tradingkey.logo

Ge Vernova Inc

GEV
717.390USD
+5.800+0.82%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
194.64BVốn hóa
39.95P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ge Vernova Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
169.16%2.48B
-13.04%980.00M
-62.51%367.00M
361.49%1.16B
-52.30%921.00M
383.69%1.13B
439.93%979.00M
35.65%-444.00M
--1.93B
--233.00M
---288.00M
---690.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
658.26%3.67B
557.58%453.00M
-61.56%492.00M
349.06%264.00M
134.95%484.00M
46.49%-99.00M
959.06%1.28B
69.36%-106.00M
--206.00M
---185.00M
---149.00M
---346.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-14.50%230.00M
-46.48%213.00M
-19.29%205.00M
-18.33%205.00M
6.75%269.00M
64.46%398.00M
6.28%254.00M
8.66%251.00M
--252.00M
--242.00M
--239.00M
--231.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-867.16%-648.00M
-123.24%-86.00M
-25.53%-836.00M
-190.14%-206.00M
-3450.00%-67.00M
3183.33%370.00M
-38.75%-666.00M
75.17%-71.00M
--2.00M
---12.00M
---480.00M
---286.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
933.03%2.25B
-54.96%277.00M
-24.44%572.00M
311.91%996.00M
-81.35%218.00M
554.26%615.00M
1702.38%757.00M
-168.57%-470.00M
--1.17B
--94.00M
--42.00M
---175.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-53.24%-2.29B
0.63%-477.00M
-180.08%-189.00M
1636.36%573.00M
-80.12%-1.50B
-179.07%-480.00M
188.39%236.00M
-93.92%33.00M
---830.00M
---172.00M
---267.00M
--543.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-175.69%-386.00M
-219.71%-164.00M
21.02%-451.00M
39.75%-432.00M
-37.11%510.00M
20.18%137.00M
-34.04%-571.00M
2.98%-717.00M
--811.00M
--114.00M
---426.00M
---739.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
391.66%5.60B
773.44%559.00M
3.52%736.00M
27.01%1.12B
-36.86%1.14B
-70.91%64.00M
50.96%711.00M
179.18%885.00M
--1.80B
--220.00M
--471.00M
--317.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
169.16%2.48B
-13.04%980.00M
-62.51%367.00M
361.49%1.16B
-52.30%921.00M
383.69%1.13B
439.93%979.00M
35.65%-444.00M
--1.93B
--233.00M
---288.00M
---690.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
95.01%665.00M
58.97%248.00M
16.89%173.00M
-28.64%152.00M
24.45%341.00M
-8.77%156.00M
26.50%148.00M
74.59%213.00M
--274.00M
--171.00M
--117.00M
--122.00M
Chi phí vốn
91.71%671.00M
55.97%248.00M
10.19%173.00M
-14.29%186.00M
25.00%350.00M
-12.15%159.00M
-1.26%157.00M
75.00%217.00M
--280.00M
--181.00M
--159.00M
--124.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
95.01%665.00M
58.97%248.00M
16.89%173.00M
-28.64%152.00M
24.45%341.00M
-8.77%156.00M
26.50%148.00M
74.59%213.00M
--274.00M
--171.00M
--117.00M
--122.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
--59.00M
-99.84%1.00M
----
--174.00M
--0.00
--640.00M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1.89%216.00M
15600.00%157.00M
-50.00%1.00M
210.34%90.00M
1666.67%212.00M
-99.47%1.00M
-90.00%2.00M
123.08%29.00M
--12.00M
--187.00M
--20.00M
--13.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
148.61%105.00M
-351.16%-108.00M
23.33%74.00M
-150.00%-25.00M
-2063.64%-216.00M
386.67%43.00M
121.35%60.00M
-111.63%-10.00M
--11.00M
---15.00M
---281.00M
--86.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-113.71%-374.00M
-46.49%-167.00M
-122.53%-121.00M
67.37%-93.00M
31.91%-175.00M
-216.67%-114.00M
234.25%537.00M
-595.12%-285.00M
---257.00M
---36.00M
---400.00M
---41.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-822.70%-1.18B
-232.31%-774.00M
-162.27%-604.00M
-164.99%-1.26B
115.32%163.00M
304.55%585.00M
307.56%970.00M
174.72%1.93B
---1.06B
---286.00M
--238.00M
--704.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-227.78%-23.00M
---14.00M
--1.00M
--11.00M
--18.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---1.07B
---660.00M
---480.00M
---1.10B
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--68.00M
--68.00M
--70.00M
--69.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-121.47%-35.00M
-107.86%-46.00M
-105.57%-54.00M
-104.45%-87.00M
115.52%163.00M
303.83%585.00M
327.31%970.00M
185.28%1.96B
---1.05B
---287.00M
--227.00M
--686.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-822.70%-1.18B
-232.31%-774.00M
-162.27%-604.00M
-164.99%-1.26B
115.32%163.00M
304.55%585.00M
307.56%970.00M
174.72%1.93B
---1.06B
---286.00M
--238.00M
--704.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
7.46%7.95B
36.51%7.89B
149.00%8.11B
429.01%8.21B
397.64%7.39B
256.73%5.78B
56.94%3.25B
-24.96%1.55B
--1.49B
--1.62B
--2.07B
--2.07B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
11.23%901.00M
-96.53%56.00M
-108.44%-213.00M
-108.44%-99.00M
1146.15%810.00M
1305.97%1.62B
655.95%2.52B
16657.14%1.17B
--65.00M
---134.00M
---454.00M
--7.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
73.74%-26.00M
-16.67%15.00M
526.47%145.00M
381.25%90.00M
-325.00%-99.00M
158.06%18.00M
-750.00%-34.00M
-346.15%-32.00M
--44.00M
---31.00M
---4.00M
--13.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.84%8.85B
7.44%7.95B
36.56%7.89B
149.06%8.11B
429.01%8.21B
397.64%7.39B
256.73%5.78B
57.02%3.25B
--1.55B
--1.49B
--1.62B
--2.07B
Dòng tiền tự do
216.64%1.81B
-24.38%732.00M
-76.40%194.00M
247.50%975.00M
-65.41%571.00M
1761.54%968.00M
283.89%822.00M
18.80%-661.00M
--1.65B
--52.00M
---447.00M
---814.00M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI