
Đồng Đô la Úc vẫn giữ mức thấp so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba, sau khi có những đợt tăng nhẹ trong phiên giao dịch trước đó. Cặp AUD/USD vẫn giữ mức thấp sau khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), ngân hàng trung ương của Trung Quốc, thông báo giữ nguyên Lãi suất cho vay cơ bản (LPR) vào thứ Ba. LPR kỳ hạn 1 năm và 5 năm lần lượt ở mức 3,00% và 3,50%. Cần lưu ý rằng bất kỳ thay đổi nào trong nền kinh tế Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến Đồng Đô la Úc, vì cả hai quốc gia đều là đối tác thương mại gần gũi.
Cặp AUD/USD có thể lấy lại vị thế khi đồng đô la Mỹ đối mặt với những thách thức trong bối cảnh bất ổn gia tăng xung quanh vấn đề Mỹ - Greenland. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Bảy rằng ông sẽ áp thuế đối với tám quốc gia châu Âu phản đối đề xuất của ông về việc mua Greenland. Đáp lại, các đại sứ Liên minh châu Âu (EU) đã đồng ý vào Chủ nhật để tăng cường nỗ lực ngăn chặn Tổng thống Mỹ Donald Trump áp thuế đối với các đồng minh châu Âu, đồng thời chuẩn bị các biện pháp trả đũa nếu các khoản thuế này được thực hiện.
Chỉ số lạm phát TD-MI của Australia, được công bố vào thứ Hai, đã tăng lên 3,5% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 12, tăng từ mức 3,2% trước đó. Về mặt hàng tháng, lạm phát đã tăng 1,0% so với tháng trước (MoM) trong tháng 12 năm 2025, tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 12 năm 2023 và là một sự gia tăng mạnh mẽ từ mức 0,3% trong hai tháng trước đó.
Đồng AUD có thể tìm thấy hỗ trợ khi áp lực giá tăng lên củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA). Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã kêu gọi RBA giữ thận trọng, nhấn mạnh rằng lạm phát đã duy trì trên mức mục tiêu 2% - 3% của Ngân hàng trong một thời gian dài, mặc dù CPI toàn phần đã giảm nhanh hơn dự kiến trong tháng 11.
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6710 vào thứ Ba. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này đang củng cố gần đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày, chỉ ra một xu hướng trung lập trong ngắn hạn. Trong khi đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, ở mức 56,70, vẫn trên mức trung bình, củng cố động lực tăng giá cơ bản.
Cặp AUD/USD vẫn trên EMA chín ngày ở mức 0,6700, giữ cho xu hướng tăng giá vẫn hoạt động và hỗ trợ cặp này nhắm đến 0,6766, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình ngắn hạn có thể đưa EMA 50 ngày ở mức 0,6646 vào tầm ngắm như là hỗ trợ ban đầu. Các khoản lỗ sâu hơn có thể kéo dài về phía 0,6414, mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.06% | -0.09% | 0.04% | 0.09% | -0.18% | 0.00% | |
| EUR | -0.04% | 0.02% | -0.15% | -0.00% | 0.06% | -0.22% | -0.03% | |
| GBP | -0.06% | -0.02% | -0.15% | -0.02% | 0.04% | -0.23% | -0.05% | |
| JPY | 0.09% | 0.15% | 0.15% | 0.14% | 0.19% | -0.09% | 0.11% | |
| CAD | -0.04% | 0.00% | 0.02% | -0.14% | 0.06% | -0.23% | -0.02% | |
| AUD | -0.09% | -0.06% | -0.04% | -0.19% | -0.06% | -0.27% | -0.06% | |
| NZD | 0.18% | 0.22% | 0.23% | 0.09% | 0.23% | 0.27% | 0.19% | |
| CHF | -0.01% | 0.03% | 0.05% | -0.11% | 0.02% | 0.06% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Lãi suất do các tổ chức tài chính tính cho các khoản vay của người đi vay và được trả dưới dạng lãi suất cho người gửi tiền và người tiết kiệm. Lãi suất này chịu ảnh hưởng của lãi suất cho vay cơ bản, do các ngân hàng trung ương thiết lập để ứng phó với những thay đổi trong nền kinh tế. Các ngân hàng trung ương thường có nhiệm vụ đảm bảo ổn định giá cả, trong hầu hết các trường hợp có nghĩa là nhắm mục tiêu vào tỷ lệ lạm phát cơ bản khoảng 2%. Nếu lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu, ngân hàng trung ương có thể cắt giảm lãi suất cho vay cơ bản, nhằm mục đích kích thích cho vay và thúc đẩy nền kinh tế. Nếu lạm phát tăng đáng kể trên 2%, thông thường ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất cho vay cơ bản để cố gắng hạ lạm phát.
Lãi suất cao hơn thường giúp tăng giá trị đồng tiền của một quốc gia vì chúng khiến quốc gia này trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu để gửi tiền.
Lãi suất cao hơn nhìn chung sẽ gây áp lực lên giá Vàng vì làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ Vàng thay vì đầu tư vào tài sản có lãi hoặc gửi tiền mặt vào ngân hàng. Nếu lãi suất cao, điều này thường đẩy giá Đô la Mỹ (USD) lên cao và vì Vàng được định giá bằng Đô la, điều này có tác dụng làm giảm giá Vàng.
Lãi suất quỹ Fed là lãi suất qua đêm mà các ngân hàng Hoa Kỳ cho nhau vay. Đây là lãi suất tiêu đề thường được Cục Dự trữ Liên bang đưa ra tại các cuộc họp FOMC. Lãi suất này được thiết lập theo phạm vi, ví dụ 4,75%-5,00%, mặc dù giới hạn trên (trong trường hợp đó là 5,00%) là con số được trích dẫn. Kỳ vọng của thị trường đối với lãi suất quỹ Fed trong tương lai được theo dõi bởi công cụ CME FedWatch, công cụ này định hình cách nhiều thị trường tài chính hành xử khi dự đoán các quyết định về chính sách tiền tệ trong tương lai của Cục Dự trữ Liên bang.