
Dưới đây là những gì bạn cần biết vào thứ Ba, ngày 9 tháng 12:
Đồng đô la Úc (AUD) đã tăng cường sức mạnh so với các đối thủ vào thứ Ba, sau các thông báo chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Trong nửa sau của ngày, dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS cho tháng 9 và tháng 10, cùng với dữ liệu Thay đổi số người có việc làm hàng tuần từ Mỹ sẽ được theo dõi chặt chẽ trước cuộc họp chính sách được mong đợi của Cục Dự trữ Liên bang.
RBA đã giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 3,6% sau cuộc họp tháng 12, như đã dự kiến. Trong tuyên bố chính sách, RBA lưu ý rằng dữ liệu gần đây cho thấy rủi ro đối với lạm phát đã nghiêng về phía tăng, nhưng cũng cho biết sẽ mất thêm một thời gian để đánh giá sự bền bỉ của áp lực lạm phát. Bình luận về triển vọng chính sách trong cuộc họp báo sau cuộc họp, "triển vọng là một thời gian tạm dừng kéo dài hoặc tăng lãi suất, sẽ không đặt xác suất cho điều đó," Thống đốc RBA Michele Bullock cho biết. Sau khi ghi nhận mức lỗ nhẹ vào thứ Hai, AUD/USD đã tăng cường sức kéo trong phiên giao dịch châu Á và lần cuối được nhìn thấy tăng hơn 0,3% trong ngày gần mức 0,6650.
Chỉ số Đô la Mỹ (USD) đã tăng nhẹ trong phiên giao dịch Mỹ vào thứ Hai và đóng cửa ngày với mức tăng nhỏ khi các chỉ số chính của Phố Wall điều chỉnh giảm. Chỉ số USD gặp khó khăn trong việc xây dựng trên đà phục hồi của thứ Hai và giữ ổn định ở mức khoảng 99,00 trong buổi sáng châu Âu vào thứ Ba.
Cuối ngày thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa áp đặt thuế quan 5% đối với Mexico nếu nước này không ngay lập tức cung cấp thêm nước để giúp nông dân Mỹ, cáo buộc nước này vi phạm một hiệp ước đã tồn tại hàng thập kỷ cho phép nông dân Mỹ tiếp cận nước từ Rio Grande. Thêm vào đó, Trump cho biết ông sẽ áp đặt thuế quan nặng nề đối với phân bón từ Canada nếu ông cho rằng điều đó cần thiết để tăng cường sản xuất trong nước. Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ giao dịch không thay đổi vào đầu ngày thứ Ba.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.45% | -0.72% | -0.11% | -0.91% | -1.45% | -0.99% | 0.24% | |
| EUR | 0.45% | -0.27% | 0.33% | -0.47% | -1.01% | -0.54% | 0.69% | |
| GBP | 0.72% | 0.27% | 0.87% | -0.20% | -0.74% | -0.27% | 0.97% | |
| JPY | 0.11% | -0.33% | -0.87% | -0.80% | -1.36% | -0.88% | 0.34% | |
| CAD | 0.91% | 0.47% | 0.20% | 0.80% | -0.60% | -0.07% | 1.16% | |
| AUD | 1.45% | 1.01% | 0.74% | 1.36% | 0.60% | 0.47% | 1.72% | |
| NZD | 0.99% | 0.54% | 0.27% | 0.88% | 0.07% | -0.47% | 1.24% | |
| CHF | -0.24% | -0.69% | -0.97% | -0.34% | -1.16% | -1.72% | -1.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD không thể thực hiện một động thái quyết định theo bất kỳ hướng nào và đóng cửa không thay đổi vào thứ Hai. Cặp tiền này giữ ổn định ở mức khoảng 1,1650 để bắt đầu phiên giao dịch châu Âu. Nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Joachim Nagel sẽ có bài phát biểu vào cuối phiên.
GBP/USD vẫn tương đối bình lặng trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba và tiếp tục dao động trong một phạm vi hẹp dưới 1,3350.
USD/JPY ổn định gần mức 156,00 sau khi tăng khoảng 0,4% vào thứ Hai. Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi cho biết vào thứ Ba rằng bà sẽ đưa ra các quyết định kinh tế và tài chính vào thời điểm thích hợp và thêm rằng bà sẽ xem xét lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá cả.
Vàng ghi nhận mức lỗ nhỏ vào thứ Hai và tiếp tục giảm vào đầu ngày thứ Ba. Tại thời điểm viết bài, XAU/USD đang giao dịch trong vùng tiêu cực gần mức 4.180$.
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.