tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewGenIvf Group Ltd

NIVF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.461USD
-0.090-16.42%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.53KVốn hóa
0.00P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của NewGenIvf Group Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
4.73M
-13.01%
EPS(YoY)
2.58K
286.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026-07-04

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tổng doanh thu đạt 4.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.01.

Tài sản ngắn hạn của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 7.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.72.

Tổng tài sản của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tổng tài sản của NewGenIvf Group Ltd là 32.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 814.62.

Tổng nghĩa vụ của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tổng nghĩa vụ của NewGenIvf Group Ltd là 6.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của NewGenIvf Group Ltd là 25.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1853.78.

Giá trị đầu tư ròng của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của NewGenIvf Group Ltd là -7.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14151.62.

Giá trị huy động vốn ròng của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của NewGenIvf Group Ltd là 19.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2576.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 286.40.

Biên lợi nhuận ròng của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 205.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2458.96.

Biên lợi nhuận gộp của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 20.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 77.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 53.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 555.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NewGenIvf Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -824.30.