tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grindr Inc

GRND
Thêm vào danh sách theo dõi
13.400USD
-0.460-3.32%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.37BVốn hóa
26.69P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Grindr Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Grindr Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tổng doanh thu
38.33%129.94M
29.04%125.97M
29.60%115.77M
26.57%104.22M
24.68%93.94M
35.42%97.62M
27.14%89.33M
33.81%82.34M
35.01%75.34M
32.20%72.09M
39.40%70.26M
32.18%61.54M
28.21%55.81M
21.12%54.53M
31.77%50.40M
--46.55M
--43.53M
--45.02M
--38.25M
Doanh thu
38.33%129.94M
29.04%125.97M
29.60%115.77M
26.57%104.22M
24.68%93.94M
35.42%97.62M
27.14%89.33M
33.81%82.34M
35.01%75.34M
32.20%72.09M
39.40%70.26M
32.18%61.54M
28.21%55.81M
21.12%54.53M
31.77%50.40M
--46.55M
--43.53M
--45.02M
--38.25M
Chi phí doanh thu
19.84%33.58M
15.45%32.74M
11.14%30.18M
20.77%30.48M
18.03%28.02M
20.75%28.36M
13.17%27.16M
4.06%25.23M
4.27%23.74M
-5.34%23.49M
8.82%24.00M
14.42%24.25M
9.84%22.77M
11.09%24.81M
8.48%22.05M
--21.19M
--20.73M
--22.34M
--20.33M
Chi phí hoạt động
28.17%86.93M
25.09%93.19M
13.72%69.75M
38.49%79.12M
21.96%67.82M
37.90%74.49M
31.70%61.33M
22.68%57.13M
22.96%55.61M
3.48%54.02M
3.33%46.57M
-1.56%46.57M
36.05%45.23M
50.69%52.20M
54.23%45.07M
--47.30M
--33.24M
--34.64M
--29.22M
Chi phí R&D
54.88%15.93M
39.85%14.61M
25.91%11.09M
66.89%12.94M
79.18%10.29M
239.99%10.45M
34.94%8.81M
25.06%7.75M
4.27%5.74M
-48.08%3.07M
56.91%6.53M
48.50%6.20M
50.97%5.51M
69.55%5.92M
46.39%4.16M
--4.17M
--3.65M
--3.49M
--2.84M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-71.73%983.00K
-75.30%1.07M
-70.24%1.26M
-27.56%3.07M
-15.59%3.48M
-16.96%4.32M
-26.28%4.24M
-47.97%4.24M
-48.20%4.12M
-49.50%5.20M
-36.76%5.75M
-10.47%8.14M
-11.90%7.95M
-3.83%10.29M
-15.04%9.10M
--9.09M
--9.03M
--10.70M
--10.71M
Chi phí hoạt động khác
60.41%-287.00K
44.55%-1.48M
-296.72%-779.00K
-14.07%-754.00K
-51.04%-725.00K
-517.82%-2.67M
206.74%396.00K
36.44%-661.00K
75.90%-480.00K
---432.00K
74.81%-371.00K
19.94%-1.04M
-31.83%-1.99M
----
35.51%-1.47M
---1.30M
---1.51M
---2.00K
---2.28M
Lợi nhuận hoạt động
64.70%43.01M
41.78%32.79M
64.41%46.02M
-0.46%25.10M
32.33%26.12M
28.02%23.13M
18.17%27.99M
68.44%25.22M
86.49%19.74M
677.32%18.07M
344.16%23.69M
2098.66%14.97M
2.86%10.58M
-77.60%2.32M
-40.93%5.33M
---749.00K
--10.29M
--10.38M
--9.03M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-103.13%-287.00K
98.96%-1.48M
-109.04%-779.00K
97.89%-754.00K
147.91%9.18M
-175.69%-141.71M
182.23%8.62M
-690.61%-35.78M
-10.69%-19.16M
-341.37%-51.40M
-611.27%-10.48M
566.36%6.06M
-1045.53%-17.31M
1064850.00%21.30M
35.51%-1.47M
---1.30M
---1.51M
---2.00K
---2.28M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-236.49%-202.00K
113.44%59.00K
-1061.76%-654.00K
324.67%510.00K
226.50%148.00K
-339.89%-439.00K
117.44%68.00K
-234.32%-227.00K
-195.12%-117.00K
107.41%183.00K
-48.29%-390.00K
8350.00%169.00K
280.88%123.00K
-275.55%-2.47M
-195.51%-263.00K
--2.00K
---68.00K
--1.41M
---89.00K
Thu nhập trước thuế
13.78%35.92M
120.77%25.83M
31.86%39.92M
221.95%21.29M
569.37%31.57M
-186.17%-124.38M
3525.63%30.27M
-310.86%-17.46M
61.34%-6.73M
-7236.95%-43.46M
170.23%835.00K
256.17%8.28M
-402.33%-17.40M
-92.34%609.00K
-150.49%-1.19M
---5.30M
--5.75M
--7.95M
--2.35M
Thuế thu nhập
101.49%9.17M
1157.31%5.57M
62.44%9.09M
-6.26%4.65M
69.81%4.55M
-140.57%-527.00K
339.70%5.59M
135.34%4.96M
-82.71%2.68M
128.33%1.30M
-63.39%1.27M
-1305.10%-14.05M
1137.27%15.50M
-416.28%-4.59M
653.58%3.47M
---1.00M
--1.25M
--1.45M
--461.00K
Doanh thu sau thuế
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-1.00%26.75M
116.36%20.26M
24.93%30.83M
174.20%16.64M
387.25%27.02M
-176.68%-123.85M
5747.83%24.68M
-200.42%-22.42M
71.41%-9.41M
-961.66%-44.76M
90.63%-437.00K
619.08%22.33M
-830.93%-32.90M
-20.04%5.20M
-346.20%-4.66M
---4.30M
--4.50M
--6.50M
--1.89M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
2.49%0.15
115.64%0.11
15.92%0.16
166.52%0.08
365.68%0.14
-174.14%-0.70
5686.06%0.14
-199.39%-0.13
71.72%-0.05
-954.01%-0.26
90.66%0.00
564.78%0.13
-755.06%-0.19
-20.03%0.03
-346.29%-0.03
---0.03
--0.03
--0.04
--0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
7.54%0.14
115.43%0.11
16.76%0.16
165.23%0.08
350.77%0.13
-174.14%-0.70
5564.14%0.14
-199.67%-0.13
71.72%-0.05
-954.01%-0.26
90.66%0.00
563.48%0.13
-757.79%-0.19
-20.03%0.03
-346.29%-0.03
---0.03
--0.03
--0.04
--0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI