tradingkey.logo
tradingkey.logo

Sharkninja Inc

SN
107.200USD
+2.040+1.94%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.90BVốn hóa
21.55P/E TTM

Sharkninja Inc

107.200
+2.040+1.94%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Sharkninja Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Sharkninja Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 2 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 144.88.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Sharkninja Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
2 / 24
Xếp hạng tổng thể
124 / 4547
Ngành
Hàng gia dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Sharkninja Inc

Điểm mạnhRủi ro
SharkNinja, Inc. is a global product design and technology company, which offers lifestyle solutions to consumers around the world. Its diverse product portfolio spans over 36 household sub-categories, across cleaning, cooking, food preparation, and others, which include home environment and beauty. Its brands include Shark and Ninja. The Shark brand offerings cover handheld and robotic vacuums, as well as other floorcare products, including steam mops, wet/dry cleaning floor products and carpet extraction, beauty appliance and home environmental products. Ninja brand offers small kitchen appliances in the United States and its diversified product offering spans across consumers’ kitchens, both indoors and outdoors, with leading products in air fryers, multi-cookers, outdoor and countertop grills and ovens, coffee systems, carbonation, cookware, cutlery, kettles, toasters, and others. Its products are sold at key retailers, online and offline, and through distributors around the world.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 50.44% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 6.40B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 21.80, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 86.06M, giảm 7.28% so với quý trước.
Nắm giữ bởi First Eagle Investment
Nhà đầu tư ngôi sao First Eagle Investment nắm giữ 8.03K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
144.884
Giá mục tiêu
+47.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của Sharkninja Inc là 9.04, xếp hạng 1 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.10B, phản ánh mức tăng 17.58% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 98.28% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.04
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.15

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.36

Hiệu quả hoạt động

8.74

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

8.95

Định giá công ty của Sharkninja Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của Sharkninja Inc là 5.60, xếp hạng 23 trong tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 21.80, thấp hơn 178.32% so với mức đỉnh gần đây là 60.67 và cao hơn 25.87% so với mức đáy gần đây là 16.16.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.60
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 2/24
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Sharkninja Inc là 8.57, xếp hạng 1 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 128.49, với mức cao là 175.00 và mức thấp là 110.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.57
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 14 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
144.884
Giá mục tiêu
+47.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

10
Tổng
6
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Sharkninja Inc
SN
14
Whirlpool Corp
WHR
11
Newell Brands Inc
NWL
9
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
9
Traeger Inc
COOK
8
Helen of Troy Ltd
HELE
4
1
2

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của Sharkninja Inc là 7.23, xếp hạng 4 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 126.74 và mức hỗ trợ tại 93.51, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.452
Bán
RSI(14)
46.243
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
62.833
Mua
ATR(14)
5.624
Biến động cao
CCI(14)
0.753
Trung lập
Williams %R
39.792
Mua
TRIX(12,20)
-0.778
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
103.250
Mua
MA10
103.635
Mua
MA20
110.754
Bán
MA50
118.332
Bán
MA100
110.442
Bán
MA200
108.414
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Sharkninja Inc là 5.00, xếp hạng 14 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 60.97%, tương ứng mức tăng 8.48% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Baillie Gifford, nắm giữ tổng cộng 1.99M cổ phần, chiếm 1.41% tổng số cổ phần, với mức giảm 11.77% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
19.82M
+23.39%
Hightower Advisors, LLC
6.33M
-10.19%
Schroder Investment Management Ltd. (SIM)
1.92M
+8.25%
Barrocas (Mark Adam)
2.01M
+15.37%
UBS Financial Services, Inc.
1.50M
-47.31%
Fidelity International
2.12M
+5.32%
Baillie Gifford & Co.
Star Investors
2.04M
-5.22%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.75M
+16.60%
AllianceBernstein L.P.
1.51M
+13.16%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hàng gia dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Sharkninja Inc là 6.99, xếp hạng 6 trên tổng số 24 trong ngành Hàng gia dụng. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Sharkninja Inc đang dẫn đầu ngành Hàng gia dụng, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.99
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+30.23%
Biến động 240 ngày
+50.87%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.25%
120 ngày
+7.25%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.70%
120 ngày
-8.29%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.24
120 ngày
+0.31
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+30.23%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.16
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+1.45
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+50.87%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.81%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+51.78%
240 ngày
+51.78%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+36.79%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+33.99%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.18%
120 ngày
+1.29%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+24.74%
60 ngày
+26.48%
120 ngày
+38.17%

Đối tác

Hàng gia dụng
Sharkninja Inc
Sharkninja Inc
SN
7.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Spectrum Brands Holdings Inc
Spectrum Brands Holdings Inc
SPB
7.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
La-Z-Boy Inc
La-Z-Boy Inc
LZB
7.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lovesac Co
Lovesac Co
LOVE
7.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Somnigroup International Inc
Somnigroup International Inc
SGI
7.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Whirlpool Corp
Whirlpool Corp
WHR
7.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI