69.32%-8.79M
-153.18%-7.96M
-39.00%-7.62M
-11.16%-6.22M
9.85%-5.19M
-8.98%-3.14M
-102.10%-5.49M
Biên lợi nhuận ròng
93.66%-469.26%
59.39%-621.08%
----
----
---7405.81%
---1529.38%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
105.38%133.51%
51.14%101.96%
57.63%86.72%
32.44%67.19%
56.16%65.01%
92.49%67.46%
81.66%55.01%
88.01%50.73%
--41.63%
--35.04%
--30.28%
--26.98%
--13.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
893.02%1.71M
42.12%1.46M
--0.00
--0.00
--172.00K
--1.03M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3168.33%1.96M
Lợi nhuận hoạt động
30.58%-8.34M
24.09%-8.54M
38.49%-7.26M
16.12%-10.51M
14.40%-12.01M
16.30%-11.24M
33.92%-11.80M
31.54%-12.52M
15.03%-14.03M
23.16%-13.43M
-9.26%-17.86M
-15.44%-18.29M
-19.85%-16.52M
-30.83%-17.48M
41.18%-16.34M
-201.39%-15.85M
-165.10%-13.78M
-170.27%-13.36M
-882.70%-27.78M
-55.10%-5.26M
Lợi nhuận ròng
3.18%-7.03M
-15.18%-10.30M
20.21%-5.41M
1.66%-6.69M
2.93%-7.26M
-26.05%-8.95M
26.25%-6.78M
26.85%-6.80M
10.62%-7.48M
19.21%-7.10M
-15.61%-9.20M
-22.02%-9.30M
-34.53%-8.37M
-69.32%-8.79M
-153.18%-7.96M
-39.00%-7.62M
-11.16%-6.22M
9.85%-5.19M
-8.98%-3.14M
-102.10%-5.49M
Tài sản ngắn hạn
164.81%47.09M
79.27%53.32M
-84.69%4.96M
-65.43%11.07M
-57.04%17.78M
-41.50%29.74M
-48.80%32.37M
-58.06%32.03M
-53.51%41.39M
-49.62%50.85M
-37.23%63.22M
-22.06%76.37M
-18.51%89.04M
-15.61%100.92M
-23.91%100.72M
41.04%97.99M
42.26%109.26M
--119.59M
--132.37M
--69.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.17%13.86M
-36.31%12.67M
-5.28%19.14M
24.38%20.62M
50.50%20.13M
148.98%19.89M
175.17%20.21M
189.12%16.58M
159.71%13.38M
65.92%7.99M
2.21%7.34M
7.22%5.74M
23.92%5.15M
82.39%4.81M
36.88%7.19M
-42.82%5.35M
-41.35%4.16M
--2.64M
--5.25M
--9.36M
Tổng tài sản
115.04%51.88M
60.02%58.62M
-76.71%10.14M
-61.35%16.90M
-54.92%24.13M
-36.75%36.63M
-38.19%43.54M
-47.64%43.73M
-44.52%53.51M
-46.39%57.92M
-34.90%70.44M
-19.97%83.51M
-16.36%96.45M
-13.03%108.03M
-21.00%108.20M
34.95%104.34M
40.49%115.31M
--124.21M
--136.96M
--77.32M
Tổng các khoản nợ
-44.57%16.34M
-48.38%17.11M
-41.45%22.11M
-31.76%26.05M
-24.38%29.47M
2.06%33.14M
6.03%37.77M
8.03%38.18M
11.82%38.98M
-4.56%32.47M
64.93%35.62M
521.05%35.34M
647.20%34.86M
1188.75%34.02M
311.33%21.59M
-42.88%5.69M
-50.97%4.67M
--2.64M
--5.25M
--9.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
764.48%35.54M
1088.43%41.51M
-307.32%-11.97M
-264.92%-9.15M
-136.80%-5.35M
-86.27%3.49M
-83.41%5.78M
-88.48%5.55M
-76.40%14.54M
-65.62%25.44M
-59.80%34.82M
-51.17%48.17M
-44.34%61.59M
-39.12%74.00M
-34.24%86.61M
46.46%98.65M
52.48%110.64M
--121.57M
--131.71M
--67.36M
Thu nhập hoạt động ròng
20.27%-6.50M
103.40%294.00K
39.80%-5.06M
35.81%-5.80M
13.33%-8.15M
30.64%-8.65M
41.20%-8.41M
26.60%-9.03M
22.64%-9.40M
14.70%-12.48M
-17.26%-14.30M
-19.10%-12.30M
-29.85%-12.15M
-27.78%-14.63M
-9.69%-12.20M
-83.51%-10.33M
-131.23%-9.36M
-70.88%-11.45M
-1759.70%-11.12M
-100.43%-5.63M
Đầu tư ròng
-113.44%-2.45M
-1328.56%-30.97M
-100.00%0.00
-12.44%5.71M
77.08%18.23M
-81.01%2.52M
-95.98%469.00K
727.00%6.53M
149.67%10.29M
3004.60%13.27M
116.36%11.67M
308.18%789.00K
1723.23%4.12M
-68.63%-457.00K
---71.35M
-178.68%-379.00K
-156.57%-254.00K
-5.86%-271.00K
--0.00
-209.09%-136.00K
Tài chính thuần
99.28%-27.00K
698.22%44.85M
-113.10%-1.01M
33.33%188.00K
-3183.47%-3.73M
5753.13%5.62M
15622.45%7.70M
76.25%141.00K
1412.50%121.00K
-99.35%96.00K
-99.65%49.00K
63.27%80.00K
--8.00K
2709.47%14.87M
-80.32%14.08M
103.09%49.00K
-100.00%0.00
-100.83%-570.00K
2472.78%71.55M
-226.32%-1.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.03M.

Tài sản ngắn hạn của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 53.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.27.

Tổng tài sản của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rani Therapeutics Holdings Inc là 58.62M, bao gồm 53.32M tài sản ngắn hạn và 5.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Rani Therapeutics Holdings Inc là 17.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rani Therapeutics Holdings Inc là 41.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1088.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rani Therapeutics Holdings Inc là -38.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.

Giá trị đầu tư ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là -7.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là 40.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.44.

Thu nhập ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -29.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Biên lợi nhuận ròng của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -2507.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -169.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -85.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rani Therapeutics Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rani Therapeutics Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.