tradingkey.logo
tradingkey.logo

NewGenIvf Group Ltd

NIVF
1.920USD
+0.040+2.13%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.58KVốn hóa
0.00P/E TTM

NewGenIvf Group Ltd

1.920
+0.040+2.13%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của NewGenIvf Group Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của NewGenIvf Group Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá quá thấp, xếp hạng 66 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức thấp.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 900.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Công ty cho thấy hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, phù hợp với các yếu tố nền tảng và kỹ thuật của nó.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của NewGenIvf Group Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
66 / 75
Xếp hạng tổng thể
520 / 4542
Ngành
Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của NewGenIvf Group Ltd

Điểm mạnhRủi ro
NewGenIvf Group Limited is a comprehensive fertility services provider in Asia helping couples and individuals obtain access to fertility treatments. It specializes in in-vitro fertilization (IVF) treatment and surrogacy and ancillary caring services. Its fertility treatments, such as IVF, intracytoplasmic sperm injection, intrauterine insemination, egg freezing, embryo transfer, gender selection, semen analysis, hysteroscopy, fertility checkups, testicular sperm aspiration and percutaneous epididymal sperm aspiration. Its clinics are in Thailand, Cambodia, and Kyrgyzstan, and present a full suite of services for its patients, including comprehensive infertility and assisted reproductive technology treatments, egg and sperm donation, and surrogacy, in the appropriate jurisdictions. It has acquired cytometry technology and assets including 18 fully constructed cell-sorting and dispensing systems, eight partially constructed units and six patents related to advanced microfluidic systems.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 5.43M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 0.00, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.53K, tăng 43.38% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
900.000
Giá mục tiêu
+43802.44%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của NewGenIvf Group Ltd là 5.95, xếp hạng 62 trong tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.28M, phản ánh mức giảm 12.94% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 84822.54% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.94
Thay đổi giá
0.01

Tài chính

4.73

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

2.51

Tiềm năng tăng trưởng

5.44

Lợi nhuận cổ đông

7.09

Định giá công ty của NewGenIvf Group Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của NewGenIvf Group Ltd là 7.62, xếp hạng 25 trong tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 0.00, thấp hơn 120225937.50% so với mức đỉnh gần đây là 961.81 và cao hơn 30779000.00% so với mức đáy gần đây là -246.23.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.62
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 66/75
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho NewGenIvf Group Ltd. Mức trung bình của ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe là 7.54. Mức giá mục tiêu trung bình là 75.00, với mức cao là 75.00 và mức thấp là 75.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của NewGenIvf Group Ltd là 1.02, xếp hạng 75 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.96 và mức hỗ trợ tại 1.15, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.02
Thay đổi giá
0

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.291
Trung lập
RSI(14)
36.064
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
46.355
Trung lập
ATR(14)
0.284
Biến động thấp
CCI(14)
-14.626
Trung lập
Williams %R
63.548
Bán
TRIX(12,20)
-2.784
Bán
StochRSI(14)
69.229
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.872
Mua
MA10
1.859
Mua
MA20
2.104
Bán
MA50
3.529
Bán
MA100
10.100
Bán
MA200
85.814
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
HRT Financial LP
--
-100.00%
JAK Opportunities VI LLC
2.92K
--
ATW Spac Management LLC
225.00
--
White Lion Capital LLC
140.00
--
SBI Securities Co., Ltd.
62.00
--
BofA Global Research (US)
2.00
--
National Bank of Canada
--
--
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của NewGenIvf Group Ltd là 1.04, xếp hạng 69 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Giá trị beta của công ty là 0.11. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.04
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.22
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+99.87%
Biến động 240 ngày
+237.95%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+22.94%
120 ngày
+22.94%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-30.39%
120 ngày
-39.26%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-3.11
120 ngày
-4.32
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+99.87%
3 năm
+100.00%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-1.00
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
+3.92
3 năm
+4.53
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+237.95%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2390.43%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-553.11%
240 ngày
-553.11%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+187.01%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+116.71%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+11219.28%
120 ngày
+26678.87%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-100.00%
60 ngày
-100.00%
120 ngày
-100.00%

Đối tác

Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe
NewGenIvf Group Ltd
NewGenIvf Group Ltd
NIVF
3.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brightspring Health Services Inc
Brightspring Health Services Inc
BTSG
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Encompass Health Corp
Encompass Health Corp
EHC
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pediatrix Medical Group Inc
Pediatrix Medical Group Inc
MD
8.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viemed Healthcare Inc
Viemed Healthcare Inc
VMD
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ensign Group Inc
Ensign Group Inc
ENSG
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI