Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
Hoạt động Chính phủ
LIST1042
367.375
+6.83%
Bridger Aerospace Group Holdings Inc
+6.64%1
0
0
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
LIST1030
1071.517
+6.60%
SMX (Security Matters) PLC
+89.58%Applied Digital Corp
+25.52%91
11
7
Thiết bị Công nghệ
LIST1016
4112.411
+5.08%
Rail Vision Ltd
+39.14%Sequans Communications SA
+21.90%256
11
33
4
Uranium
LIST1040
11858.051
+4.65%
Largo Inc
+20.33%Centrus Energy Corp
+8.83%11
0
1
5
Đầu tư tập thể
LIST1035
3163.301
+4.54%
Apollo Global Management Inc
+5.51%Destiny Tech100 Inc
+5.46%25
2
8
6
Tài nguyên khoáng sản
LIST1026
2507.333
+3.97%
Comstock Inc
+17.30%Foremost Clean Energy Ltd
+16.57%168
5
7
7
Hàng hóa Công nghiệp
LIST1031
2368.786
+3.57%
Proto Labs Inc
+27.99%Intuitive Machines Inc
+18.46%252
8
34
8
Bán lẻ thực phẩm và dược phẩm
LIST1039
2405.111
+3.17%
RDGT
+11.92%Marwynn Holdings Inc
+11.24%29
5
4
9
Ô tô & Phụ tùng ô tô
LIST1036
2611.163
+2.85%
Polestar Automotive Holding Uk Plc
+31.93%Power Solutions International Inc
+19.16%68
9
8
10
Dịch vụ Ngân hàng & Đầu tư
LIST1019
1811.096
+2.75%
Innventure Inc
+23.26%Galaxy Digital Ord Shs Class A
+17.34%439
36
101


