tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waystar Holding Corp

WAY
Thêm vào danh sách theo dõi
17.930USD
-0.900-4.78%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.44BVốn hóa
26.14P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Waystar Holding Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.02%158.93M
-52.65%86.23M
231.21%421.06M
398.42%340.79M
333.25%248.41M
411.90%182.13M
186.00%127.13M
-28.58%68.38M
--57.34M
--35.58M
--44.45M
--95.74M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-84.67%34.34M
-66.31%61.35M
231.21%421.06M
324.57%290.30M
290.66%224.00M
411.90%182.13M
186.00%127.13M
-28.58%68.38M
--57.34M
--35.58M
--44.45M
--95.74M
-Đầu tư ngắn hạn
410.23%124.59M
--24.88M
----
--50.49M
--24.42M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
17.16%172.53M
23.91%183.47M
2.24%145.68M
-9.83%143.50M
8.44%147.26M
11.42%148.07M
21.23%142.48M
49.61%159.15M
--135.81M
--132.90M
--117.53M
--106.38M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
17.16%172.53M
21.90%177.04M
5.64%145.68M
-3.02%143.50M
8.44%147.26M
15.18%145.24M
22.51%137.89M
39.10%147.97M
--135.81M
--126.09M
--112.56M
--106.38M
Chi phí trả trước
38.82%23.46M
39.30%20.08M
43.82%20.56M
8.02%15.94M
1.83%16.90M
8.41%14.41M
15.27%14.29M
27.89%14.76M
--16.60M
--13.30M
--12.40M
--11.54M
Tài sản ngắn hạn khác
13.29%31.69M
-29.50%18.63M
22.09%26.29M
-14.84%24.25M
-31.34%27.97M
-34.40%26.42M
-53.27%21.54M
-34.35%28.47M
--40.74M
--40.27M
--46.09M
--43.37M
Tổng tài sản ngắn hạn
-12.24%386.61M
-16.88%308.41M
100.89%613.58M
93.71%524.48M
75.88%440.55M
67.10%371.04M
38.54%305.43M
5.34%270.75M
--250.48M
--222.05M
--220.47M
--257.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
28.64%72.73M
12.28%64.62M
1.66%59.20M
-22.40%56.35M
-20.55%56.54M
-19.63%57.55M
-18.07%58.23M
3.20%72.61M
--71.17M
--71.61M
--71.08M
--70.36M
-Tài sản cố định
25.69%177.23M
18.56%162.14M
-2.73%154.42M
-3.89%146.12M
-3.01%141.01M
-2.83%136.75M
18.01%158.75M
17.00%152.03M
--145.39M
--140.74M
--134.52M
--129.94M
-Khấu hao lũy kế
23.71%104.50M
23.13%97.52M
-5.27%95.22M
13.04%89.77M
13.80%84.47M
14.57%79.20M
58.44%100.52M
33.30%79.42M
--74.22M
--69.13M
--63.45M
--59.58M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
30.82%5.27B
30.81%5.31B
-2.80%3.97B
-3.29%4.00B
-3.52%4.03B
-3.74%4.06B
-3.67%4.09B
-2.74%4.14B
--4.18B
--4.22B
--4.25B
--4.26B
Tài sản dài hạn khác
16.84%106.50M
14.60%102.41M
12.88%98.61M
11.28%94.28M
17.66%91.16M
23.49%89.36M
21.36%87.36M
16.92%84.73M
--77.47M
--72.36M
--71.99M
--72.47M
Tổng tài sản dài hạn
30.48%5.45B
30.21%5.48B
-2.42%4.13B
-3.32%4.15B
-3.42%4.18B
-3.55%4.21B
-3.49%4.24B
-2.32%4.30B
--4.33B
--4.36B
--4.39B
--4.40B
Tổng tài sản
26.41%5.84B
26.39%5.79B
4.53%4.75B
2.43%4.68B
0.92%4.62B
-0.13%4.58B
-1.48%4.54B
-1.90%4.57B
--4.58B
--4.58B
--4.61B
--4.66B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
18.65%31.05M
-41.28%16.68M
6.34%24.42M
24.14%22.05M
26.93%26.17M
82.32%28.40M
75.61%22.96M
31.82%17.77M
--20.62M
--15.58M
--13.08M
--13.48M
Chi phí trích trước
10.08%28.36M
73.15%57.40M
43.44%41.24M
58.92%38.97M
42.60%25.76M
33.76%33.15M
32.24%28.75M
40.03%24.52M
--18.07M
--24.78M
--21.74M
--17.51M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.70%14.19M
12.90%14.19M
-8.34%12.64M
-8.37%12.62M
-44.86%12.59M
-33.14%12.57M
-26.59%13.79M
-26.62%13.77M
--22.84M
--18.80M
--18.79M
--18.77M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
10.32%973.00K
10.21%950.00K
10.11%926.00K
10.11%904.00K
9.98%882.00K
9.95%862.00K
--841.00K
--821.00K
--802.00K
--784.00K
Nợ phải trả hoãn lại
469.97%64.68M
544.58%67.86M
-11.60%9.02M
-7.56%9.54M
-10.71%11.35M
-3.73%10.53M
-4.00%10.20M
6.16%10.32M
--12.71M
--10.94M
--10.63M
--9.72M
Nợ ngắn hạn khác
155.15%95.73M
117.15%84.53M
0.82%33.44M
12.49%31.59M
12.58%37.52M
46.83%38.93M
39.92%33.16M
21.07%28.09M
--33.33M
--26.51M
--23.70M
--23.20M
Tổng nợ ngắn hạn
55.67%219.96M
49.73%218.06M
18.44%157.65M
21.43%152.84M
7.02%141.30M
17.93%145.63M
26.95%133.11M
12.69%125.87M
--132.03M
--123.49M
--104.85M
--111.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
19.22%1.47B
19.21%1.47B
-0.70%1.23B
-8.91%1.23B
-45.00%1.23B
-44.27%1.23B
-44.32%1.23B
-39.36%1.35B
--2.24B
--2.21B
--2.22B
--2.22B
-Nợ dài hạn
19.48%1.46B
19.51%1.46B
-0.62%1.21B
-8.86%1.22B
-45.20%1.22B
-44.51%1.22B
-44.51%1.22B
-39.46%1.33B
--2.22B
--2.20B
--2.20B
--2.20B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.92%10.85M
-8.67%11.99M
-7.97%11.86M
-14.21%10.57M
-10.58%11.79M
-8.02%13.13M
-17.80%12.88M
-26.53%12.33M
--13.18M
--14.28M
--15.67M
--16.78M
Nợ phải trả hoãn lại
-9.28%5.16M
-4.23%5.50M
-4.72%5.38M
-5.67%5.54M
-6.84%5.69M
-7.03%5.74M
-11.58%5.65M
-6.13%5.88M
--6.11M
--6.17M
--6.39M
--6.26M
Nợ dài hạn khác
-8.86%5.44M
2.84%6.19M
-10.54%6.48M
16.10%7.15M
-6.54%5.97M
-32.57%6.02M
8.53%7.24M
-2.46%6.16M
--6.39M
--8.92M
--6.67M
--6.31M
Tổng nợ dài hạn
24.38%1.68B
24.91%1.69B
0.84%1.37B
-9.56%1.35B
-43.89%1.35B
-43.91%1.35B
-44.06%1.35B
-38.89%1.49B
--2.41B
--2.41B
--2.42B
--2.45B
Tổng các khoản nợ
27.34%1.90B
27.32%1.91B
2.42%1.52B
-7.16%1.50B
-41.24%1.49B
-40.89%1.50B
-41.11%1.49B
-36.64%1.62B
--2.54B
--2.53B
--2.53B
--2.56B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
20.65%4.00B
20.86%3.99B
1.80%3.35B
4.80%3.33B
48.25%3.32B
47.58%3.30B
47.45%3.29B
42.57%3.18B
--2.24B
--2.24B
--2.23B
--2.23B
Lợi nhuận giữ lại
65.81%-65.53M
50.74%-108.81M
46.33%-128.80M
35.02%-159.45M
11.98%-191.63M
-9.48%-220.90M
-33.37%-239.98M
-49.22%-245.39M
---217.71M
---201.78M
---179.93M
---164.45M
Vốn dự trữ
20.65%4.00B
20.87%3.99B
1.80%3.35B
4.80%3.33B
48.25%3.32B
47.59%3.30B
47.51%3.29B
42.62%3.18B
--2.24B
--2.23B
--2.23B
--2.23B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
167.72%846.00K
-171.74%-632.00K
-382.29%-542.00K
-103.87%-431.00K
-97.98%316.00K
-94.42%881.00K
-99.34%192.00K
-64.11%11.13M
--15.63M
--15.80M
--29.06M
--31.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
25.96%3.94B
25.94%3.88B
5.56%3.22B
7.71%3.17B
53.57%3.13B
50.24%3.08B
46.62%3.05B
40.47%2.95B
--2.04B
--2.05B
--2.08B
--2.10B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI