tradingkey.logo

Lifezone Metals Ltd

LZM
4.850USD
+0.140+2.96%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
384.58MVốn hóa
LỗP/E TTM

Lifezone Metals Ltd

4.850
+0.140+2.96%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Lifezone Metals Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Lifezone Metals Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 83 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 9.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Lifezone Metals Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
83 / 119
Xếp hạng tổng thể
313 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Lifezone Metals Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Lifezone Metals Limited is a metals company. The Company is focused on creating value across the battery metals supply chain of extraction, processing, and recycling using its Hydromet Technology. The Company’s Kabanga Nickel Project in Tanzania is an undeveloped nickel sulfide deposit. The Project is located in the Ngara district in north-west Tanzania, 44 kilometers south of the town of Ngara, south-east of the nearest town of Bugarama, and close to the border with Burundi. By pairing with its Hydromet Technology, it is working to unlock a new source of LME-grade nickel, copper, and cobalt for the global battery metals markets. Its metals extraction and refining segment of the business consists of its interest in KNL, comprising the Kabanga Nickel Project in Tanzania. Its intellectual property (IP) segment comprises patents residing with and managed by its subsidiary, Lifezone Limited. It is also engaged in a platinum, palladium and rhodium recycling joint venture.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 140.52K USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 140.52K USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 4.13, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.58M, tăng 13.61% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 5.84K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.09.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
9.666
Giá mục tiêu
+90.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 4.22, xếp hạng 115 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 8.26K, phản ánh mức giảm 25.31% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 54.56% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.22
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.54

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.64

Hiệu quả hoạt động

0.00

Tiềm năng tăng trưởng

3.91

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của Lifezone Metals Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 8.26, xếp hạng 28 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -11.61, thấp hơn -100.00% so với mức đỉnh gần đây là 0.00 và cao hơn -281.44% so với mức đáy gần đây là -44.28.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.26
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 83/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 8.50, xếp hạng 6 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 10.30, với mức cao là 11.25 và mức thấp là 7.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
9.666
Giá mục tiêu
+99.30%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

34
Tổng
3
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Lifezone Metals Ltd
LZM
4
Freeport-McMoRan Inc
FCX
24
Ero Copper Corp
ERO
16
Hudbay Minerals Inc
HBM
14
Southern Copper Corp
SCCO
11
Lithium Americas Corp
LAC
11
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 6.04, xếp hạng 115 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 5.81 và mức hỗ trợ tại 4.30, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.92
Thay đổi giá
0.12

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.320
Trung lập
RSI(14)
41.832
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
8.501
Quá bán
ATR(14)
0.363
Biến động thấp
CCI(14)
-138.285
Bán
Williams %R
91.391
Quá bán
TRIX(12,20)
0.526
Bán
StochRSI(14)
25.254
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.052
Bán
MA10
5.370
Bán
MA20
5.512
Bán
MA50
4.667
Mua
MA100
4.817
Mua
MA200
4.492
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 3.00, xếp hạng 66 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 23.38%, tương ứng mức tăng 21.90% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Invesco, nắm giữ tổng cộng 1.47M cổ phần, chiếm 1.76% tổng số cổ phần, với mức tăng 55.44% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Liddell (Keith Stuart)
23.22M
--
Smedvig (Peter Thomas)
9.57M
-30.74%
Cinctive Capital Management LP
6.76M
+62.96%
Varna Holdings Ltd
5.19M
-10.00%
Adams (Mike)
4.18M
+2.45%
Kamberg Investments Ltd.
3.66M
-9.99%
Showalter (Christopher Michael)
3.18M
-7.45%
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC
2.55M
--
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
1.47M
+51.05%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.36M
-3.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Lifezone Metals Ltd là 2.86, xếp hạng 90 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.65. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.86
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.64
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+44.80%
Biến động 240 ngày
+71.44%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.20%
120 ngày
+11.20%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.03%
120 ngày
-11.61%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.86
120 ngày
+0.50
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+44.80%
3 năm
+100.00%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.18
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.95
3 năm
+1.03
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+71.44%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.83%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+77.05%
240 ngày
+77.05%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+48.76%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+37.64%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.15%
120 ngày
+0.16%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-9.41%
60 ngày
+14.24%
120 ngày
+18.16%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Lifezone Metals Ltd
Lifezone Metals Ltd
LZM
5.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI