
USD/JPY giao dịch thấp hơn quanh mức 156,30 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,40% trong ngày, sau khi giảm bớt một phần mức tăng trước đó. Cặp tiền này phản ánh sự đảo chiều trong tâm lý đối với đồng đô la Mỹ (USD), vốn trước đó được hỗ trợ bởi dòng vốn trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Mỹ Latinh.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) ban đầu nhận được sự hỗ trợ từ sự lo lắng của thị trường sau thông báo về việc Hoa Kỳ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, một sự kiện đã làm dấy lên những lo ngại về địa chính trị và thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Chỉ số PMI ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho thấy sự sụt giảm xuống 47,9 trong tháng 12, từ mức 48,2 trong tháng 11 và thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Sự sụt giảm liên tiếp lần thứ ba này xác nhận sự suy giảm sâu hơn trong hoạt động sản xuất của Mỹ, do sản lượng và hàng tồn kho giảm, ngay cả khi áp lực giá cả vẫn ở mức cao.
Những số liệu này củng cố ý tưởng về sự suy giảm dần dần của nền kinh tế Mỹ và làm rõ thêm triển vọng tăng trưởng. Do đó, thị trường tiếp tục dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ có thêm hai đợt cắt giảm lãi suất nữa trong năm 2026. Các nhà đầu tư cũng vẫn chú ý đến khả năng Tổng thống Mỹ Donald Trump có thể đề cử một Chủ tịch Fed mới khi nhiệm kỳ của Jerome Powell kết thúc vào tháng 5, một kịch bản được xem là có khả năng ủng hộ lập trường chính sách tiền tệ nới lỏng hơn. Biên bản cuộc họp mới nhất của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) cũng cho thấy một số quan chức cho rằng việc tạm dừng cắt giảm lãi suất thêm nữa là phù hợp miễn là lạm phát tiếp tục giảm dần.
Những bình luận gần đây của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis, Neel Kashkari, cho rằng lạm phát vẫn còn quá cao nhưng mô tả thị trường lao động đang trong tình trạng ít tuyển dụng và ít sa thải, đã không đủ để ngăn chặn áp lực bán ra đối với đồng đô la Mỹ.
Trong bối cảnh này, đồng đô la Mỹ yếu hơn hỗ trợ đồng yên Nhật (JPY). Đồng tiền Nhật Bản được hưởng lợi hoàn toàn từ môi trường né tránh rủi ro, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ lợi suất trái phiếu trong nước tăng cao. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đã leo lên mức cao nhất kể từ năm 1999, củng cố sức hấp dẫn của đồng yên Nhật (JPY). Chênh lệch lợi suất thu hẹp giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản cũng có lợi cho đồng tiền Nhật Bản.
Trong ngắn hạn, USD/JPY vẫn nhạy cảm với những thay đổi trong tâm lý thị trường nói chung, dữ liệu kinh tế vĩ mô sắp tới của Hoa Kỳ và diễn biến của lợi suất trái phiếu, trong một môi trường bị chi phối bởi sự bất ổn địa chính trị và kỳ vọng về chính sách tiền tệ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | -0.57% | -0.36% | 0.22% | -0.28% | -0.33% | 0.04% | |
| EUR | -0.04% | -0.61% | -0.35% | 0.18% | -0.32% | -0.36% | 0.00% | |
| GBP | 0.57% | 0.61% | 0.23% | 0.80% | 0.29% | 0.25% | 0.62% | |
| JPY | 0.36% | 0.35% | -0.23% | 0.57% | 0.06% | 0.02% | 0.39% | |
| CAD | -0.22% | -0.18% | -0.80% | -0.57% | -0.51% | -0.55% | -0.18% | |
| AUD | 0.28% | 0.32% | -0.29% | -0.06% | 0.51% | -0.05% | 0.33% | |
| NZD | 0.33% | 0.36% | -0.25% | -0.02% | 0.55% | 0.05% | 0.37% | |
| CHF | -0.04% | -0.01% | -0.62% | -0.39% | 0.18% | -0.33% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).