Khu vực
Hiệu suất Ngành
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 2
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Số
Tên
Giá
Thay đổi %
Tăng nhiều nhất
Lên/Xuống/Không đổi
Năng lượng tái tạo
LIST1041
935.762
+9.66%
FutureFuel Corp
+17.56%Aemetis Inc
+12.50%27
3
7
Thiết bị Công nghệ
LIST1016
4504.803
+4.35%
Applied Optoelectronics Inc
+30.04%AXT Inc
+26.33%231
11
59
Hóa chất
LIST1034
1301.896
+2.64%
Tronox Holdings PLC
+20.61%Arq Inc
+17.58%68
6
7
4
Uranium
LIST1040
7996.932
+2.27%
Anfield Energy Ord Shs
+9.79%Uranium Energy Corp
+9.22%13
0
0
5
Hoạt động Chính phủ
LIST1042
194.000
+2.06%
Bridger Aerospace Group Holdings Inc
+2.33%1
0
0
6
Công ty Holding đầu tư
LIST1024
1433.139
+1.56%
Pelican Acquisition Ord Shs
+24.40%Compass Diversified Holdings
+20.07%88
140
84
7
Năng lượng - Nhiên liệu hóa thạch
LIST1023
1719.061
+1.56%
Robin Energy Ltd
+78.15%PTL Ltd
+70.49%176
10
60
8
Tài nguyên khoáng sản
LIST1026
1941.445
+1.42%
Satellogic Inc
+50.25%Lithium Argentina AG
+22.18%149
12
20
9
Tài nguyên ứng dụng
LIST1033
1328.192
+1.29%
Clearwater Paper Corp
+14.71%Smurfit WestRock PLC
+10.16%30
1
4
10
Bán lẻ thực phẩm và dược phẩm
LIST1039
2890.570
+1.02%
Greenlane Holdings Inc
+17.36%Grocery Outlet Holding Corp
+12.61%18
4
16


