tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bon Natural Life Ltd

BON
Thêm vào danh sách theo dõi
1.179USD
-0.020-1.68%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
187.25KVốn hóa
0.28P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Bon Natural Life Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
18.67M
-21.70%
EPS(YoY)
-0.72
-117.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tổng doanh thu đạt 18.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Tài sản ngắn hạn của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tài sản ngắn hạn là 45.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.99.

Tổng tài sản của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tổng tài sản của Bon Natural Life Ltd là 85.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.92.

Tổng nghĩa vụ của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tổng nghĩa vụ của Bon Natural Life Ltd là 27.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Bon Natural Life Ltd là 58.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.77.

Giá trị đầu tư ròng của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, giá trị đầu tư ròng của Bon Natural Life Ltd là -10.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143067.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Bon Natural Life Ltd là 15.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.37.

Biên lợi nhuận ròng của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, biên lợi nhuận ròng là -10.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -817.56.

Biên lợi nhuận gộp của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, biên lợi nhuận gộp là 20.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -473.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -514.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bon Natural Life Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bon Natural Life Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.88.