Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của CO2 Energy Transition Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của CO2 Energy Transition Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chi phí hoạt động
-11.37%158.78K
482.27%154.49K
709.34%162.31K
736.94%170.72K
265.90%179.15K
401.55%26.53K
-69.32%20.05K
-68.49%20.40K
-65.91%48.96K
--5.29K
--65.37K
--64.74K
--143.63K
Lợi nhuận hoạt động
11.37%-158.78K
-482.27%-154.49K
-709.34%-162.31K
-736.94%-170.72K
-265.90%-179.15K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
121.62%689.02K
--738.50K
--729.61K
--725.76K
--310.90K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
--669.00
--1.66K
--2.63K
--1.09K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
305.83%530.24K
2298.62%583.34K
2920.45%565.64K
2808.20%552.42K
366.85%130.66K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Thuế thu nhập
126.04%137.97K
--148.53K
--146.75K
--146.02K
--61.04K
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
463.46%392.26K
1738.79%434.81K
2188.71%418.89K
2092.36%406.40K
242.18%69.62K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
463.46%392.26K
1738.79%434.81K
2188.71%418.89K
2092.36%406.40K
242.18%69.62K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
463.46%392.26K
1738.79%434.81K
2188.71%418.89K
2092.36%406.40K
242.18%69.62K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
463.46%392.26K
1738.79%434.81K
2188.71%418.89K
2092.36%406.40K
242.18%69.62K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
21.86%0.04
1737.55%0.05
1465.63%0.04
1400.61%0.04
529.41%0.03
-229.76%0.00
69.32%0.00
68.44%0.00
65.90%-0.01
--0.00
---0.01
---0.01
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
21.86%0.04
1737.55%0.05
1465.63%0.04
1400.61%0.04
529.41%0.03
-229.76%0.00
69.32%0.00
68.44%0.00
65.90%-0.01
--0.00
---0.01
---0.01
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.