tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifezone Metals Ltd

LZM
Thêm vào danh sách theo dõi
3.730USD
-0.005-0.13%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
312.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Lifezone Metals Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.06M
652.23%
EPS(YoY)
-0.17
71.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng doanh thu đạt 1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 652.23.

Tài sản ngắn hạn của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tài sản ngắn hạn là 27.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Tổng tài sản của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng tài sản của Lifezone Metals Ltd là 175.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.

Tổng nghĩa vụ của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng nghĩa vụ của Lifezone Metals Ltd là 102.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lifezone Metals Ltd là 72.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.67.

Giá trị đầu tư ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, giá trị đầu tư ròng của Lifezone Metals Ltd là -21.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Lifezone Metals Ltd là 29.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.01.

Biên lợi nhuận ròng của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1334.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.02.

Biên lợi nhuận gộp của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, biên lợi nhuận gộp là -61.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifezone Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifezone Metals Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.10.