tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ge Vernova Inc

GEV
Thêm vào danh sách theo dõi
1040.150USD
-6.000-0.57%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
279.51BVốn hóa
30.00P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Ge Vernova Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Ge Vernova Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
16.27%9.34B
3.76%10.96B
11.85%9.97B
11.06%9.11B
10.63%8.03B
5.12%10.56B
8.00%8.91B
1.05%8.20B
6.42%7.26B
--10.04B
--8.25B
--8.12B
--6.82B
Doanh thu
16.26%9.34B
3.77%10.96B
11.85%9.97B
11.06%9.11B
10.65%8.03B
5.11%10.56B
8.01%8.91B
1.03%8.20B
6.41%7.26B
--10.04B
--8.25B
--8.12B
--6.82B
Chi phí doanh thu
15.95%7.55B
2.00%8.62B
5.24%8.06B
11.62%7.24B
8.36%6.51B
1.72%8.45B
7.05%7.66B
-6.62%6.49B
2.30%6.01B
--8.30B
--7.15B
--6.95B
--5.87B
Chi phí hoạt động
14.80%9.04B
2.49%10.21B
4.51%9.47B
13.67%8.66B
6.39%7.88B
2.46%9.96B
7.21%9.06B
-8.92%7.62B
3.12%7.40B
--9.72B
--8.46B
--8.36B
--7.18B
Chi phí R&D
27.20%304.00M
37.74%365.00M
27.57%310.00M
18.99%282.00M
0.84%239.00M
3.92%265.00M
8.97%243.00M
9.72%237.00M
17.33%237.00M
--255.00M
--223.00M
--216.00M
--202.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
66.83%342.00M
-14.50%230.00M
-46.62%213.00M
-19.29%205.00M
-18.33%205.00M
6.75%269.00M
64.88%399.00M
6.28%254.00M
8.66%251.00M
--252.00M
--242.00M
--239.00M
--231.00M
Chi phí hoạt động khác
48.89%-23.00M
---57.00M
-4100.00%-42.00M
---33.00M
---45.00M
100.00%0.00
-200.00%-1.00M
----
----
---1.00M
--1.00M
---1.00M
----
Lợi nhuận hoạt động
90.38%297.00M
24.96%746.00M
425.66%495.00M
-22.75%455.00M
209.09%156.00M
85.40%597.00M
24.75%-152.00M
343.39%589.00M
59.94%-143.00M
--322.00M
---202.00M
---242.00M
---357.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
304.17%291.00M
--189.00M
--135.00M
--59.00M
--72.00M
----
----
----
----
--63.00M
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.33%14.00M
--98.00M
----
----
--21.00M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
8.33%65.00M
611.11%64.00M
7900.00%78.00M
6600.00%67.00M
36.36%60.00M
350.00%9.00M
97.67%-1.00M
-85.71%1.00M
162.86%44.00M
--2.00M
---43.00M
--7.00M
---70.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
4868.89%4.29B
-111.23%-32.00M
47.15%-102.00M
-108.81%-69.00M
40.79%-90.00M
292.57%285.00M
-722.58%-193.00M
7930.00%783.00M
-15.15%-152.00M
---148.00M
--31.00M
---10.00M
---132.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
17.91%158.00M
-25.00%138.00M
-25.53%140.00M
-21.30%133.00M
-20.71%134.00M
-1.60%184.00M
-14.16%188.00M
-29.29%169.00M
2.42%169.00M
--187.00M
--219.00M
--239.00M
--165.00M
Thu nhập trước thuế
1437.05%5.10B
-0.72%1.10B
711.48%746.00M
-59.74%645.00M
445.83%332.00M
239.33%1.11B
-662.50%-122.00M
6033.33%1.60B
76.87%-96.00M
--328.00M
---16.00M
---27.00M
---415.00M
Thuế thu nhập
420.59%354.00M
-507.79%-2.56B
1373.91%293.00M
-52.48%153.00M
580.00%68.00M
415.57%629.00M
-113.61%-23.00M
163.93%322.00M
114.49%10.00M
--122.00M
--169.00M
--122.00M
---69.00M
Doanh thu sau thuế
1698.86%4.75B
658.26%3.67B
557.58%453.00M
-61.56%492.00M
349.06%264.00M
134.95%484.00M
46.49%-99.00M
959.06%1.28B
69.36%-106.00M
--206.00M
---185.00M
---149.00M
---346.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1699.24%4.75B
658.26%3.67B
557.58%453.00M
-61.56%492.00M
349.06%264.00M
134.95%484.00M
46.49%-99.00M
959.06%1.28B
69.36%-106.00M
--206.00M
---185.00M
---149.00M
---346.00M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-63.64%4.00M
--7.00M
133.33%1.00M
-57.14%-22.00M
-54.17%11.00M
-100.00%0.00
80.00%-3.00M
-800.00%-14.00M
175.00%24.00M
--9.00M
---15.00M
--2.00M
---32.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
1768.11%4.75B
657.02%3.66B
570.83%452.00M
-60.28%514.00M
295.38%254.00M
145.69%484.00M
43.53%-96.00M
962.67%1.29B
58.73%-130.00M
--197.00M
---170.00M
---150.00M
---315.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
1768.11%4.75B
657.02%3.66B
570.83%452.00M
-60.28%514.00M
295.38%254.00M
145.69%484.00M
43.53%-96.00M
962.67%1.29B
58.73%-130.00M
--197.00M
---170.00M
---150.00M
---315.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
1809.77%17.64
682.35%13.62
576.03%1.66
-59.99%1.89
296.52%0.92
135.38%1.74
43.74%-0.35
956.64%4.72
59.13%-0.47
--0.74
---0.62
---0.55
---1.15
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
1816.20%17.44
679.21%13.42
570.84%1.64
-59.99%1.86
293.70%0.91
132.86%1.72
43.74%-0.35
944.31%4.65
59.13%-0.47
--0.74
---0.62
---0.55
---1.15
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
100.00%0.50
100.00%0.50
--0.25
--0.25
--0.25
--0.25
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI