tradingkey.logo

VinFast Auto Ltd

VFS
3.330USD
+0.120+3.74%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.79BVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của VinFast Auto Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của VinFast Auto Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Tổng doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
124.47%16.31T
69.97%16.50T
49.33%12.33T
9.08%8.67T
269.74%7.26T
183.18%9.71T
159.34%8.25T
131.10%7.95T
-49.34%1.96T
-29.34%3.43T
--3.18T
--3.44T
--3.88T
--4.85T
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
124.47%16.31T
69.97%16.50T
49.33%12.33T
9.08%8.67T
269.74%7.26T
183.18%9.71T
159.34%8.25T
131.10%7.95T
-49.34%1.96T
-29.34%3.43T
--3.18T
--3.44T
--3.88T
--4.85T
Chi phí doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
102.53%22.04T
104.85%29.55T
42.55%15.28T
24.57%14.11T
102.96%10.88T
82.67%14.43T
61.78%10.72T
89.88%11.32T
-17.33%5.36T
3.67%7.90T
--6.63T
--5.96T
--6.49T
--7.62T
Chi phí hoạt động
-100.00%0.00
-100.00%0.00
63.14%28.37T
80.28%40.35T
19.04%20.45T
24.25%22.07T
34.34%17.39T
20.67%22.38T
32.04%17.18T
18.56%17.76T
8.32%12.94T
3.58%18.55T
--13.01T
--14.98T
--11.95T
--17.91T
Chi phí R&D
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-23.27%2.02T
-26.15%2.68T
-33.95%2.09T
-23.32%2.66T
-49.03%2.63T
-49.32%3.63T
-11.87%3.17T
-49.46%3.47T
44.11%5.15T
79.38%7.16T
--3.59T
--6.87T
--3.58T
--3.99T
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-100.00%0.00
-100.00%0.00
46.91%3.08T
3.70%2.59T
44.04%2.68T
58.36%2.51T
71.09%2.10T
109.09%2.50T
4.09%1.86T
-2.18%1.58T
-26.37%1.23T
-17.95%1.20T
--1.79T
--1.62T
--1.67T
--1.46T
Chi phí hoạt động khác
100.00%0.00
-100.00%0.00
1.28%557.49B
67.14%1.59T
-174.28%-389.45B
874.25%1.46T
923.13%550.44B
259.23%949.19B
-39.02%524.29B
-74.50%149.93B
-343.30%-66.87B
-297.70%-596.11B
--859.76B
--588.00B
--27.48B
--301.51B
Lợi nhuận hoạt động
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.13%-12.06T
-88.17%-23.85T
8.98%-8.12T
-36.54%-13.40T
7.79%-10.12T
16.17%-12.68T
9.19%-8.92T
14.98%-9.81T
-36.03%-10.98T
-15.82%-15.12T
---9.83T
---11.54T
---8.07T
---13.05T
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-10.10%25.58B
-85.60%51.30B
198.36%75.21B
3.13%199.57B
-82.26%28.45B
399.97%356.28B
105.89%25.21B
437.33%193.52B
267.85%160.40B
2.92%71.26B
--12.24B
--36.02B
--43.60B
--69.23B
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
21.42%5.05T
4.90%5.44T
41.54%4.99T
39.44%4.51T
45.29%4.16T
58.28%5.18T
73.91%3.53T
72.18%3.24T
85.24%2.86T
131.31%3.27T
--2.03T
--1.88T
--1.55T
--1.42T
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.80B
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
-100.00%0.00
100.00%0.00
2677.82%36.97B
-174.60%-27.17B
--10.24B
-475.55%-30.47B
-151.05%-1.43B
113718.75%36.42B
----
--8.11B
--2.81B
101.95%32.00M
----
----
----
---1.64B
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
100.00%0.00
-6.14%-647.29B
-131.36%-7.21T
90.20%-251.09B
-56.70%-952.12B
9.18%-609.83B
-5977.11%-3.12T
-515.14%-2.56T
-122.27%-607.61B
-171.92%-671.46B
-126.25%-51.28B
--617.01B
---273.37B
--933.66B
--195.36B
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
181.16%5.84T
----
----
----
--2.08T
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.03%-17.70T
-65.55%-30.63T
11.39%-13.28T
-38.94%-18.69T
-3.60%-14.87T
-0.71%-18.50T
-33.51%-14.99T
1.49%-13.45T
-66.11%-14.35T
-29.33%-18.37T
---11.22T
---13.66T
---8.64T
---14.21T
Thuế thu nhập
100.00%0.00
-100.00%0.00
82.31%-4.75B
-146.98%-40.17B
-245.85%-26.90B
434.27%70.32B
-312.27%-26.84B
74.22%85.51B
1976.30%18.44B
-229.56%-21.04B
-100.64%-6.51B
334.23%49.08B
---983.00M
---6.38B
--1.02T
--11.30B
Doanh thu sau thuế
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.22%-17.69T
-64.57%-30.59T
11.68%-13.25T
-39.68%-18.76T
-3.46%-14.84T
-0.91%-18.59T
-33.69%-15.00T
1.60%-13.43T
-48.50%-14.35T
-29.57%-18.42T
---11.22T
---13.65T
---9.66T
---14.22T
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.22%-17.69T
-64.57%-30.59T
11.68%-13.25T
-39.68%-18.76T
-3.46%-14.84T
-0.91%-18.59T
-33.69%-15.00T
1.60%-13.43T
-48.50%-14.35T
-29.57%-18.42T
---11.22T
---13.65T
---9.66T
---14.22T
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
100.00%0.00
100.00%0.00
3.06%-21.98B
-22.22%-19.23B
-43.84%-24.67B
-3.33%-23.10B
21.38%-22.67B
53.07%-15.73B
-17.29%-17.15B
-104.51%-22.36B
-144.30%-28.84B
-120.20%-33.52B
---14.62B
---10.93B
---11.80B
---15.22B
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.25%-17.67T
-64.61%-30.58T
11.74%-13.23T
-39.74%-18.74T
-3.51%-14.82T
-1.01%-18.57T
-33.71%-14.99T
1.68%-13.41T
-48.38%-14.32T
-29.47%-18.39T
---11.21T
---13.64T
---9.65T
---14.20T
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.25%-17.67T
-64.61%-30.58T
11.74%-13.23T
-39.74%-18.74T
-3.51%-14.82T
-1.01%-18.57T
-33.71%-14.99T
1.68%-13.41T
-48.38%-14.32T
-29.47%-18.39T
---11.21T
---13.64T
---9.65T
---14.20T
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.20%-7.56K
-58.13%-13.07K
11.99%-5.66K
-37.45%-8.01K
-1.84%-6.34K
-2.25%-8.27K
-32.27%-6.43K
1.38%-5.83K
-48.84%-6.22K
-32.75%-8.09K
---4.86K
---5.91K
---4.18K
---6.09K
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.20%-7.56K
-58.13%-13.07K
11.99%-5.66K
-37.45%-8.01K
-1.84%-6.34K
-2.25%-8.27K
-32.27%-6.43K
1.38%-5.83K
-48.84%-6.22K
-32.75%-8.09K
---4.86K
---5.91K
---4.18K
---6.09K
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI