
Cặp USD/CAD thu hút người bán mới sau những biến động giá không có hướng đi rõ ràng trong ngày trước và giảm trở lại mức thấp gần hai tuần, khoảng khu vực 1,3525-1,3520, trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn bị áp lực trong bối cảnh đặt cược vào việc cắt giảm lãi suất nhiều hơn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và lo ngại về sự độc lập của ngân hàng trung ương. Ngoài ra, việc mua vào mới xung quanh giá dầu thô hỗ trợ đồng CAD liên kết hàng hóa, gây thêm áp lực lên cặp tiền tệ này trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ.
Biểu đồ hàng ngày của USD/CAD cho thấy một xu hướng giảm giá quyết định, với giá giao dịch dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày ở mức 1,3757 và EMA 200 ngày ở mức 1,3854, xác nhận áp lực giảm giá kéo dài. Cặp tiền này đã đạt đỉnh gần 1,3928 vào đầu tháng 1 trước khi quay trở lại với một loạt các mức cao và mức thấp ngày càng thấp hơn. Đồng đô la Canada hiện đang kéo dài đà tăng giá trong phiên thứ ba liên tiếp, khiến USD/CAD giảm 0,25% vào thứ Ba xuống 1,3525, tiến gần đến mức đáy gần đây khoảng 1,3481. Đà bán tháo từ mức cao tháng 1 đã tạo ra một kênh giảm giá rõ ràng trên khung thời gian hàng ngày, với EMA 50 ngày đang uốn cong xuống và hiện đang hội tụ với EMA 200 ngày, cho thấy khả năng xảy ra giao nhau theo xu hướng giảm. Mức hỗ trợ nằm ở 1,3481 (mức thấp của biểu đồ), tiếp theo là ngưỡng tâm lý 1,3500, trong khi kháng cự tập trung quanh mức 1,3600 đến 1,3650, nơi mà hỗ trợ trước đó đã chuyển thành kháng cự và khu vực hợp nhất gần đây được hình thành vào đầu tháng 2.
Chỉ báo Stochastic Oscillator (14, 5, 5) tiếp tục ở giữa, đã quay xuống từ đường giữa mà không đạt đến vùng quá mua, báo hiệu rằng động lực giảm giá đang tái khẳng định sau đợt phục hồi điều chỉnh ngắn vào đầu tháng 2. Đợt phục hồi đó đã dừng lại gần 1,3700 và tạo ra một loạt nến từ chối với bấc dài ở phía trên, chỉ ra sự quan tâm bán ra liên tục khi giá tăng về phía các đường trung bình động giảm. Đà tăng ba ngày của đồng CAD đã được hỗ trợ bởi dữ liệu lao động Canada mạnh mẽ, với tỷ lệ thất nghiệp tháng 1 giảm xuống 6,5% và tăng trưởng tiền lương giữ vững ở mức 3,3%, điều này đã làm giảm kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Ngân hàng trung ương Canada (BoC) và giữ cho lợi suất Canada tương đối hấp dẫn. Về phía Mỹ, doanh số bán lẻ yếu hơn mong đợi vào thứ Ba (0,0% so với dự báo 0,4%) và Chỉ số chi phí việc làm mềm hơn (0,7% so với 0,8%) đã thêm trọng lượng cho đồng đô la Mỹ. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới 1,3481 sẽ xác nhận một đợt giảm mới và mở đường cho khu vực 1,3400, trong khi bất kỳ đợt phục hồi điều chỉnh nào cũng cần phải lấy lại 1,3650 để thay đổi xu hướng ngắn hạn.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.