Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mach Natural Resources LP nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.50%170.31M
-3.67%128.75M
-4.78%105.55M
11.39%130.14M
-1.00%142.52M
21.76%133.66M
--110.85M
--116.83M
--143.95M
--109.78M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-320.56%-35.04M
100.16%73.09M
-152.86%-35.65M
126.90%89.66M
-61.91%15.89M
-60.97%36.52M
--67.44M
--39.52M
--41.70M
--93.57M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
54.40%98.17M
38.14%96.50M
137.90%156.01M
-1.41%67.10M
-5.76%63.59M
59.88%69.86M
--65.58M
--68.06M
--67.47M
--43.69M
Các mục phi tiền mặt khác
-90.60%1.85M
176.96%5.58M
-47.94%1.57M
-48.15%1.05M
1062.28%19.69M
-40.27%2.01M
--3.01M
--2.03M
--1.69M
--3.37M
Thay đổi trong vốn lưu động
-221.59%-12.37M
-415.51%-40.36M
-97.41%165.00K
446.42%20.55M
1.64%-3.84M
-152.69%-7.83M
--6.37M
--3.76M
---3.91M
--14.86M
-Thay đổi các khoản phải thu
-163.04%-5.04M
-7.26%-42.56M
-65.21%5.98M
146.84%20.68M
124.42%8.00M
-532.99%-39.68M
--17.19M
--8.38M
---32.76M
---6.27M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-83.06%-9.84M
-71.72%995.00K
-130.66%-5.70M
119.77%16.03M
-7.24%-5.38M
-58.57%3.52M
---2.47M
--7.29M
---5.01M
--8.49M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
72.52%-944.00K
-392.08%-4.16M
-258.98%-4.05M
-6107.69%-8.88M
-781.55%-3.44M
---846.00K
--2.55M
---143.00K
--504.00K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
19.50%170.31M
-3.67%128.75M
-4.78%105.55M
11.39%130.14M
-1.00%142.52M
21.76%133.66M
--110.85M
--116.83M
--143.95M
--109.78M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-21.84%60.97M
-28.53%90.80M
533.92%595.98M
340.00%134.38M
42.56%78.01M
-83.89%127.04M
--94.01M
--30.54M
--54.72M
--788.42M
Chi phí vốn
-22.60%62.45M
-22.11%99.35M
534.49%596.93M
93.88%134.60M
45.89%80.69M
-83.82%127.55M
--94.08M
--69.42M
--55.31M
--788.42M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-21.84%60.97M
-28.53%90.80M
533.92%595.98M
340.00%134.38M
42.56%78.01M
-83.89%127.04M
--94.01M
--30.54M
--54.72M
--788.42M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--39.15M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
21.84%-60.97M
28.53%-90.80M
-533.92%-595.98M
-340.00%-134.38M
-42.56%-78.01M
83.04%-127.04M
---94.01M
---30.54M
---54.72M
---749.26M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
38.90%-99.28M
42.70%-48.92M
2197.55%530.25M
111.00%10.23M
-79.11%-162.50M
-111.64%-85.38M
--23.08M
---92.97M
---90.72M
--733.54M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
96.70%-10.00M
100.00%0.00
2936.36%585.00M
609.09%105.00M
---303.13M
-103.24%-20.63M
---20.63M
---20.63M
----
--637.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
---1.00K
-100.00%0.00
----
--221.55M
----
--129.81M
----
----
--168.47M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
50.64%89.17M
-25.27%46.84M
-47.42%44.98M
31.00%93.49M
-34.42%59.19M
--62.68M
--85.54M
--71.37M
--90.25M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
99.46%-118.00K
-0.29%-2.08M
-1608.74%-9.77M
-31.01%-1.28M
-4475.37%-21.73M
97.11%-2.08M
---572.00K
---977.00K
---475.00K
---71.92M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
38.90%-99.28M
42.70%-48.92M
2197.55%530.25M
111.00%10.23M
-79.11%-162.50M
-111.64%-85.38M
--23.08M
---92.97M
---90.72M
--733.54M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-59.70%42.63M
-70.95%53.60M
-90.47%13.78M
-94.85%7.79M
-30.77%105.78M
214.17%184.53M
--144.62M
--151.30M
--152.79M
--58.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
110.26%10.06M
86.08%-10.97M
-0.23%39.82M
189.64%5.99M
-6467.43%-97.99M
-183.74%-78.76M
--39.91M
---6.68M
---1.49M
--94.06M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
576.37%52.69M
-59.70%42.63M
-70.95%53.60M
-90.47%13.78M
-94.85%7.79M
-30.77%105.78M
--184.53M
--144.62M
--151.30M
--152.79M
Dòng tiền tự do
74.45%107.86M
381.43%29.40M
-3030.65%-491.38M
-109.40%-4.46M
-30.25%61.83M
100.90%6.11M
--16.77M
--47.41M
--88.65M
---678.64M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.