tradingkey.logo

Ge Vernova Inc

GEV
717.390USD
+5.800+0.82%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
194.64BVốn hóa
39.95P/E TTM

Ge Vernova Inc

717.390
+5.800+0.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ge Vernova Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ge Vernova Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 27 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 762.49.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ge Vernova Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
27 / 65
Xếp hạng tổng thể
130 / 4540
Ngành
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ge Vernova Inc

Điểm mạnhRủi ro
GE Vernova Inc. is a purpose-built global energy company that includes Power, Wind, and Electrification segments and is supported by its accelerator businesses. It designs, manufactures, delivers, and services technologies to create a sustainable electric power system, enabling electrification and decarbonization. Power segment includes the design, manufacture, and servicing of gas, nuclear, hydro, and steam technologies, providing a critical foundation of dispatchable, flexible, stable, and reliable power. Wind segment includes its wind generation technologies, inclusive of onshore and offshore wind turbines and blades. Electrification segment includes grid solutions, power conversion and storage, and electrification software technologies required for the transmission, distribution, conversion, storage, and orchestration of electricity from point of generation to point of consumption. Its accelerator business includes advanced research, consulting services and financial services.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 38.07B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 39.95, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 212.96M, giảm 6.65% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Jerome Dodson | PARNX
Nhà đầu tư ngôi sao Jerome Dodson | PARNX nắm giữ 2.87K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 35 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
762.488
Giá mục tiêu
+10.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Ge Vernova Inc là 7.70, xếp hạng 26 trong tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 10.96B, phản ánh mức tăng 3.76% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 657.02% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.70
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.18

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.74

Hiệu quả hoạt động

6.42

Tiềm năng tăng trưởng

6.82

Lợi nhuận cổ đông

9.33

Định giá công ty của Ge Vernova Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Ge Vernova Inc là 5.95, xếp hạng 56 trong tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 39.95, thấp hơn 296.18% so với mức đỉnh gần đây là 158.29 và cao hơn 382.12% so với mức đáy gần đây là -112.72.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.95
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 27/65
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ge Vernova Inc là 7.77, xếp hạng 19 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Mức giá mục tiêu trung bình là 706.00, với mức cao là 805.00 và mức thấp là 404.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.77
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 35 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
762.488
Giá mục tiêu
+10.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

63
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ge Vernova Inc
GEV
35
Apple Inc
AAPL
48
Tapestry Inc
TPR
22
FMC Corp
FMC
21
Avantor Inc
AVTR
20
Verisk Analytics Inc
VRSK
19
1
2
3
...
13

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ge Vernova Inc là 9.56, xếp hạng 3 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 754.56 và mức hỗ trợ tại 648.67, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.43
Thay đổi giá
0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
9.557
Mua
RSI(14)
64.575
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
85.035
Mua
ATR(14)
30.670
Biến động cao
CCI(14)
139.388
Mua
Williams %R
5.298
Quá mua
TRIX(12,20)
0.192
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
689.090
Mua
MA10
678.365
Mua
MA20
666.661
Mua
MA50
643.211
Mua
MA100
622.041
Mua
MA200
567.514
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ge Vernova Inc là 7.00, xếp hạng 18 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 78.48%, tương ứng mức giảm 2.38% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 24.70M cổ phần, chiếm 9.10% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.33% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
24.70M
+0.60%
Fidelity Management & Research Company LLC
20.05M
-7.49%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
13.45M
+1.97%
State Street Investment Management (US)
11.24M
+1.27%
Geode Capital Management, L.L.C.
6.18M
+1.18%
Capital International Investors
5.07M
-32.12%
JP Morgan Asset Management
4.16M
+475.90%
Coatue Management, L.L.C.
Star Investors
3.63M
-3.22%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
3.42M
+1.35%
Morgan Stanley Smith Barney LLC
2.70M
-8.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ge Vernova Inc là 5.62, xếp hạng 39 trên tổng số 65 trong ngành Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.62
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức giảm tối đa 240 ngày
+28.00%
Biến động 240 ngày
+57.47%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+15.62%
120 ngày
+15.62%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.50%
120 ngày
-10.50%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.75
120 ngày
+0.62
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.00%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.30
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+0.51
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.47%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.34%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+102.54%
240 ngày
+102.54%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+46.83%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+47.19%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.05%
120 ngày
+1.19%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
Ge Vernova Inc
Ge Vernova Inc
GEV
7.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearway Energy Inc
Clearway Energy Inc
CWEN
8.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Clearway Energy Inc
Clearway Energy Inc
CWENa
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Entergy Corp
Entergy Corp
ETR
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ormat Technologies Inc
Ormat Technologies Inc
ORA
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xcel Energy Inc
Xcel Energy Inc
XEL
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI