
Đồng bảng Anh đã mở đầu năm trong xu hướng tăng nhẹ so với đồng yên Nhật, mặc dù thị trường trong dịp Tết Nguyên Đán nhìn chung khá trầm lắng, nhưng vẫn bị giới hạn dưới đỉnh của biên độ hai tuần qua, tại khu vực 211,50.
Đồng yên Nhật đang ở thế khó vào thứ Sáu trong bối cảnh tâm lý thị trường trung bình, với khối lượng giao dịch ở mức thấp khi các thị trường tại Trung Quốc và Nhật Bản vẫn đóng cửa để ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Tại Vương quốc Anh, việc công bố cuối cùng chỉ số PMI ngành sản xuất S&P dự kiến sẽ xác nhận rằng hoạt động của ngành đã tăng lên 51,2 trong tháng 12 từ mức 50,2 trong tháng 11. Tuy nhiên, việc công bố này sẽ có tác động hạn chế đến đồng bảng Anh, trừ khi có sự điều chỉnh đáng kể đối với các ước tính sơ bộ.

GBP/JPY giao dịch ở mức 211,17, sau một nỗ lực không thành công để phá vỡ khu vực 211,50 vào đầu ngày. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 57,50, cho thấy một tông màu tăng nhẹ, mặc dù sự phân kỳ giảm giá với hành động giá cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá.
Hỗ trợ ngay lập tức vẫn nằm trong khu vực giữa mức kháng cự đường xu hướng, khoảng 210,15, và mức thấp ngày 24 tháng 12, ở mức 210,05. Việc phá vỡ rõ ràng các mức này có khả năng làm tăng áp lực hướng tới mức thấp giữa tháng 12, khoảng 208,90.
Phe đầu cơ giá lên, ngược lại, cần phải phá vỡ các mức cao dài hạn, ở mức 211,59 (mức cao ngày 22 tháng 12). Trên mức này, phần mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt tăng từ ngày 15-22 tháng 12, ở mức 212,75, và phần mở rộng 161,8% của cùng một chu kỳ, ở mức 214,38, xuất hiện như những mục tiêu tiềm năng tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.04% | 0.00% | -0.17% | -0.35% | -0.20% | -0.02% | |
| EUR | 0.01% | -0.09% | 0.04% | -0.16% | -0.40% | -0.19% | -0.00% | |
| GBP | -0.04% | 0.09% | 0.11% | -0.10% | -0.32% | -0.10% | 0.09% | |
| JPY | 0.00% | -0.04% | -0.11% | -0.17% | -0.48% | -0.27% | -0.01% | |
| CAD | 0.17% | 0.16% | 0.10% | 0.17% | -0.22% | -0.06% | 0.16% | |
| AUD | 0.35% | 0.40% | 0.32% | 0.48% | 0.22% | 0.21% | 0.40% | |
| NZD | 0.20% | 0.19% | 0.10% | 0.27% | 0.06% | -0.21% | 0.19% | |
| CHF | 0.02% | 0.00% | -0.09% | 0.01% | -0.16% | -0.40% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).