tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waystar Holding Corp

WAY
Thêm vào danh sách theo dõi
21.217USD
+0.687+3.35%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.06BVốn hóa
30.94P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Waystar Holding Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.10B
16.50%
EPS(YoY)
0.63
593.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.50.

Tài sản ngắn hạn của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 308.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.88.

Tổng tài sản của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tổng tài sản của Waystar Holding Corp là 5.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.39.

Tổng nghĩa vụ của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Waystar Holding Corp là 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Waystar Holding Corp là 3.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.94.

Giá trị đầu tư ròng của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Waystar Holding Corp là -680.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2397.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Waystar Holding Corp là 243.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1361.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 593.86.

Biên lợi nhuận ròng của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 603.06.

Biên lợi nhuận gộp của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 55.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 532.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 618.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waystar Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waystar Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 262.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.41.