tradingkey.logo
tradingkey.logo

Rumble Inc

RUM
4.710USD
-0.280-5.61%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.32BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rumble Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
108.67%237.92M
104.38%269.76M
84.01%283.81M
63.89%301.29M
-48.05%114.02M
-50.57%131.99M
-48.01%154.24M
-43.66%183.83M
-35.12%219.47M
-25.14%267.02M
784.78%296.66M
688.58%326.30M
--338.27M
--356.68M
--33.53M
--41.38M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
108.67%237.92M
106.26%269.76M
85.37%283.81M
64.91%301.29M
-47.78%114.02M
-50.81%130.78M
-48.20%153.10M
-43.82%182.70M
-35.24%218.34M
-25.46%265.88M
781.50%295.56M
685.92%325.20M
--337.17M
--356.68M
--33.53M
--41.38M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
5.91%1.20M
3.20%1.14M
3.20%1.14M
3.20%1.14M
--1.14M
--1.10M
--1.10M
--1.10M
----
----
----
Các khoản phải thu
21.27%11.86M
11.25%12.58M
27.24%12.84M
74.19%10.43M
79.75%9.78M
83.71%11.30M
47.16%10.09M
8.61%5.99M
14.58%5.44M
-21.71%6.15M
224.65%6.86M
137.69%5.51M
--4.75M
--7.86M
--2.11M
--2.32M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.27%11.86M
11.25%12.58M
27.24%12.84M
74.19%10.43M
79.75%9.78M
83.75%11.30M
47.16%10.09M
8.61%5.99M
14.58%5.44M
-21.73%6.15M
224.65%6.86M
137.69%5.51M
--4.75M
--7.86M
--2.11M
--2.32M
Chi phí trả trước
19.77%14.77M
-69.44%4.75M
-75.15%4.69M
-63.58%5.63M
-5.81%12.33M
17.85%15.54M
20.67%18.89M
121.11%15.47M
40.11%13.09M
283.48%13.19M
322.19%15.65M
357.44%7.00M
--9.34M
--3.44M
--3.71M
--1.53M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
94.34%264.55M
80.75%287.08M
64.47%301.35M
54.58%317.35M
-42.80%136.13M
-44.53%158.83M
-42.60%183.22M
-39.41%205.29M
-32.45%238.00M
-22.18%286.36M
711.12%319.17M
649.14%338.81M
--352.36M
--367.98M
--39.35M
--45.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.11%18.05M
-7.41%18.92M
-19.08%17.38M
-19.41%17.55M
-15.08%18.82M
3.61%20.43M
31.21%21.48M
92.35%21.78M
117.28%22.16M
145.43%19.72M
145.96%16.37M
140.66%11.32M
--10.20M
--8.04M
--6.66M
--4.70M
-Tài sản cố định
19.65%36.80M
16.01%35.74M
6.79%32.24M
7.09%30.89M
10.48%30.75M
29.27%30.81M
54.88%30.19M
111.87%28.84M
135.58%27.84M
157.86%23.83M
162.68%19.49M
164.15%13.61M
--11.82M
--9.24M
--7.42M
--5.15M
-Khấu hao lũy kế
57.12%18.75M
62.14%16.82M
70.53%14.86M
88.82%13.34M
110.39%11.93M
152.47%10.37M
178.86%8.71M
208.40%7.06M
251.21%5.67M
240.72%4.11M
307.88%3.12M
410.42%2.29M
--1.61M
--1.21M
--766.10K
--448.72K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-13.22%34.68M
-4.17%35.83M
-1.81%37.17M
13.13%38.53M
17.82%39.96M
59.37%37.39M
62.29%37.85M
780.54%34.06M
775.48%33.92M
550.67%23.46M
526.99%23.32M
0.87%3.87M
--3.87M
--3.61M
--3.72M
--3.83M
Chi phí trả trước dài hạn
179.22%1.12M
141.71%1.29M
122.50%1.44M
-84.39%293.35K
-75.26%402.48K
-71.29%533.64K
-42.35%646.09K
203.29%1.88M
197.08%1.63M
--1.86M
--1.12M
--619.81K
--547.59K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
179.22%1.12M
141.71%1.29M
122.50%1.44M
-84.39%293.35K
-75.26%402.48K
-71.29%533.64K
-42.35%646.09K
203.29%1.88M
197.08%1.63M
--1.86M
--1.12M
--619.81K
--547.59K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
22.16%72.30M
37.24%80.09M
31.02%78.58M
27.82%73.77M
2.56%59.19M
29.56%58.36M
46.95%59.98M
265.06%57.71M
294.66%57.71M
286.91%45.04M
293.38%40.81M
85.12%15.81M
--14.62M
--11.64M
--10.38M
--8.54M
Tổng tài sản
72.47%336.85M
69.06%367.17M
56.22%379.93M
48.71%391.12M
-33.95%195.31M
-34.46%217.19M
-32.44%243.20M
-25.83%263.01M
-19.42%295.71M
-12.70%331.40M
623.96%359.99M
559.55%354.62M
--366.98M
--379.62M
--49.72M
--53.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.64M
--863.64K
--980.98K
--1.72M
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
--21.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
25.70%16.11M
24.19%15.64M
30.76%17.14M
82.45%12.80M
82.94%12.81M
68.21%12.59M
53.73%13.11M
92.91%7.01M
573.05%7.00M
1930.59%7.49M
2392.18%8.53M
12140.01%3.64M
--1.04M
--368.74K
--342.17K
--29.71K
Nợ ngắn hạn khác
25.70%16.11M
14.80%15.64M
21.22%17.14M
47.95%12.80M
62.86%12.81M
34.93%13.63M
19.10%14.14M
137.90%8.65M
656.04%7.87M
2638.45%10.10M
3369.76%11.87M
12140.01%3.64M
--1.04M
--368.74K
--342.17K
--29.71K
Tổng nợ ngắn hạn
-79.12%45.26M
17.81%47.51M
-2.86%39.07M
5.30%32.04M
545.89%216.74M
-8.92%40.33M
3.67%40.22M
40.16%30.43M
110.39%33.56M
223.61%44.28M
297.03%38.79M
140.98%21.71M
--15.95M
--13.68M
--9.77M
--9.01M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-20.85%633.13K
-11.68%920.13K
-14.38%1.19M
-71.14%484.07K
-50.95%799.91K
-16.74%1.04M
107.17%1.39M
125.77%1.68M
95.09%1.63M
27.02%1.25M
-39.70%671.67K
-40.41%742.83K
--835.92K
--985.11K
--1.11M
--1.25M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.85%633.13K
-11.68%920.13K
-14.38%1.19M
-71.14%484.07K
-50.95%799.91K
-16.74%1.04M
107.17%1.39M
125.77%1.68M
95.09%1.63M
27.02%1.25M
-39.70%671.67K
-40.41%742.83K
--835.92K
--985.11K
--1.11M
--1.25M
Nợ dài hạn khác
-60.60%16.11M
70.63%16.51M
185.29%25.45M
-6.03%18.99M
359.33%40.89M
-9.74%9.68M
-52.57%8.92M
6.93%20.20M
-15.72%8.90M
-58.54%10.72M
7422.80%18.81M
7457.70%18.89M
--10.56M
--25.86M
--250.00K
--250.00K
Tổng nợ dài hạn
-59.84%16.74M
62.63%17.43M
158.34%26.64M
-11.02%19.47M
295.81%41.69M
-10.47%10.72M
-47.06%10.31M
11.43%21.88M
-7.59%10.53M
-55.40%11.97M
1328.14%19.48M
1212.07%19.64M
--11.40M
--26.84M
--1.36M
--1.50M
Tổng các khoản nợ
-76.01%62.00M
27.22%64.94M
30.03%65.70M
-1.53%51.51M
486.14%258.43M
-9.25%51.05M
-13.29%50.53M
26.52%52.31M
61.22%44.09M
38.81%56.25M
423.32%58.27M
293.56%41.35M
--27.35M
--40.53M
--11.14M
--10.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
99.84%840.24M
102.18%834.93M
103.62%830.66M
106.88%825.83M
5.95%420.45M
5.60%412.96M
4.97%407.94M
7.68%399.19M
7.71%396.83M
6.58%391.07M
713.35%388.62M
676.18%370.73M
--368.42M
--366.93M
--47.78M
--47.76M
Lợi nhuận giữ lại
-16.92%-565.40M
-115.83%-532.70M
-139.90%-516.44M
-157.95%-486.22M
-233.03%-483.57M
-112.91%-246.81M
-147.71%-215.27M
-228.09%-188.49M
-404.48%-145.20M
-316.43%-115.93M
-234.51%-86.90M
-169.84%-57.45M
---28.78M
---27.84M
---25.98M
---21.29M
Vốn dự trữ
100.02%839.47M
102.37%834.16M
103.82%829.89M
107.08%825.05M
5.96%419.68M
5.61%412.19M
4.98%407.17M
7.69%398.42M
7.73%396.06M
6.59%390.30M
8661.77%387.85M
8289.74%369.96M
--367.65M
--366.16M
--4.43M
--4.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
535.46%274.84M
81.91%302.23M
63.09%314.22M
61.18%339.61M
-125.08%-63.12M
-39.62%166.14M
-36.14%192.67M
-32.74%210.70M
-25.91%251.62M
-18.86%275.15M
681.86%301.72M
624.15%313.28M
--339.63M
--339.09M
--38.59M
--43.26M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI