tradingkey.logo

Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm

LIST1093
3061.068USD
+656.374+27.30%
Đóng cửa 02/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
977.19BVốn hóa
68.38MKhối lượng
2404.682Mở
3067.275Cao
68.38MKhối lượng
0Tăng
0Giảm
38Bằng nhau
977.19BVốn hóa
2404.693Giá đóng cửa trước đó
2361.415Thấp
4.31BDoanh thu

Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm

3061.068
+656.374+27.30%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Albertsons Companies Inc
Albertsons Companies Inc
ACI
18.160
0.000
0.00%
8.28
0.00
0.00
5.08B
279.65M
3.06
0.96
23.200
15.800
0.60
3.30
+7.71%
+5.46%
+9.00%
+1.91%
-5.56%
-14.38%
+5.77%
Agencia Comercial Spirits Ltd
Agencia Comercial Spirits Ltd
AGCC
11.040
0.000
0.00%
--
0.00
0.00
216.54M
19.61M
19.27
1.81
14.720
3.660
0.00
0.00
+13.81%
+10.18%
-15.08%
+97.14%
--
--
+13.11%
Caseys General Stores Inc
Caseys General Stores Inc
CASY
658.960
0.000
0.00%
6.36
0.00
0.00
25.08B
38.05M
2.08
0.74
664.410
372.085
2.14
0.32
+5.29%
+6.78%
+10.97%
+22.15%
+30.18%
+52.48%
+19.22%
4
Chefs' Warehouse Inc
Chefs' Warehouse Inc
CHEF
66.890
0.000
0.00%
7.95
0.00
0.00
1.40B
20.92M
2.98
0.77
68.940
45.000
0.00
0.00
+5.55%
+5.04%
+9.67%
+8.62%
+8.24%
+23.21%
+7.32%
5
Amcon Distributing Co
Amcon Distributing Co
DIT
113.230
0.000
0.00%
4.84
0.00
0.00
70.80M
625.27K
0.19
0.38
147.605
94.667
0.72
0.63
+2.47%
+9.50%
+3.92%
-2.92%
+1.10%
-20.82%
--
6
Davis Commodities Ltd
Davis Commodities Ltd
DTCK
0.195
0.000
0.00%
2.96
0.00
0.00
4.75M
24.34M
7.65
1.31
6.890
0.190
0.00
0.00
-20.13%
-24.14%
-43.02%
-85.54%
-75.29%
-79.67%
-35.68%
7
Epsium Enterprise Ltd
Epsium Enterprise Ltd
EPSM
1.820
0.000
0.00%
1.90
0.00
0.00
24.12M
13.25M
8.52
0.54
155.000
1.310
0.00
0.00
-6.19%
-20.52%
-25.71%
-46.47%
-90.91%
--
-9.00%
8
Fomento Economico Mexicano SAB de CV
Fomento Economico Mexicano SAB de CV
FMX
111.440
0.000
0.00%
7.83
0.00
0.00
22.87B
205.24M
2.10
0.55
110.610
83.080
5.69
5.11
+6.10%
+3.67%
+9.28%
+14.45%
+30.63%
+27.80%
+10.26%
9
Greenlane Holdings Inc
Greenlane Holdings Inc
GNLN
1.015
0.000
0.00%
3.79
0.00
0.00
43.11K
42.47K
9.10
2.10
1125.000
1.050
0.00
0.00
-27.50%
-32.33%
-34.94%
-65.48%
-71.49%
-99.90%
-35.35%
10
Grocery Outlet Holding Corp
Grocery Outlet Holding Corp
GO
10.230
0.000
0.00%
7.55
0.00
0.00
876.75M
85.70M
3.77
0.89
19.410
8.960
0.00
0.00
+10.12%
+4.82%
+7.12%
-10.97%
-42.91%
-41.11%
+1.29%
KeyAI