tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Excelerate Energy Inc

EE
Thêm vào danh sách theo dõi
35.815USD
-0.245-0.68%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.15BVốn hóa
29.37P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Excelerate Energy Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.23B
44.26%
EPS(YoY)
1.31
1.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.26.

Tài sản ngắn hạn của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 753.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là 4.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.29.

Tổng nghĩa vụ của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Excelerate Energy Inc là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Excelerate Energy Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.03.

Giá trị đầu tư ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Excelerate Energy Inc là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -944.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Excelerate Energy Inc là 723.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 585.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Biên lợi nhuận ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Biên lợi nhuận gộp của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 300.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.97.
KeyAI