tradingkey.logo

Sharkninja Inc

SN
117.540USD
-1.810-1.52%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.59BVốn hóa
28.78P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sharkninja Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
106.19%263.82M
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-46.12%138.14M
-27.35%131.89M
--154.06M
--170.38M
--256.38M
--181.54M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
106.19%263.82M
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-46.12%138.14M
-27.35%131.89M
--154.06M
--170.38M
--256.38M
--181.54M
Các khoản phải thu
39.05%1.66B
22.67%1.32B
33.32%1.04B
23.78%1.27B
22.12%1.19B
12.58%1.08B
-5.54%780.56M
--1.02B
--974.76M
--959.38M
--826.35M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
34.00%1.60B
22.67%1.32B
33.32%1.04B
28.57%1.27B
26.90%1.19B
17.11%1.08B
-0.00%780.56M
--985.17M
--938.08M
--922.29M
--780.56M
-Các khoản phải thu khác
--60.04M
----
----
----
----
----
----
--38.13M
--36.68M
--37.09M
--45.79M
Hàng tồn kho
7.63%1.16B
25.24%1.05B
29.75%973.20M
28.62%899.99M
35.86%1.08B
56.33%840.54M
46.93%750.03M
--699.74M
--792.20M
--537.68M
--510.47M
Chi phí trả trước
36.80%166.52M
83.90%190.59M
156.76%157.52M
464.84%114.01M
193.13%121.72M
73.60%103.64M
230.03%61.35M
--20.18M
--41.52M
--59.70M
--18.59M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--23.21M
--25.91M
Tổng tài sản ngắn hạn
28.91%3.24B
27.47%2.76B
39.00%2.40B
39.37%2.64B
26.63%2.52B
17.76%2.16B
9.18%1.72B
--1.90B
--1.99B
--1.84B
--1.58B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.75%362.40M
10.28%353.49M
19.36%365.18M
55.81%357.72M
62.12%345.98M
51.15%320.54M
45.34%305.94M
--229.59M
--213.41M
--212.06M
--210.49M
-Tài sản cố định
6.14%679.67M
-13.35%653.68M
-8.22%658.27M
0.85%624.52M
9.86%640.38M
30.78%754.40M
30.49%717.26M
--619.27M
--582.88M
--576.85M
--549.65M
-Khấu hao lũy kế
7.77%317.27M
-30.81%300.20M
-28.74%293.09M
-31.54%266.80M
-20.32%294.40M
18.94%433.87M
21.28%411.31M
--389.69M
--369.48M
--364.79M
--339.15M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.95%1.29B
-0.93%1.29B
-1.09%1.29B
-1.11%1.30B
-1.07%1.30B
-1.55%1.30B
-1.52%1.31B
--1.31B
--1.32B
--1.32B
--1.33B
Tài sản dài hạn khác
8.17%79.41M
113.87%136.94M
67.90%119.85M
96.58%94.72M
49.88%73.42M
33.16%64.03M
46.53%71.38M
--48.18M
--48.98M
--48.09M
--48.72M
Tổng tài sản dài hạn
0.59%1.73B
5.55%1.78B
5.55%1.78B
10.07%1.75B
9.05%1.72B
6.56%1.69B
6.17%1.69B
--1.59B
--1.58B
--1.59B
--1.59B
Tổng tài sản
17.41%4.97B
17.86%4.54B
22.46%4.18B
26.01%4.39B
18.85%4.24B
12.57%3.85B
7.67%3.41B
--3.49B
--3.57B
--3.42B
--3.17B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
126.56%33.29M
111.65%35.20M
-8.42%25.86M
-20.35%19.45M
-42.05%14.69M
-51.09%16.63M
4.92%28.23M
--24.41M
--25.36M
--34.01M
--26.91M
Chi phí trích trước
39.79%835.40M
24.19%708.46M
58.65%593.70M
37.61%803.88M
46.22%597.60M
0.06%570.47M
-15.87%374.21M
--584.16M
--408.69M
--570.12M
--444.77M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-81.64%39.34M
-73.64%39.34M
34.65%39.34M
62.87%39.34M
1020.64%214.34M
50.03%149.28M
-70.64%29.22M
--24.16M
--19.13M
--99.50M
--99.50M
Nợ ngắn hạn khác
126.56%33.29M
111.65%35.20M
-8.42%25.86M
-20.35%19.45M
-42.05%14.69M
-51.09%16.63M
4.92%28.23M
--24.41M
--25.36M
--34.01M
--26.91M
Tổng nợ ngắn hạn
9.76%1.66B
11.91%1.42B
35.52%1.21B
35.94%1.53B
34.86%1.51B
14.19%1.27B
3.25%895.82M
--1.13B
--1.12B
--1.11B
--867.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.99%853.29M
-4.96%856.59M
-3.97%869.64M
5.13%881.52M
5.90%898.08M
147.06%901.33M
151.16%905.64M
--838.53M
--848.06M
--364.82M
--360.58M
-Nợ dài hạn
-5.27%706.63M
-5.21%716.47M
-5.14%726.30M
-5.07%736.14M
-5.02%745.98M
152.33%755.81M
155.78%765.65M
--775.48M
--785.44M
--299.53M
--299.34M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.58%146.66M
-3.70%140.13M
2.39%143.34M
130.60%145.38M
142.91%152.10M
122.87%145.52M
128.59%139.99M
--63.04M
--62.62M
--65.29M
--61.24M
Nợ dài hạn khác
20.10%36.98M
21.07%37.23M
31.81%37.28M
33.08%37.29M
11.05%30.80M
10.84%30.75M
8.56%28.28M
--28.02M
--27.73M
--27.74M
--26.05M
Tổng nợ dài hạn
-2.52%909.12M
-2.64%913.06M
-1.82%923.18M
5.17%928.74M
1.04%932.62M
110.79%937.86M
113.14%940.31M
--883.04M
--923.05M
--444.93M
--441.18M
Tổng các khoản nợ
5.07%2.57B
5.72%2.33B
16.40%2.14B
22.41%2.46B
19.57%2.44B
41.83%2.21B
40.29%1.84B
--2.01B
--2.04B
--1.55B
--1.31B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.16%1.03B
1.59%1.02B
1.26%1.01B
2.84%1.04B
5.54%1.01B
6.56%1.00B
5.84%996.17M
--1.01B
--959.26M
--941.22M
--941.22M
Lợi nhuận giữ lại
73.67%1.36B
80.01%1.17B
77.07%1.03B
93.28%909.02M
36.61%780.31M
-30.73%647.98M
-37.21%579.93M
--470.32M
--571.17M
--935.49M
--923.55M
Vốn dự trữ
2.16%1.03B
1.59%1.02B
1.26%1.01B
2.84%1.04B
5.54%1.01B
6.56%1.00B
5.84%996.16M
--1.01B
--959.25M
--941.21M
--941.21M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
941.22%18.85M
557.34%22.32M
203.43%2.62M
-995.05%-11.28M
122.37%1.81M
52.13%-4.88M
62.54%-2.53M
---1.03M
---8.09M
---10.20M
---6.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.20%2.41B
34.12%2.21B
29.53%2.04B
30.91%1.94B
17.88%1.79B
-11.81%1.65B
-15.31%1.57B
--1.48B
--1.52B
--1.87B
--1.86B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI