tradingkey.logo

Sharkninja Inc

SN
117.540USD
-1.810-1.52%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.59BVốn hóa
28.78P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sharkninja Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sharkninja Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
14.28%1.63B
15.71%1.44B
14.67%1.22B
29.74%1.79B
33.25%1.43B
31.39%1.25B
24.66%1.07B
16.48%1.38B
13.07%1.07B
22.12%950.31M
5.64%855.28M
--1.18B
--946.90M
--778.20M
--809.63M
Doanh thu
14.28%1.63B
15.71%1.44B
14.67%1.22B
29.74%1.79B
33.25%1.43B
31.39%1.25B
24.66%1.07B
16.48%1.38B
13.07%1.07B
22.12%950.31M
5.64%855.28M
--1.18B
--946.90M
--778.20M
--809.63M
Chi phí doanh thu
11.10%812.77M
13.73%736.71M
14.79%619.41M
25.59%947.72M
25.46%731.56M
17.05%647.76M
18.66%539.61M
-0.62%754.60M
-3.36%583.12M
13.70%553.39M
-0.65%454.74M
--759.33M
--603.41M
--486.73M
--457.70M
Chi phí hoạt động
11.76%1.36B
12.18%1.28B
19.19%1.08B
29.70%1.66B
24.21%1.22B
27.09%1.14B
23.28%903.45M
13.44%1.28B
16.97%980.03M
20.00%895.14M
6.61%732.83M
--1.13B
--837.84M
--745.94M
--687.40M
Chi phí R&D
-2.36%90.70M
-0.97%87.29M
26.30%85.48M
25.10%83.80M
57.29%92.89M
48.45%88.14M
18.58%67.68M
25.18%66.99M
12.40%59.06M
12.94%59.38M
13.28%57.08M
--53.52M
--52.54M
--52.57M
--50.39M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
13.13%33.70M
19.84%35.02M
15.01%31.99M
37.16%36.25M
16.33%29.79M
0.63%29.23M
22.25%27.82M
4.61%26.43M
19.66%25.61M
45.49%29.04M
12.62%22.75M
--25.26M
--21.40M
--19.96M
--20.20M
Chi phí hoạt động khác
76.07%-6.95M
----
----
1717.93%79.50M
-832.28%-29.04M
-1654.23%-7.17M
-4601.72%-7.83M
794.27%4.37M
20768.42%3.96M
-88.01%461.00K
8.07%174.00K
--489.00K
--19.00K
--3.84M
--161.00K
Lợi nhuận hoạt động
28.93%269.84M
51.93%168.65M
-10.45%145.77M
30.34%125.62M
131.06%209.30M
101.19%111.00M
32.93%162.78M
80.77%96.38M
-16.94%90.58M
71.05%55.17M
0.19%122.46M
--53.32M
--109.06M
--32.26M
--122.23M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-24.44%12.78M
-7.27%13.77M
-14.22%12.63M
5.17%17.23M
30.09%16.92M
111.12%14.84M
73.42%14.72M
93.69%16.39M
53.36%13.00M
15.68%7.03M
112.01%8.49M
--8.46M
--8.48M
--6.08M
--4.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
76.07%-6.95M
100.00%0.00
89.44%-827.00K
1717.93%79.50M
-832.28%-29.04M
-1654.23%-7.17M
-4601.72%-7.83M
794.27%4.37M
20768.42%3.96M
-88.01%461.00K
8.07%174.00K
--489.00K
--19.00K
--3.84M
--161.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-155.44%-6.12M
3674.02%26.00M
306.90%13.22M
-489.74%-22.95M
288.08%11.03M
102.11%689.00K
216.83%3.25M
-64.25%5.89M
-388.49%-5.87M
-369.06%-32.67M
28.88%-2.78M
--16.47M
--2.03M
---6.96M
---3.91M
Thu nhập trước thuế
39.92%243.99M
101.70%180.88M
1.44%145.53M
82.75%164.94M
130.41%174.38M
462.93%89.68M
28.83%143.47M
46.00%90.26M
-26.26%75.68M
-30.90%15.93M
-2.72%111.36M
--61.82M
--102.63M
--23.06M
--114.48M
Thuế thu nhập
31.43%55.26M
90.85%41.29M
-18.19%27.70M
-11.50%36.23M
-26.18%42.05M
441.50%21.63M
39.53%33.86M
169.66%40.93M
155.13%56.96M
-39.11%4.00M
-5.09%24.27M
--15.18M
--22.32M
--6.56M
--25.57M
Doanh thu sau thuế
42.62%188.73M
105.15%139.60M
7.50%117.83M
160.96%128.72M
606.81%132.33M
470.11%68.05M
25.85%109.61M
5.76%49.32M
-76.69%18.72M
-27.64%11.94M
-2.04%87.10M
--46.64M
--80.31M
--16.50M
--88.91M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.62%188.73M
105.15%139.60M
7.50%117.83M
160.96%128.72M
606.81%132.33M
470.11%68.05M
25.85%109.61M
5.76%49.32M
-76.69%18.72M
-27.64%11.94M
-2.04%87.10M
--46.64M
--80.31M
--16.50M
--88.91M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
42.62%188.73M
105.15%139.60M
7.50%117.83M
160.96%128.72M
606.81%132.33M
470.11%68.05M
25.85%109.61M
5.76%49.32M
-76.69%18.72M
-27.64%11.94M
-2.04%87.10M
--46.64M
--80.31M
--16.50M
--88.91M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
42.62%188.73M
105.15%139.60M
7.50%117.83M
160.96%128.72M
606.81%132.33M
470.11%68.05M
25.85%109.61M
5.76%49.32M
-76.69%18.72M
-27.64%11.94M
-2.04%87.10M
--46.64M
--80.31M
--16.50M
--88.91M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
41.61%1.34
103.47%0.99
6.61%0.84
158.43%0.92
601.56%0.94
466.42%0.49
25.43%0.79
5.80%0.36
-76.70%0.13
-27.64%0.09
-2.04%0.63
--0.34
--0.58
--0.12
--0.64
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
41.80%1.33
103.78%0.98
7.56%0.84
158.61%0.91
597.45%0.94
462.26%0.48
24.31%0.78
4.88%0.35
-76.76%0.13
-27.64%0.09
-2.04%0.63
--0.34
--0.58
--0.12
--0.64
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI