tradingkey.logo
tradingkey.logo

Smith Douglas Homes Corp

SDHC
12.170USD
+0.170+1.42%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.62MVốn hóa
10.24P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Smith Douglas Homes Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-43.03%12.74M
-37.70%14.78M
-3.01%16.78M
-61.40%12.65M
13.08%22.36M
127.16%23.72M
51.84%17.30M
--32.78M
--19.78M
--10.44M
--11.39M
Hàng tồn kho
7.49%298.64M
11.53%314.52M
20.37%320.85M
26.02%294.99M
30.37%277.83M
27.76%282.01M
62.45%266.55M
--234.08M
--213.10M
--220.73M
--164.08M
Tổng tài sản ngắn hạn
4.49%313.68M
7.71%329.30M
18.94%337.63M
15.28%307.64M
28.91%300.20M
32.25%305.73M
61.64%283.85M
--266.86M
--232.88M
--231.17M
--175.61M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
69.91%11.62M
166.38%9.51M
164.34%8.86M
31.58%4.32M
105.28%6.84M
-0.42%3.57M
8.66%3.35M
--3.28M
--3.33M
--3.58M
--3.08M
-Tài sản cố định
57.39%18.10M
----
----
----
69.78%11.50M
----
----
--7.03M
--6.77M
--7.16M
--6.41M
-Khấu hao lũy kế
39.00%6.48M
----
----
----
35.42%4.66M
----
----
--3.75M
--3.44M
--3.58M
--3.32M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%25.73M
0.00%25.73M
0.00%25.73M
0.00%25.73M
0.00%25.73M
56.25%25.73M
--25.73M
--25.73M
--25.73M
--16.46M
----
Tổng tài sản
17.17%557.59M
24.24%571.56M
32.84%570.22M
28.08%513.92M
34.93%475.90M
39.63%460.05M
90.30%429.25M
--401.25M
--352.69M
--329.48M
--225.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.56%1.89M
39.11%562.00K
39.30%1.11M
8.26%1.28M
8.23%1.70M
-3.12%404.00K
--799.00K
--1.19M
--1.57M
--417.00K
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-64.97%13.66M
-9.39%21.66M
-23.91%16.94M
19.09%21.20M
28.40%39.00M
-12.02%23.91M
11.65%22.26M
--17.80M
--30.37M
--27.17M
--19.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2992.60%42.18M
1635.04%53.08M
2284.80%72.97M
1251.73%41.36M
-98.16%1.36M
-95.95%3.06M
-69.40%3.06M
--3.06M
--74.06M
--75.58M
--10.00M
-Nợ dài hạn
2992.60%42.18M
1635.04%53.08M
2284.80%72.97M
1251.73%41.36M
-98.16%1.36M
-95.95%3.06M
-69.40%3.06M
--3.06M
--74.06M
--75.58M
--10.00M
Tổng các khoản nợ
52.96%113.46M
65.49%145.12M
83.47%155.39M
56.68%106.76M
-48.41%74.17M
-38.11%87.69M
70.56%84.69M
--68.14M
--143.79M
--141.69M
--49.66M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.13%60.62M
4.51%59.59M
7.19%59.79M
3.65%58.83M
-72.13%58.21M
-69.64%57.02M
-68.29%55.78M
--56.75M
--208.90M
--187.78M
--175.91M
Lợi nhuận giữ lại
69.36%26.11M
97.84%22.59M
219.38%20.19M
507.00%18.04M
--15.42M
--11.42M
--6.32M
--2.97M
----
----
----
Vốn dự trữ
4.13%60.61M
4.51%59.58M
7.19%59.79M
3.65%58.82M
--58.21M
--57.01M
--55.78M
--56.75M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
8.93%357.41M
13.27%344.26M
18.55%334.85M
20.81%330.30M
--328.10M
--303.93M
--282.46M
--273.39M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.56%444.14M
14.52%426.44M
20.40%414.83M
22.23%407.16M
92.30%401.73M
98.29%372.36M
95.88%344.56M
--333.12M
--208.90M
--187.78M
--175.91M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI