
Đô la Mỹ đã tìm thấy hỗ trợ tại 0,7955, sau khi rút lui từ mức cao gần 0,8020 so với đồng Franc Thụy Sĩ vào thứ Hai. Diễn biến giá gần đây giữ cho xu hướng tăng từ mức đáy cuối tháng 12 vẫn còn hiệu lực, mặc dù các chỉ báo kỹ thuật cho thấy động lượng đang yếu đi.
Áp lực giảm giá của cặp tiền này xuất phát từ sự leo thang của xung đột giữa chính phủ Mỹ và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dường như đã giảm bớt, và các nhà đầu tư đang đứng ngoài quan sát vào thứ Ba, chờ đợi công bố báo cáo CPI của Mỹ, để đặt cược theo hướng vào Đô la Mỹ.

Cặp USD/CHF hiện đang giao dịch ở mức 0,7977 sau khi bật lên từ mức đáy 0,7955. Diễn biến giá cho thấy một mô hình nêm mở rộng, một hình thức nổi bật trong thị trường cảm xúc, và thường dự đoán một kết quả giảm giá. Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy động lượng trung tính đến giảm giá. Chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đã giảm nhẹ xuống dưới đường 0, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 50, điều này phản ánh sự thiếu rõ ràng trong xu hướng.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm trong vùng hợp lưu giữa mức hỗ trợ đường xu hướng và mức đáy của thứ Hai, khoảng 0,7955. Nếu mức này bị phá vỡ, mục tiêu tiếp theo là mức đáy vào ngày 2 và 6 tháng 1 tại khu vực 0,7900-0,7905. Về phía tăng, mức hỗ trợ trước đó tại 0,7985 (mức đáy ngày 9 tháng 1) hiện đang giữ vững cho phe tăng và đóng con đường tới mức cao của thứ Hai, tại 0,8020, và đỉnh của nêm, hiện tại là 0,8035.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.08% | 0.51% | 0.00% | 0.17% | -0.03% | 0.03% | |
| EUR | -0.00% | -0.08% | 0.50% | 0.00% | 0.16% | -0.03% | 0.03% | |
| GBP | 0.08% | 0.08% | 0.56% | 0.09% | 0.25% | 0.05% | 0.10% | |
| JPY | -0.51% | -0.50% | -0.56% | -0.47% | -0.32% | -0.52% | -0.45% | |
| CAD | -0.01% | -0.01% | -0.09% | 0.47% | 0.16% | -0.04% | 0.02% | |
| AUD | -0.17% | -0.16% | -0.25% | 0.32% | -0.16% | -0.19% | -0.13% | |
| NZD | 0.03% | 0.03% | -0.05% | 0.52% | 0.04% | 0.19% | 0.06% | |
| CHF | -0.03% | -0.03% | -0.10% | 0.45% | -0.02% | 0.13% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
yếu đi