tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Origin Materials Inc

ORGN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.990USD
+0.048+5.13%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Origin Materials Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
18.92M
-39.51%
EPS(YoY)
-50.55
-8547.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tổng doanh thu đạt 18.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.51.

Tài sản ngắn hạn của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tài sản ngắn hạn là 80.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.89.

Tổng tài sản của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tổng tài sản của Origin Materials Inc là 157.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.29.

Tổng nghĩa vụ của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tổng nghĩa vụ của Origin Materials Inc là 53.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Origin Materials Inc là 104.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.20.

Giá trị đầu tư ròng của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, giá trị đầu tư ròng của Origin Materials Inc là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, giá trị huy động vốn ròng của Origin Materials Inc là 10.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -50.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8547.68.

Biên lợi nhuận ròng của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, biên lợi nhuận ròng là -1319.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -393.21.

Biên lợi nhuận gộp của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, biên lợi nhuận gộp là -56.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 940.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -112.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -412.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -93.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -367.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Origin Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Materials Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -63.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.
KeyAI