
Đồng bảng Anh lại một lần nữa không thể vượt qua khu vực kháng cự tại 211,50, nơi đã bị hạn chế vào ngày 22 và 26 tháng 12, và đang giao dịch thấp hơn vào thứ Hai. Các chỉ báo kỹ thuật gợi ý về một đà tăng giá yếu hơn, mặc dù cặp tiền này vẫn chưa cho thấy dấu hiệu rõ ràng về sự thay đổi xu hướng tính đến thời điểm hiện tại.
Về mặt cơ bản, Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ), Kazuho Ueda, đã nhấn mạnh cam kết của ngân hàng trung ương trong việc tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ nếu các dự báo kinh tế của họ được đáp ứng. Điều này, kết hợp với sự yếu kém rộng rãi của GBP, đang giữ cặp tiền này ở thế yếu vào thứ Hai.

Trên biểu đồ 4 giờ, GBP/JPY giao dịch ở mức 210,88, ghi nhận mức lỗ vừa phải trên biểu đồ hàng ngày sau khi bị từ chối tại khu vực 211,50 vào thứ Sáu.
Các chỉ báo kỹ thuật đang hướng xuống. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang kiểm tra các mức dưới đường 50 quan trọng, cho thấy một số phân kỳ giảm với hành động giá. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) chuyển sang tiêu cực nhẹ gần đường zero, và đường MACD trượt xuống dưới đường tín hiệu, làm nổi bật một động lượng đang suy yếu.
Mức hỗ trợ đường xu hướng hiện tại ở khu vực 210,50, nhưng cần phải giảm xuống dưới 210,05 (mức thấp ngày 24 tháng 12) để xác nhận một đỉnh ba trong khu vực 211,50 và báo hiệu sự thay đổi xu hướng. Các mục tiêu giảm tiếp theo sẽ là các mức cao ngày 9 và 10 tháng 11, ở mức 208,90, và mức thấp ngày 19 tháng 12, gần 208,00.
Về phía tăng, trên mức cao dài hạn, ở mức 211,59 (mức cao ngày 22 tháng 12), các mục tiêu tiềm năng là phần mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt tăng từ ngày 15 đến 22 tháng 12, ở mức 212,75, và phần mở rộng 161,8% của cùng một chu kỳ, ở mức 214,38.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.21% | 0.05% | 0.28% | 0.24% | 0.25% | 0.24% | |
| EUR | -0.25% | -0.04% | -0.20% | 0.02% | -0.02% | -0.00% | -0.01% | |
| GBP | -0.21% | 0.04% | -0.17% | 0.07% | 0.03% | 0.04% | 0.03% | |
| JPY | -0.05% | 0.20% | 0.17% | 0.24% | 0.20% | 0.21% | 0.20% | |
| CAD | -0.28% | -0.02% | -0.07% | -0.24% | -0.04% | -0.03% | -0.04% | |
| AUD | -0.24% | 0.02% | -0.03% | -0.20% | 0.04% | 0.01% | 0.00% | |
| NZD | -0.25% | 0.00% | -0.04% | -0.21% | 0.03% | -0.01% | -0.01% | |
| CHF | -0.24% | 0.01% | -0.03% | -0.20% | 0.04% | -0.00% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).