Ngày công bố lợi nhuận của Strawberry Fields Reit Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
155.00M
32.41%
EPS(YoY)
0.60
3.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-03
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng doanh thu đạt 155.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.41.
Tài sản ngắn hạn của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tài sản ngắn hạn là 101.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.31.
Tổng tài sản của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng tài sản của Strawberry Fields Reit Inc là 885.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.40.
Tổng nghĩa vụ của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng nghĩa vụ của Strawberry Fields Reit Inc là 834.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.56.
Tổng vốn chủ sở hữu của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Strawberry Fields Reit Inc là 50.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.54.
Giá trị đầu tư ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, giá trị đầu tư ròng của Strawberry Fields Reit Inc là -111.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.21.
Giá trị huy động vốn ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, giá trị huy động vốn ròng của Strawberry Fields Reit Inc là -5.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.80.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.
Biên lợi nhuận ròng của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.10.
Biên lợi nhuận gộp của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.29.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.89.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 50.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.88.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Strawberry Fields Reit Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Strawberry Fields Reit Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.49.