tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rumble Inc

RUM
Thêm vào danh sách theo dõi
6.280USD
-0.060-0.95%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.51BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Rumble Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
100.62M
5.38%
EPS(YoY)
-0.32
80.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng doanh thu đạt 100.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tài sản ngắn hạn của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tài sản ngắn hạn là 264.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.34.

Tổng tài sản của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng tài sản của Rumble Inc là 336.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.47.

Tổng nghĩa vụ của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng nghĩa vụ của Rumble Inc là 62.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rumble Inc là 274.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 535.46.

Giá trị đầu tư ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, giá trị đầu tư ròng của Rumble Inc là -26.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rumble Inc là 220.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13335.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.62.

Biên lợi nhuận ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, biên lợi nhuận ròng là -81.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.05.

Biên lợi nhuận gộp của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, biên lợi nhuận gộp là -21.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -77.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -112.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.