tradingkey.logo
tradingkey.logo

Origin Materials Inc

ORGN
3.610USD
+0.300+9.06%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
509.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Origin Materials Inc

3.610
+0.300+9.06%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Origin Materials Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Origin Materials Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 50 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 30.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Origin Materials Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
50 / 67
Xếp hạng tổng thể
250 / 4547
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Origin Materials Inc

Điểm mạnhRủi ro
Origin Materials, Inc. is a technology company that enables the world’s transition to sustainable materials. The Company has developed multiple sustainable and performance-enhanced solutions for improving recycling and circularity, including its polyethylene terephthalate (PET) closures, as well as low-carbon material solutions for a wide variety of products and applications. Its furanics technologies include its furanics platform for transforming carbon into sustainable materials for a wide range of end products capable of addressing market opportunities, including food and beverage packaging, clothing, textiles, plastics, car parts, carpeting, tires, adhesives, soil amendments, and fuels. Its furanics technologies transform biomass, or plant-based carbon, into versatile intermediate chemicals. These intermediate chemicals include chloromethylfurfural and hydrothermal carbon, which it refers to as Furanic Intermediates, as well as oils and extractives and other co-products.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 31.28M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.69, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 17.85M, giảm 28.97% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 188.23K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.08.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
30.000
Giá mục tiêu
+825.93%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Origin Materials Inc là 6.19, xếp hạng 60 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 4.66M, phản ánh mức giảm 43.22% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 55.44% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.19
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.79

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.89

Hiệu quả hoạt động

2.84

Tiềm năng tăng trưởng

5.02

Lợi nhuận cổ đông

6.41

Định giá công ty của Origin Materials Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Origin Materials Inc là 7.95, xếp hạng 29 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -7.05, thấp hơn -9803.15% so với mức đỉnh gần đây là 683.62 và cao hơn -203.03% so với mức đáy gần đây là -21.35.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.95
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 50/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Origin Materials Inc là 8.00, xếp hạng 7 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.00, với mức cao là 2.00 và mức thấp là 2.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
30.000
Giá mục tiêu
+825.93%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Origin Materials Inc
ORGN
1
Linde PLC
LIN
27
Sherwin-Williams Co
SHW
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
1
2
3
4

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Origin Materials Inc là 7.02, xếp hạng 58 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.86 và mức hỗ trợ tại 2.23, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.96
Thay đổi giá
0.06

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.060
Trung lập
RSI(14)
41.539
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
54.631
Mua
ATR(14)
0.459
Biến động thấp
CCI(14)
1.784
Trung lập
Williams %R
56.938
Bán
TRIX(12,20)
-1.637
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
3.254
Mua
MA10
3.374
Mua
MA20
3.884
Bán
MA50
4.740
Bán
MA100
8.198
Bán
MA200
13.013
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Origin Materials Inc là 3.00, xếp hạng 50 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 11.51%, tương ứng mức giảm 6.67% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 188.23K cổ phần, chiếm 0.12% tổng số cổ phần, với mức giảm 96.98% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.55M
+4.13%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.93M
+0.54%
Jacobs Levy Equity Management, Inc.
623.46K
+848.76%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.71M
+0.53%
Artius Acquisition Partners, L.L.C.
1.50M
-50.00%
Bissell (John)
1.45M
+37.19%
Citadel Advisors LLC
348.00K
+260.28%
Apollo Capital Management, L.P.
1.08M
--
Cresset Asset Management, LLC
972.85K
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Origin Materials Inc là 1.75, xếp hạng 62 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.12. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.11
VaR
+7.96%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+89.49%
Biến động 240 ngày
+117.83%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.89%
120 ngày
+15.27%
5 năm
+30.34%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-15.34%
120 ngày
-15.34%
5 năm
-66.40%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.90
120 ngày
-2.71
5 năm
-0.52

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+89.49%
3 năm
+98.05%
5 năm
+99.05%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.86
3 năm
-0.33
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
-0.10
3 năm
-0.81
5 năm
-0.79

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+117.83%
5 năm
+99.65%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+35.98%
5 năm
+152.89%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-509.16%
240 ngày
-509.16%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+77.11%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+67.73%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.82%
120 ngày
+0.83%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+8.43%
60 ngày
-22.00%
120 ngày
-21.59%

Đối tác

Hóa chất
Origin Materials Inc
Origin Materials Inc
ORGN
6.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Minerals Technologies Inc
Minerals Technologies Inc
MTX
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI