tradingkey.logo

Sharkninja Inc

SN
117.540USD
-1.810-1.52%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.59BVốn hóa
28.78P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sharkninja Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
580.21%111.01M
85.77%-9.08M
-225.01%-54.86M
164.94%489.67M
77.90%-23.12M
-157.69%-63.81M
-51.11%43.88M
11.65%184.82M
-295.51%-104.61M
27.07%110.62M
188.76%89.76M
--165.53M
--53.50M
--87.06M
---101.13M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.62%188.73M
105.15%139.60M
7.50%117.83M
160.96%128.72M
606.81%132.33M
470.11%68.05M
25.85%109.61M
5.76%49.32M
-76.69%18.72M
-27.64%11.94M
-2.04%87.10M
--46.64M
--80.31M
--16.50M
--88.91M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.89%33.67M
20.00%35.07M
14.84%31.95M
37.13%36.24M
16.52%29.83M
0.63%29.23M
22.25%27.82M
5.09%26.43M
19.65%25.60M
45.49%29.04M
12.62%22.75M
--25.15M
--21.39M
--19.96M
--20.20M
Thuế hoãn lại
517.29%62.39M
-62.48%-12.11M
8.02%-9.21M
67.23%-14.95M
-253.05%-14.95M
-895.33%-7.46M
-95.78%-10.01M
-1408.26%-45.64M
274.60%9.77M
36.85%-749.00K
25.21%-5.12M
---3.03M
---5.59M
---1.19M
---6.84M
Các mục phi tiền mặt khác
-15.65%7.27M
192.17%13.70M
12.51%9.04M
-91.84%3.74M
53.19%8.61M
48.07%4.69M
66.48%8.04M
308.75%45.80M
30.40%5.62M
90.15%3.17M
-41.06%4.83M
--11.21M
--4.31M
--1.67M
--8.19M
Thay đổi trong vốn lưu động
1.33%-190.16M
-13.81%-196.26M
-94.62%-216.02M
245.58%298.74M
-3.81%-192.72M
-365.67%-172.45M
-437.56%-111.00M
0.55%86.45M
-287.69%-185.66M
33.55%64.91M
90.39%-20.65M
--85.98M
---47.89M
--48.60M
---214.88M
-Thay đổi các khoản phải thu
-197.95%-275.88M
17.74%-246.19M
19.44%237.35M
-183.22%-106.05M
-90.28%-92.59M
-122.13%-299.29M
2354.95%198.73M
72.60%-37.44M
60.72%-48.66M
-189.01%-134.74M
-108.04%-8.81M
---136.67M
---123.86M
--151.38M
--109.68M
-Thay đổi hàng tồn kho
46.85%-114.17M
31.22%-61.87M
-20.04%-62.85M
47.51%152.19M
21.89%-214.80M
-265.13%-89.95M
-228.82%-52.36M
-26.28%103.18M
-1106.44%-274.99M
51.47%-24.64M
164.90%40.64M
--139.96M
--27.32M
---50.77M
---62.62M
-Thay đổi chi phí trả trước
-105.42%-33.77M
-73.33%-48.20M
-149.28%-62.90M
-65.80%11.53M
-25.43%-16.44M
-768.28%-27.81M
-133.89%-25.23M
435.48%33.71M
30.40%-13.11M
111.19%4.16M
254.74%74.45M
---10.05M
---18.83M
---37.17M
---48.11M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
580.21%111.01M
85.77%-9.08M
-225.01%-54.86M
164.94%489.67M
77.90%-23.12M
-157.69%-63.81M
-51.11%43.88M
11.65%184.82M
-295.51%-104.61M
27.07%110.62M
188.76%89.76M
--165.53M
--53.50M
--87.06M
---101.13M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-27.61%31.62M
-14.61%27.61M
36.91%36.81M
-10.12%48.28M
42.89%43.69M
39.11%32.33M
10.75%26.89M
69.67%53.71M
23.42%30.57M
-16.67%23.24M
140.00%24.28M
--31.66M
--24.77M
--27.89M
--10.12M
Chi phí vốn
-27.61%31.62M
-14.61%27.61M
36.91%36.81M
-10.32%48.28M
42.89%43.69M
31.33%32.33M
10.75%26.89M
70.05%53.83M
23.42%30.57M
-11.73%24.62M
140.00%24.28M
--31.66M
--24.77M
--27.89M
--10.12M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-40.03%24.84M
-9.25%27.43M
38.56%32.66M
-18.73%42.45M
71.00%41.43M
22.79%30.23M
8.85%23.57M
90.76%52.24M
20.03%24.23M
0.81%24.62M
161.91%21.66M
--27.39M
--20.18M
--24.42M
--8.27M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
200.49%6.78M
-91.72%174.00K
25.17%4.15M
295.58%5.82M
-64.44%2.26M
252.47%2.10M
26.44%3.31M
-65.54%1.47M
38.33%6.34M
-139.70%-1.38M
41.91%2.62M
--4.27M
--4.59M
--3.47M
--1.85M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--295.00K
---1.00K
--359.00K
---719.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--14.03M
---16.78M
5592.33%16.48M
--42.42M
--0.00
--0.00
---300.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
27.61%-31.62M
14.61%-27.61M
-36.91%-36.81M
10.12%-48.28M
-164.02%-43.69M
19.21%-32.33M
-244.74%-26.89M
-585.91%-53.71M
33.21%-16.55M
-45.35%-40.02M
29.95%-7.80M
--11.05M
---24.77M
---27.53M
---11.13M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-107.65%-3.87M
-110.64%-10.91M
-34.89%-51.15M
-22.95%-196.51M
122.62%50.63M
12010.98%102.58M
61.55%-37.92M
-3.09%-159.83M
-15.44%22.74M
102.11%847.00K
-1328.89%-98.63M
---155.04M
--26.89M
---40.05M
--8.03M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-118.43%-10.13M
-109.21%-10.13M
-99.98%-10.13M
-3376.53%-185.13M
-86.30%54.94M
10993900.00%109.94M
86.50%-5.06M
96.57%-5.33M
1048.92%400.92M
99.99%-1.00K
-146.88%-37.50M
---155.04M
--34.90M
---10.00M
--80.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
--150.18M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--0.00
---3.17M
105.54%848.00K
---848.00K
--0.00
--0.00
---15.30M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
245.09%6.25M
89.29%-788.00K
-24.86%-41.02M
-163.40%-11.38M
98.85%-4.31M
---7.36M
45.50%-32.86M
---4.32M
-4587.61%-375.01M
100.00%0.00
16.24%-60.28M
--0.00
---8.00M
---14.75M
---71.97M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-107.65%-3.87M
-110.64%-10.91M
-34.89%-51.15M
-22.95%-196.51M
122.62%50.63M
12010.98%102.58M
61.55%-37.92M
-3.09%-159.83M
-15.44%22.74M
102.11%847.00K
-1328.89%-98.63M
---155.04M
--26.89M
---40.05M
--8.03M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-50.59%138.14M
-36.42%131.89M
-29.58%154.06M
-14.67%170.38M
88.68%279.59M
54.65%207.45M
-9.07%218.77M
--199.68M
--148.18M
--134.14M
--240.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
841.78%75.59M
-684.03%-36.47M
-526.94%-138.97M
1544.72%235.72M
90.67%-10.19M
-91.34%6.24M
-95.84%-22.17M
-185.46%-16.32M
-312.06%-109.21M
414.00%72.14M
89.37%-11.32M
--19.09M
--51.50M
--14.03M
---106.45M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-98.83%70.00K
5868.91%11.13M
409.01%3.84M
-173.87%-9.16M
155.44%5.99M
-128.30%-193.00K
-123.24%-1.24M
605.13%12.40M
-161.73%-10.80M
112.53%682.00K
341.49%5.35M
---2.46M
---4.13M
---5.44M
---2.21M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
106.19%263.82M
36.26%188.23M
70.36%224.70M
136.06%363.67M
-24.90%127.95M
-50.59%138.14M
-36.42%131.89M
-29.58%154.06M
-14.67%170.38M
88.68%279.59M
54.65%207.45M
--218.77M
--199.68M
--148.18M
--134.14M
Dòng tiền tự do
218.84%79.39M
61.84%-36.69M
-639.33%-91.67M
236.97%441.39M
50.58%-66.81M
-211.79%-96.14M
-74.05%17.00M
-2.16%130.99M
-570.50%-135.18M
45.36%86.00M
158.87%65.49M
--133.88M
--28.73M
--59.17M
---111.25M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI