tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mach Natural Resources LP

MNR
Thêm vào danh sách theo dõi
14.450USD
+0.150+1.05%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.43BVốn hóa
19.58P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mach Natural Resources LP tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
576.37%52.69M
-59.70%42.63M
-70.95%53.60M
-90.47%13.78M
-94.85%7.79M
-30.77%105.78M
214.17%184.53M
--144.62M
--151.30M
--152.79M
--58.74M
--152.79M
--83.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
576.37%52.69M
-59.70%42.63M
-70.95%53.60M
-90.47%13.78M
-94.85%7.79M
-30.77%105.78M
214.17%184.53M
--144.62M
--151.30M
--152.79M
--58.74M
--152.79M
--83.61M
Các khoản phải thu
46.34%229.27M
34.31%230.42M
60.22%213.49M
0.29%146.87M
-0.38%156.66M
29.76%171.55M
47.86%133.25M
--146.46M
--157.25M
--132.21M
--90.12M
--132.21M
--111.43M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
32.44%165.46M
20.54%160.25M
50.92%149.30M
-7.81%109.04M
-2.18%124.94M
70.33%132.94M
45.13%98.92M
--118.28M
--127.71M
--78.05M
--68.16M
--78.05M
--72.65M
-Các khoản phải thu khác
101.10%63.81M
81.75%70.17M
87.01%64.19M
34.27%37.84M
7.41%31.73M
-28.71%38.61M
56.33%34.33M
--28.18M
--29.54M
--54.16M
--21.96M
--54.16M
--38.78M
Hàng tồn kho
69.23%42.46M
79.05%43.51M
87.61%49.36M
-6.03%25.84M
-20.13%25.09M
-22.55%24.30M
49.10%26.31M
--27.50M
--31.41M
--31.38M
--17.65M
--31.38M
--35.82M
Tài sản ngắn hạn khác
193.64%18.00M
195.14%18.89M
311.83%25.04M
-16.59%6.15M
88.88%6.13M
163.88%6.40M
76.23%6.08M
--7.37M
--3.25M
--2.42M
--3.45M
--2.42M
--4.08M
Tổng tài sản ngắn hạn
74.99%342.41M
17.34%377.95M
-1.41%375.09M
-37.57%209.18M
-44.74%195.67M
-6.26%322.10M
123.86%380.46M
--335.06M
--354.07M
--343.60M
--169.95M
--343.60M
--236.74M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
64.42%3.32B
67.14%3.35B
74.13%3.35B
10.63%2.09B
3.52%2.02B
3.47%2.01B
118.07%1.92B
--1.89B
--1.95B
--1.94B
--881.99M
--1.94B
--1.19B
-Tài sản cố định
64.83%4.33B
67.34%4.27B
73.87%4.17B
19.90%2.76B
14.25%2.62B
14.87%2.55B
114.06%2.40B
--2.30B
--2.30B
--2.22B
--1.12B
--2.22B
--1.40B
-Khấu hao lũy kế
66.21%1.01B
68.05%914.76M
72.83%824.27M
62.33%670.64M
74.54%605.81M
93.35%544.35M
99.28%476.93M
--413.13M
--347.09M
--281.54M
--239.33M
--281.54M
--211.66M
Tài sản dài hạn khác
11.54%30.40M
258.40%34.00M
159.47%39.39M
415.06%30.36M
367.24%27.25M
33.58%9.49M
433.38%15.18M
--5.89M
--5.83M
--7.10M
--2.85M
--7.10M
--5.94M
Tổng tài sản dài hạn
63.74%3.35B
68.61%3.40B
74.60%3.40B
11.84%2.12B
4.29%2.05B
2.82%2.02B
119.89%1.95B
--1.90B
--1.96B
--1.96B
--884.83M
--1.96B
--1.20B
Tổng tài sản
64.73%3.69B
61.55%3.78B
62.17%3.77B
4.44%2.33B
-3.21%2.24B
1.46%2.34B
120.53%2.33B
--2.24B
--2.32B
--2.30B
--1.05B
--2.30B
--1.43B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--2.89M
--3.39M
--3.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
88.66%98.28M
91.34%102.36M
142.87%120.99M
20.41%64.09M
14.45%52.09M
20.15%53.50M
35.47%49.82M
--53.23M
--45.52M
--44.53M
--36.77M
--44.53M
--51.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
33.33%82.50M
--82.50M
--82.50M
--82.50M
--61.88M
----
--61.88M
----
Nợ phải trả hoãn lại
16.42%171.29M
11.76%167.83M
32.45%160.24M
7.06%141.20M
2.42%147.13M
36.15%150.16M
128.47%120.98M
--131.89M
--143.66M
--110.30M
--52.95M
--110.30M
--92.20M
Nợ ngắn hạn khác
18.39%174.19M
14.02%171.22M
32.45%160.24M
7.06%141.20M
2.42%147.13M
36.15%150.16M
128.47%120.98M
--131.89M
--143.66M
--110.30M
--52.95M
--110.30M
--92.20M
Tổng nợ ngắn hạn
45.95%411.38M
2.13%359.92M
22.51%375.07M
-16.68%266.34M
-20.18%281.85M
28.20%352.42M
124.78%306.15M
--319.67M
--353.10M
--274.91M
--136.20M
--274.91M
--203.32M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
157.54%267.68M
157.08%261.86M
157.75%256.15M
24.14%110.19M
19.29%103.94M
19.70%101.86M
77.55%99.38M
--88.76M
--87.13M
--85.09M
--55.97M
--85.09M
--108.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
144.69%1.15B
70.58%1.16B
67.29%1.16B
-19.24%575.32M
-35.85%468.80M
-9.81%678.08M
627.33%692.39M
--712.36M
--730.76M
--751.85M
--95.20M
--751.85M
--68.39M
-Nợ dài hạn
146.63%1.13B
71.07%1.14B
66.35%1.14B
-20.07%565.00M
-36.60%460.00M
-10.25%668.78M
648.28%687.67M
--706.91M
--725.56M
--745.14M
--91.90M
--745.14M
--62.75M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
42.84%12.56M
35.94%12.64M
204.13%14.35M
89.32%10.32M
69.13%8.79M
38.73%9.30M
43.14%4.72M
--5.45M
--5.20M
--6.71M
--3.30M
--6.71M
--5.64M
Các khoản nợ phát sinh
68.30%11.61M
-39.22%2.96M
211.25%4.09M
--4.52M
1053.85%6.90M
--4.87M
--1.31M
----
--598.00K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
158.70%274.72M
158.53%268.33M
166.88%271.11M
24.91%112.28M
20.36%106.19M
20.64%103.79M
79.55%101.58M
--89.90M
--88.23M
--86.04M
--56.58M
--86.04M
--109.51M
Tổng nợ dài hạn
146.34%1.43B
81.51%1.43B
80.25%1.43B
-13.73%692.13M
-29.00%581.89M
-6.10%786.75M
424.00%795.28M
--802.26M
--819.59M
--837.88M
--151.77M
--837.88M
--177.89M
Tổng các khoản nợ
113.58%1.84B
56.95%1.79B
64.20%1.81B
-14.57%958.47M
-26.35%863.74M
2.37%1.14B
282.48%1.10B
--1.12B
--1.17B
--1.11B
--287.97M
--1.11B
--381.21M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
34.11%1.85B
65.91%1.99B
60.34%1.96B
23.59%1.38B
20.52%1.38B
0.61%1.20B
--1.22B
--1.11B
--1.14B
--1.19B
----
--1.19B
----
Vốn chủ sở hữu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--766.81M
--0.00
--1.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
34.11%1.85B
65.91%1.99B
60.34%1.96B
23.59%1.38B
20.52%1.38B
0.61%1.20B
59.71%1.22B
--1.11B
--1.14B
--1.19B
--766.81M
--1.19B
--1.05B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI