tradingkey.logo

Khu vực

Hiệu suất Ngành

Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi

Tài nguyên khoáng sản

LIST1026

2735.049
+2.49%

Gold Resource Corp

+23.75%

Hycroft Mining Holding Corporation

+23.51%

120

8

51

Sản phẩm & Dịch vụ Cá nhân & Gia đình

LIST1029

1061.833
+1.07%

Yatsen Holding Ltd

+5.70%

Edgewell Personal Care Co

+3.32%

15

1

27

Thực phẩm & Đồ uống

LIST1027

1051.662
+0.24%

Top Wealth Group Holding Ltd

+54.31%

Bonk Ord Shs

+13.39%

79

6

62
4

Uranium

LIST1040

13705.183
-0.04%

Anfield Energy Ord Shs

+10.50%

Energy Fuels Inc

+7.13%

7

0

5
5

Dịch vụ viễn thông

LIST1037

845.675
-0.09%

SK Telecom Co Ltd

+10.51%

Tim SA

+6.06%

20

6

38
6

Dịch vụ & Thiết bị Y tế

LIST1013

1262.376
-0.32%

Invo Fertility Ord Shs

+191.73%

Akanda Corp

+41.73%

89

30

209
7

Năng lượng - Nhiên liệu hóa thạch

LIST1023

1501.034
-0.32%

New Era Energy and Digital Ord Shs

+26.79%

Prairie Operating Co

+10.11%

103

8

134
8

Công ty Holding đầu tư

LIST1024

1595.334
-0.42%

Black Titan Ord Shs

+40.59%

DT Cloud Star Acquisition Corp

+9.99%

88

89

86
9

Dược phẩm & Nghiên cứu Y tế

LIST1012

1501.412
-0.44%

enVVeno Medical Corp

+3306.43%

60 Degrees Pharmaceuticals Inc

+229.51%

303

73

414
10

Bảo hiểm

LIST1018

1392.432
-0.56%

Tian Ruixiang Holdings Ltd

+5.95%

Yuanbao Inc

+4.88%

35

7

90
KeyAI