
USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3900 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng 0,10% trong ngày. Động thái này chủ yếu được thúc đẩy bởi sức mạnh trở lại của đồng đô la Mỹ (USD), được hỗ trợ bởi các chỉ số kinh tế vĩ mô của Mỹ vững chắc, trong khi đồng đô la Canada (CAD) bị đè nặng bởi sự giảm giá của dầu.
Đồng đô la Mỹ nhận được hỗ trợ từ dữ liệu lao động mới nhất được công bố ở Hoa Kỳ (Mỹ). Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu giảm xuống 198.000 trong tuần trước từ 207.000 trước đó, thấp hơn nhiều so với dự đoán. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tiếp tục cũng giảm xuống 1,884 triệu, củng cố câu chuyện về một nền kinh tế Mỹ vẫn kiên cường. Những con số này củng cố quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể duy trì lập trường thận trọng và kiên nhẫn về chính sách tiền tệ, bất chấp những kỳ vọng thị trường liên tục về khả năng cắt giảm lãi suất vào cuối năm.
Trong bối cảnh này, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất của đồng bạc xanh so với một rổ các loại tiền tệ chính, giữ ở mức cao, phản ánh sức mạnh tương đối của nền kinh tế Mỹ. Các dữ liệu khác, bao gồm các khảo sát sản xuất khu vực, cũng cho thấy chỉ có sự chậm lại hạn chế, cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng tiền Mỹ so với các đồng tiền khác.
Về phía Canada, đồng đô la Canada vẫn chịu áp lực. Sự điều chỉnh trong giá dầu, một mặt hàng xuất khẩu chủ chốt của Canada, gây áp lực lên đồng tiền này. Sự giảm giá của dầu thô được thúc đẩy bởi sự giảm bớt căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng về nguồn cung dồi dào hơn, làm giảm sức hấp dẫn của các loại tiền tệ liên quan đến hàng hóa. Động lực không thuận lợi này của dầu hạn chế khả năng của đồng Loonie trong việc hưởng lợi từ một bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước tương đối ổn định.
Đồng thời, những kỳ vọng xung quanh chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Canada (BoC) vẫn thận trọng. Các nhà đầu tư tin rằng ngân hàng trung ương Canada có thể duy trì một tông giọng trung lập trong những tháng tới, trong bối cảnh tăng trưởng vừa phải và lạm phát được kiểm soát, không cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng tiền này.
Tổng thể, sự kết hợp giữa đồng đô la Mỹ được củng cố bởi dữ liệu kinh tế vững chắc và đồng đô la Canada bị yếu đi bởi giá dầu giảm cho phép USD/CAD duy trì quanh mức 1,3900, với xu hướng tăng giá ngắn hạn miễn là những yếu tố cơ bản này vẫn tồn tại.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.30% | 0.34% | -0.06% | 0.10% | -0.33% | 0.06% | 0.30% | |
| EUR | -0.30% | 0.04% | -0.37% | -0.20% | -0.64% | -0.24% | 0.02% | |
| GBP | -0.34% | -0.04% | -0.40% | -0.23% | -0.67% | -0.28% | -0.04% | |
| JPY | 0.06% | 0.37% | 0.40% | 0.15% | -0.27% | 0.09% | 0.36% | |
| CAD | -0.10% | 0.20% | 0.23% | -0.15% | -0.42% | -0.04% | 0.20% | |
| AUD | 0.33% | 0.64% | 0.67% | 0.27% | 0.42% | 0.40% | 0.64% | |
| NZD | -0.06% | 0.24% | 0.28% | -0.09% | 0.04% | -0.40% | 0.24% | |
| CHF | -0.30% | -0.02% | 0.04% | -0.36% | -0.20% | -0.64% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).