tradingkey.logo

Ge Vernova Inc

GEV
717.390USD
+5.800+0.82%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
194.64BVốn hóa
39.95P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Ge Vernova Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Ge Vernova Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
3.76%10.96B
11.85%9.97B
11.06%9.11B
10.63%8.03B
5.12%10.56B
8.00%8.91B
1.05%8.20B
6.42%7.26B
--10.04B
--8.25B
--8.12B
--6.82B
Doanh thu
3.77%10.96B
11.85%9.97B
11.06%9.11B
10.65%8.03B
5.11%10.56B
8.01%8.91B
1.03%8.20B
6.41%7.26B
--10.04B
--8.25B
--8.12B
--6.82B
Chi phí doanh thu
2.21%8.63B
5.24%8.06B
11.62%7.24B
8.36%6.51B
1.72%8.45B
7.05%7.66B
-6.62%6.49B
2.30%6.01B
--8.30B
--7.15B
--6.95B
--5.87B
Chi phí hoạt động
4.01%10.36B
4.51%9.47B
13.67%8.66B
6.39%7.88B
2.46%9.96B
7.21%9.06B
-8.92%7.62B
3.12%7.40B
--9.72B
--8.46B
--8.36B
--7.18B
Chi phí R&D
38.11%366.00M
27.57%310.00M
18.99%282.00M
0.84%239.00M
3.92%265.00M
8.97%243.00M
9.72%237.00M
17.33%237.00M
--255.00M
--223.00M
--216.00M
--202.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-14.50%230.00M
-46.62%213.00M
-19.29%205.00M
-18.33%205.00M
6.75%269.00M
64.88%399.00M
6.28%254.00M
8.66%251.00M
--252.00M
--242.00M
--239.00M
--231.00M
Chi phí hoạt động khác
--6.00M
-4100.00%-42.00M
---33.00M
---45.00M
100.00%0.00
-200.00%-1.00M
----
----
---1.00M
--1.00M
---1.00M
----
Lợi nhuận hoạt động
-0.34%595.00M
425.66%495.00M
-22.75%455.00M
209.09%156.00M
85.40%597.00M
24.75%-152.00M
343.39%589.00M
59.94%-143.00M
--322.00M
---202.00M
---242.00M
---357.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
--135.00M
--59.00M
--72.00M
----
----
----
----
--63.00M
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
-33.33%14.00M
--98.00M
----
----
--21.00M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
7900.00%78.00M
6600.00%67.00M
36.36%60.00M
350.00%9.00M
97.67%-1.00M
-85.71%1.00M
162.86%44.00M
--2.00M
---43.00M
--7.00M
---70.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-97.54%7.00M
47.15%-102.00M
-108.81%-69.00M
40.79%-90.00M
292.57%285.00M
-722.58%-193.00M
7930.00%783.00M
-15.15%-152.00M
---148.00M
--31.00M
---10.00M
---132.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
149.46%459.00M
-25.53%140.00M
-21.30%133.00M
-20.71%134.00M
-1.60%184.00M
-14.16%188.00M
-29.29%169.00M
2.42%169.00M
--187.00M
--219.00M
--239.00M
--165.00M
Thu nhập trước thuế
-0.72%1.10B
711.48%746.00M
-59.74%645.00M
445.83%332.00M
239.33%1.11B
-662.50%-122.00M
6033.33%1.60B
76.87%-96.00M
--328.00M
---16.00M
---27.00M
---415.00M
Thuế thu nhập
-507.79%-2.56B
1373.91%293.00M
-52.48%153.00M
580.00%68.00M
415.57%629.00M
-113.61%-23.00M
163.93%322.00M
114.49%10.00M
--122.00M
--169.00M
--122.00M
---69.00M
Doanh thu sau thuế
658.26%3.67B
557.58%453.00M
-61.56%492.00M
349.06%264.00M
134.95%484.00M
46.49%-99.00M
959.06%1.28B
69.36%-106.00M
--206.00M
---185.00M
---149.00M
---346.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
658.26%3.67B
557.58%453.00M
-61.56%492.00M
349.06%264.00M
134.95%484.00M
46.49%-99.00M
959.06%1.28B
69.36%-106.00M
--206.00M
---185.00M
---149.00M
---346.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--6.00M
133.33%1.00M
-57.14%-22.00M
-54.17%11.00M
-100.00%0.00
80.00%-3.00M
-800.00%-14.00M
175.00%24.00M
--9.00M
---15.00M
--2.00M
---32.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
657.02%3.66B
570.83%452.00M
-60.28%514.00M
295.38%254.00M
145.69%484.00M
43.53%-96.00M
962.67%1.29B
58.73%-130.00M
--197.00M
---170.00M
---150.00M
---315.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
657.02%3.66B
570.83%452.00M
-60.28%514.00M
295.38%254.00M
145.69%484.00M
43.53%-96.00M
962.67%1.29B
58.73%-130.00M
--197.00M
---170.00M
---150.00M
---315.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
679.45%13.57
576.03%1.66
-59.99%1.89
296.52%0.92
135.38%1.74
43.74%-0.35
956.64%4.72
59.13%-0.47
--0.74
---0.62
---0.55
---1.15
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
676.36%13.37
570.84%1.64
-59.99%1.86
293.70%0.91
132.86%1.72
43.74%-0.35
944.31%4.65
59.13%-0.47
--0.74
---0.62
---0.55
---1.15
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
100.00%0.50
--0.25
--0.25
--0.25
--0.25
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI