tradingkey.logo

Smith Douglas Homes Corp

SDHC
17.900USD
-0.035-0.20%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
921.02MVốn hóa
14.19P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Smith Douglas Homes Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Smith Douglas Homes Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-5.68%262.04M
1.35%223.92M
18.77%224.72M
32.28%287.49M
40.58%277.83M
21.71%220.93M
12.53%189.21M
-2.72%217.33M
-4.27%197.64M
--181.52M
--168.14M
--223.41M
--206.46M
Doanh thu
-5.68%262.04M
1.35%223.92M
18.77%224.72M
32.28%287.49M
40.58%277.83M
21.71%220.93M
12.53%189.21M
-2.72%217.33M
-4.27%197.64M
--181.52M
--168.14M
--223.41M
--206.46M
Chi phí doanh thu
1.44%207.07M
6.25%171.99M
22.50%171.19M
34.42%214.16M
45.25%204.14M
25.66%161.88M
16.84%139.75M
2.62%159.32M
-4.58%140.55M
--128.82M
--119.61M
--155.26M
--147.29M
Chi phí hoạt động
2.05%243.16M
6.71%206.69M
22.06%204.19M
36.83%255.67M
45.66%238.28M
28.35%193.68M
20.00%167.29M
2.42%186.86M
-2.77%163.58M
--150.90M
--139.41M
--182.45M
--168.24M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
67.06%700.00K
57.61%580.00K
42.52%486.00K
132.33%697.00K
39.67%419.00K
22.67%368.00K
36.40%341.00K
40.19%300.00K
0.00%300.00K
--300.00K
--250.00K
--214.00K
--300.00K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
---1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-52.27%18.88M
-36.74%17.24M
-6.33%20.53M
4.42%31.81M
16.15%39.56M
-11.02%27.25M
-23.73%21.92M
-25.63%30.46M
-10.89%34.06M
--30.62M
--28.74M
--40.96M
--38.22M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
46.25%898.00K
30.63%772.00K
-4.58%666.00K
-32.10%586.00K
55.44%614.00K
281.29%591.00K
184.90%698.00K
318.93%863.00K
125.71%395.00K
--155.00K
--245.00K
--206.00K
--175.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
61.62%640.00K
171.82%598.00K
19.02%219.00K
30.80%361.00K
78.38%396.00K
-2.65%220.00K
-12.38%184.00K
-16.62%276.00K
-32.52%222.00K
--226.00K
--210.00K
--331.00K
--329.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
---1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-666.53%-1.39M
111.46%116.00K
-25950.00%-517.00K
12.63%-173.00K
400.00%245.00K
-2300.00%-1.01M
-98.36%2.00K
-189.59%-198.00K
-53.77%49.00K
--46.00K
--122.00K
--221.00K
--106.00K
Thu nhập trước thuế
-56.46%17.24M
-33.58%17.18M
-8.60%19.57M
1.20%30.04M
16.66%39.59M
-15.86%25.87M
-25.74%21.41M
-28.15%29.68M
-11.81%33.93M
--30.74M
--28.83M
--41.31M
--38.48M
Thuế thu nhập
-42.02%1.02M
-34.28%744.00K
-6.95%857.00K
--1.25M
--1.76M
--1.13M
--921.00K
----
----
----
--0.00
----
----
Doanh thu sau thuế
-57.13%16.21M
-33.55%16.43M
-8.67%18.71M
-3.02%28.79M
11.47%37.82M
-19.54%24.73M
-28.93%20.49M
-28.15%29.68M
-11.81%33.93M
--30.74M
--28.83M
--41.31M
--38.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-57.13%16.21M
-33.55%16.43M
-8.67%18.71M
-3.02%28.79M
11.47%37.82M
-19.54%24.73M
-28.93%20.49M
-28.15%29.68M
-11.81%33.93M
--30.74M
--28.83M
--41.31M
--38.48M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-56.62%14.09M
-33.28%14.07M
-8.49%16.03M
--24.68M
--32.48M
--21.09M
--17.51M
----
----
----
--0.00
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-60.24%2.13M
-35.13%2.37M
-9.72%2.68M
-86.17%4.11M
-84.24%5.35M
-88.14%3.65M
-89.69%2.97M
-28.15%29.68M
-11.81%33.93M
--30.74M
--28.83M
--41.31M
--38.48M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-60.24%2.13M
-35.13%2.37M
-9.72%2.68M
-86.17%4.11M
-84.24%5.35M
-88.14%3.65M
-89.69%2.97M
-28.15%29.68M
-11.81%33.93M
--30.74M
--28.83M
--41.31M
--38.48M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-60.99%0.24
-36.23%0.26
-10.94%0.30
-86.17%0.46
-86.30%0.60
-89.69%0.41
-91.03%0.34
-37.52%3.36
-11.81%4.41
--4.00
--3.75
--5.37
--5.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
126.24%0.23
-36.23%0.26
-12.56%0.29
-86.17%0.46
-97.65%0.10
-89.69%0.41
-91.03%0.34
-37.52%3.36
-11.81%4.41
--4.00
--3.75
--5.37
--5.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI